parental control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The restriction of access to certain material, especially on the internet, by parents to prevent children from viewing it.
Vietnamese Meaning
Sự hạn chế quyền truy cập vào một số nội dung nhất định, đặc biệt là trên internet, do cha mẹ thực hiện để ngăn trẻ em xem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parents can use parental control software to block inappropriate websites."
"Cha mẹ có thể sử dụng phần mềm kiểm soát của phụ huynh để chặn các trang web không phù hợp."
-
"The new operating system includes enhanced parental control features."
"Hệ điều hành mới bao gồm các tính năng kiểm soát của phụ huynh được tăng cường."
-
"Parental control settings can be customized to suit the age of the child."
"Các cài đặt kiểm soát của phụ huynh có thể được tùy chỉnh cho phù hợp với độ tuổi của trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parent | Cha mẹ, phụ huynh |
| Verb | parent | Làm cha mẹ, nuôi dạy con cái |
| Noun | parenthood | Quyền làm cha mẹ, tình trạng làm cha mẹ |
| Noun | parenting | Việc nuôi dạy con cái, cách làm cha mẹ |
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | Người điều khiển, bộ điều khiển |
| Adjective | uncontrollable | Không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phần mềm hoặc cài đặt cho phép cha mẹ kiểm soát nội dung mà con cái họ có thể xem trên internet, TV, hoặc các thiết bị điện tử khác. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của cha mẹ trong việc bảo vệ con cái khỏi những nội dung không phù hợp.
Prepositions
"Parental control over": chỉ sự kiểm soát của cha mẹ đối với một khía cạnh cụ thể nào đó (ví dụ, nội dung trực tuyến). Ví dụ: "Parents should have parental control over their children's internet usage." "Parental control on": tương tự như "over" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc áp đặt các giới hạn lên một cái gì đó. Ví dụ: "Parental control on television programs is increasing."
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict parental control (kiểm soát chặt chẽ của cha mẹ)
-
effective effective parental control (kiểm soát hiệu quả của cha mẹ)
-
digital digital parental control (kiểm soát kỹ thuật số của cha mẹ)
-
inadequate inadequate parental control (kiểm soát không đầy đủ của cha mẹ)
-
implement implement parental control (áp dụng kiểm soát của cha mẹ)
-
set up set up parental control (thiết lập kiểm soát của cha mẹ)
-
bypass bypass parental control (vượt qua kiểm soát của cha mẹ)
-
need need parental control (cần kiểm soát của cha mẹ)
-
features parental control features (tính năng kiểm soát của cha mẹ)
-
software parental control software (phần mềm kiểm soát của cha mẹ)
-
settings parental control settings (cài đặt kiểm soát của cha mẹ)
Idioms
-
implement parental control
Áp dụng các biện pháp kiểm soát từ cha mẹ, thường là trên thiết bị kỹ thuật số.
"Parents can implement parental control to protect their children from inappropriate content online."
(Cha mẹ có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát của phụ huynh để bảo vệ con cái khỏi nội dung không phù hợp trên mạng.)
-
bypass parental control
Vượt qua hoặc vô hiệu hóa các giới hạn do cha mẹ đặt ra, thường được trẻ em thực hiện.
"Some tech-savvy kids try to bypass parental control settings on their devices."
(Một số đứa trẻ am hiểu công nghệ cố gắng vượt qua các cài đặt kiểm soát của cha mẹ trên thiết bị của chúng.)
-
tighten parental control
Thắt chặt hoặc tăng cường các giới hạn và sự giám sát của cha mẹ.
"After discovering his son visited inappropriate websites, the father decided to tighten parental control."
(Sau khi phát hiện con trai mình truy cập các trang web không phù hợp, người cha đã quyết định thắt chặt kiểm soát của cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parental control
Danh từSự hạn chế quyền truy cập vào một số nội dung nhất định, đặc biệt là trên internet, do cha mẹ thực hiện để ngăn trẻ em xem.
"Parents can use parental control software to block inappropriate websites."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental control".
