(Top Banner Ad)
parasitoids
C1
noun C1 Sinh học, Côn trùng học

parasitoids

UK: /ˌpærəˈsɪtɔɪdz/ • US: /ˌpærəˈsɪtɔɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

ong ký sinh côn trùng ký sinh (loại giết vật chủ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect whose larvae live as parasites that eventually kill their hosts.

Vietnamese Meaning

Một loài côn trùng có ấu trùng sống ký sinh trên vật chủ và cuối cùng giết chết vật chủ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parasitoids are often used as biological control agents to manage pest populations."

    "Ong ký sinh thường được sử dụng làm tác nhân kiểm soát sinh học để quản lý quần thể sâu bệnh."

  • "Some parasitoids are highly specific to their host species."

    "Một số loài ong ký sinh rất đặc hiệu đối với loài vật chủ của chúng."

  • "The use of parasitoids is an environmentally friendly approach to pest control."

    "Việc sử dụng ong ký sinh là một phương pháp thân thiện với môi trường để kiểm soát sâu bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasite Ký sinh trùng
Adjective parasitic Có tính ký sinh, thuộc về ký sinh trùng
Noun parasitism Hiện tượng ký sinh, đời sống ký sinh
Verb parasitize Ký sinh vào, sống ký sinh
Noun parasitology Ký sinh trùng học
Noun parasitologist Nhà ký sinh trùng học
Adjective parasitoidal Thuộc về hoặc có tính chất của parasitoid

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράσιτος (parasitos) - 'one who eats at another's table, parasite'
Latin
parasitus - 'parasite'
English
parasite
Ancient Greek
-οειδής (-oeides) - 'like, resembling'
English
-oid
Modern English (coined late 19th/early 20th century)
parasitoid (from parasite + -oid)

Nguồn gốc từ 'parasitoid'

Từ 'parasitoid' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp từ 'parasite' (ký sinh trùng) và hậu tố '-oid' (có nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương tự'). Một parasitoid là một sinh vật giống ký sinh trùng ở chỗ nó sống trên hoặc trong một vật chủ, nhưng khác biệt ở chỗ nó luôn giết chết vật chủ của mình như một phần của quá trình phát triển, trong khi ký sinh trùng thực sự thường không giết chết vật chủ để đảm bảo nguồn dinh dưỡng lâu dài. Từ này phản ánh chính xác bản chất đặc biệt của loài này.

Usage Note

Thuật ngữ 'parasitoid' thường được dùng để chỉ các loài côn trùng (chủ yếu là ong bắp cày, ruồi, bọ cánh cứng và một số loài khác) có lối sống ký sinh đặc biệt. Khác với ký sinh trùng thông thường (parasite) thường không giết chết vật chủ, parasitoid luôn giết chết vật chủ của nó. Quá trình này thường diễn ra trong giai đoạn ấu trùng của parasitoid.

Prepositions

of on

* of: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc một phần của cái gì đó. Ví dụ: "The study of parasitoids of agricultural pests." (Nghiên cứu về các loài ong ký sinh của sâu bệnh nông nghiệp.) * on: Dùng để chỉ sự tác động lên bề mặt hoặc ký sinh trên một vật chủ. Ví dụ: "Parasitoids lay their eggs on or in the host insect." (Ong ký sinh đẻ trứng trên hoặc trong côn trùng vật chủ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasitoids
  • effective effective parasitoids
    (các loài parasitoid hiệu quả)
  • specific host-specific parasitoids
    (các loài parasitoid chuyên biệt vật chủ)
  • larval larval parasitoids
    (các loài parasitoid ký sinh ở giai đoạn ấu trùng)
  • adult adult parasitoids
    (các loài parasitoid trưởng thành)
Verb + parasitoids
  • attack parasitoids attack pests
    (các loài parasitoid tấn công sâu bệnh)
  • lay eggs parasitoids lay eggs in hosts
    (các loài parasitoid đẻ trứng vào vật chủ)
  • develop parasitoids develop internally
    (các loài parasitoid phát triển bên trong vật chủ)
  • utilize utilize parasitoids for control
    (sử dụng các loài parasitoid để kiểm soát)
Parasitoids + Noun
  • host parasitoid host
    (vật chủ của parasitoid)
  • species parasitoid species
    (loài parasitoid)
  • wasps parasitoid wasps
    (ong parasitoid)

Idioms

  • biological control using parasitoids

    kiểm soát sinh học bằng cách sử dụng các loài parasitoid

    "Farmers often employ biological control using parasitoids to manage agricultural pests."

    (Nông dân thường áp dụng kiểm soát sinh học bằng cách sử dụng các loài parasitoid để quản lý sâu bệnh nông nghiệp.)

  • parasitoid-host relationship

    mối quan hệ giữa parasitoid và vật chủ

    "The parasitoid-host relationship is a complex interaction essential for ecological balance."

    (Mối quan hệ giữa parasitoid và vật chủ là một tương tác phức tạp cần thiết cho sự cân bằng sinh thái.)

  • parasitoid life cycle

    chu trình sống của parasitoid

    "Understanding the parasitoid life cycle is crucial for effective pest management strategies."

    (Hiểu rõ chu trình sống của parasitoid là rất quan trọng cho các chiến lược quản lý sâu bệnh hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasitoids

noun
Lật mặt

Một loài côn trùng có ấu trùng sống ký sinh trên vật chủ và cuối cùng giết chết vật chủ đó.

"Parasitoids are often used as biological control agents to manage pest populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must study parasitoids to understand their role in ecosystems.
Các nhà khoa học phải nghiên cứu các loài ong ký sinh để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái.
Phủ định
We cannot ignore the impact that parasitoids have on insect populations.
Chúng ta không thể bỏ qua tác động của loài ong ký sinh đối với quần thể côn trùng.
Nghi vấn
Could parasitoids be used as a form of biological control?
Liệu các loài ong ký sinh có thể được sử dụng như một hình thức kiểm soát sinh học không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parasitoid's life cycle is often studied by entomologists.
Vòng đời của loài vật ký sinh thường được các nhà côn trùng học nghiên cứu.
Phủ định
The parasitoid's impact on the ecosystem is not always fully understood.
Tác động của loài vật ký sinh lên hệ sinh thái không phải lúc nào cũng được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Is the parasitoid considered a beneficial insect in pest control?
Loài vật ký sinh có được coi là một loài côn trùng có lợi trong việc kiểm soát dịch hại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study how parasitoids are going to affect the local ecosystem.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách các loài vật ký sinh sẽ ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương.
Phủ định
The farmers are not going to introduce more parasitoids into the field.
Những người nông dân sẽ không đưa thêm vật ký sinh vào cánh đồng.
Nghi vấn
Is the research team going to release the parasitoid wasps into the forest?
Có phải đội nghiên cứu sẽ thả ong bắp cày ký sinh vào rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasitoids".

Kiểm soát sinh học và nông nghiệp

Trong nông nghiệp, các loài parasitoid được coi là 'đồng minh' tự nhiên của con người. Chúng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát sinh học bằng cách ký sinh và tiêu diệt các loài côn trùng gây hại cho cây trồng. Việc sử dụng parasitoid giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, góp phần vào một nền nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường hơn.

Cảm hứng trong khoa học viễn tưởng và kinh dị

Chu trình sống đặc trưng của các loài parasitoid – đẻ trứng vào vật chủ, ấu trùng phát triển bên trong và cuối cùng giết chết vật chủ – đã trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng và kinh dị. Nổi bật nhất là quái vật Xenomorph trong loạt phim 'Alien', với cách thức sinh sản và phát triển rùng rợn mô phỏng rất rõ nét hành vi của parasitoid, gây ám ảnh cho khán giả.