(Top Banner Ad)
parental control
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học, Giáo dục

parental control

UK: /pəˈrentl kənˈtrəʊl/ • US: /pəˈrentl kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát của phụ huynh sự kiểm soát của cha mẹ chức năng kiểm soát phụ huynh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The restriction of access to certain material, especially on the internet, by parents to prevent children from viewing it.

Vietnamese Meaning

Sự hạn chế quyền truy cập vào một số nội dung nhất định, đặc biệt là trên internet, do cha mẹ thực hiện để ngăn trẻ em xem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents can use parental control software to block inappropriate websites."

    "Cha mẹ có thể sử dụng phần mềm kiểm soát của phụ huynh để chặn các trang web không phù hợp."

  • "The new operating system includes enhanced parental control features."

    "Hệ điều hành mới bao gồm các tính năng kiểm soát của phụ huynh được tăng cường."

  • "Parental control settings can be customized to suit the age of the child."

    "Các cài đặt kiểm soát của phụ huynh có thể được tùy chỉnh cho phù hợp với độ tuổi của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent Cha mẹ, phụ huynh
Verb parent Làm cha mẹ, nuôi dạy con cái
Noun parenthood Quyền làm cha mẹ, tình trạng làm cha mẹ
Noun parenting Việc nuôi dạy con cái, cách làm cha mẹ
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được

Synonyms

content filtering (lọc nội dung)internet safety (an toàn internet)

Antonyms

Related Words

digital parenting (nuôi dạy con cái trong kỷ nguyên số)cybersecurity (an ninh mạng)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parens
Old French
parent
English
parent
Old French
contre-rolle
English
control
English
parental control

Nguồn gốc của từ 'Parent'

Chữ 'parent' (cha mẹ) có gốc từ tiếng Latin 'parens', nghĩa đen là 'người sinh ra' hoặc 'người sản xuất'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ người chăm sóc, bảo vệ và nuôi dưỡng con cái, phản ánh vai trò cốt lõi của cha mẹ trong gia đình.

Nguồn gốc của từ 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', có nghĩa là 'một bản sao sổ sách để kiểm tra'. Ban đầu nó dùng trong kế toán để đối chiếu, đảm bảo tính chính xác. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành khả năng điều khiển, quản lý hoặc giới hạn hành động, đặc biệt là trong việc thiết lập ranh giới cho trẻ em.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phần mềm hoặc cài đặt cho phép cha mẹ kiểm soát nội dung mà con cái họ có thể xem trên internet, TV, hoặc các thiết bị điện tử khác. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của cha mẹ trong việc bảo vệ con cái khỏi những nội dung không phù hợp.

Prepositions

over on

"Parental control over": chỉ sự kiểm soát của cha mẹ đối với một khía cạnh cụ thể nào đó (ví dụ, nội dung trực tuyến). Ví dụ: "Parents should have parental control over their children's internet usage." "Parental control on": tương tự như "over" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc áp đặt các giới hạn lên một cái gì đó. Ví dụ: "Parental control on television programs is increasing."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parental control
  • strict strict parental control
    (kiểm soát chặt chẽ của cha mẹ)
  • effective effective parental control
    (kiểm soát hiệu quả của cha mẹ)
  • digital digital parental control
    (kiểm soát kỹ thuật số của cha mẹ)
  • inadequate inadequate parental control
    (kiểm soát không đầy đủ của cha mẹ)
Verb + parental control
  • implement implement parental control
    (áp dụng kiểm soát của cha mẹ)
  • set up set up parental control
    (thiết lập kiểm soát của cha mẹ)
  • bypass bypass parental control
    (vượt qua kiểm soát của cha mẹ)
  • need need parental control
    (cần kiểm soát của cha mẹ)
parental control + Noun
  • features parental control features
    (tính năng kiểm soát của cha mẹ)
  • software parental control software
    (phần mềm kiểm soát của cha mẹ)
  • settings parental control settings
    (cài đặt kiểm soát của cha mẹ)

Idioms

  • implement parental control

    Áp dụng các biện pháp kiểm soát từ cha mẹ, thường là trên thiết bị kỹ thuật số.

    "Parents can implement parental control to protect their children from inappropriate content online."

    (Cha mẹ có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát của phụ huynh để bảo vệ con cái khỏi nội dung không phù hợp trên mạng.)

  • bypass parental control

    Vượt qua hoặc vô hiệu hóa các giới hạn do cha mẹ đặt ra, thường được trẻ em thực hiện.

    "Some tech-savvy kids try to bypass parental control settings on their devices."

    (Một số đứa trẻ am hiểu công nghệ cố gắng vượt qua các cài đặt kiểm soát của cha mẹ trên thiết bị của chúng.)

  • tighten parental control

    Thắt chặt hoặc tăng cường các giới hạn và sự giám sát của cha mẹ.

    "After discovering his son visited inappropriate websites, the father decided to tighten parental control."

    (Sau khi phát hiện con trai mình truy cập các trang web không phù hợp, người cha đã quyết định thắt chặt kiểm soát của cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parental control

Danh từ
Lật mặt

Sự hạn chế quyền truy cập vào một số nội dung nhất định, đặc biệt là trên internet, do cha mẹ thực hiện để ngăn trẻ em xem.

"Parents can use parental control software to block inappropriate websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental control".

Kiểm soát trong Kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, 'parental control' trở thành một công cụ thiết yếu để bảo vệ trẻ em khỏi những nguy hiểm trên mạng như nội dung độc hại, lừa đảo trực tuyến hay nghiện game. Nhiều ứng dụng và thiết bị đã tích hợp sẵn các tính năng này để cha mẹ dễ dàng quản lý hơn.

Cân bằng giữa Bảo vệ và Quyền riêng tư

Việc áp dụng 'parental control' luôn là một sự cân bằng tinh tế giữa việc bảo vệ con cái khỏi những điều xấu và tôn trọng quyền riêng tư cũng như sự phát triển tính tự chủ của chúng khi lớn lên. Quyết định về mức độ kiểm soát thường tùy thuộc vào độ tuổi và sự trưởng thành của trẻ, đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở giữa cha mẹ và con cái.