(Top Banner Ad)
internet safety
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

internet safety

UK: /ˈɪntənɛt ˈseɪfti/ • US: /ˈɪntərˌnɛt ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn trên mạng an toàn trực tuyến bảo mật trên internet
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being protected from harm or danger on the internet.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được bảo vệ khỏi tác hại hoặc nguy hiểm trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents should educate their children about internet safety."

    "Cha mẹ nên giáo dục con cái về an toàn trên internet."

  • "Schools are implementing internet safety programs to protect students."

    "Các trường học đang triển khai các chương trình an toàn internet để bảo vệ học sinh."

  • "Internet safety is a crucial issue in the digital age."

    "An toàn internet là một vấn đề quan trọng trong thời đại kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet mạng Internet
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun online safety an toàn trực tuyến
Noun cybersecurity an ninh mạng

Synonyms

Related Words

cybersecurity (an ninh mạng)digital literacy (kiến thức số)online privacy (quyền riêng tư trực tuyến)

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Old English
net
Latin
salvus
Old French
sauveté
English (1970s)
Internet
English
safety
Modern English
internet safety

Nguồn gốc của "Internet Safety"

Cụm từ "internet safety" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "internet" và "safety". "Internet" xuất hiện từ những năm 1970-1980 và trở nên phổ biến vào thập niên 1990 khi mạng máy tính toàn cầu phát triển mạnh mẽ. Từ "safety" (sự an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salvus' (an toàn) qua tiếng Pháp cổ 'sauveté'. Khi internet trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống, những lo ngại về rủi ro trực tuyến như lừa đảo, bắt nạt mạng và lộ thông tin cá nhân cũng tăng lên. Từ đó, cụm từ "internet safety" ra đời để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ người dùng, đặc biệt là trẻ em, khỏi những mối nguy hiểm trên không gian mạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các biện pháp và hành động được thực hiện để bảo vệ người dùng internet, đặc biệt là trẻ em, khỏi các mối đe dọa như lừa đảo trực tuyến, bắt nạt trên mạng, nội dung không phù hợp và xâm phạm quyền riêng tư. Nó bao hàm cả việc nhận biết các rủi ro và thực hiện các bước để giảm thiểu chúng.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', ta thường nói về các vấn đề liên quan đến an toàn trên internet: 'The focus is on internet safety for children.' (Trọng tâm là an toàn internet cho trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet safety
  • effective effective internet safety
    (an toàn internet hiệu quả)
  • good good internet safety practices
    (các biện pháp an toàn internet tốt)
  • basic basic internet safety rules
    (các quy tắc an toàn internet cơ bản)
Verb + internet safety
  • promote promote internet safety
    (thúc đẩy an toàn internet)
  • ensure ensure internet safety
    (đảm bảo an toàn internet)
  • teach teach internet safety
    (dạy về an toàn internet)
internet safety + Noun
  • tips internet safety tips
    (các mẹo an toàn internet)
  • measures internet safety measures
    (các biện pháp an toàn internet)
  • awareness internet safety awareness
    (nhận thức về an toàn internet)

Idioms

  • raise awareness about internet safety

    nâng cao nhận thức về an toàn internet

    "Schools should raise awareness about internet safety among students."

    (Các trường học nên nâng cao nhận thức về an toàn internet cho học sinh.)

  • implement internet safety measures

    thực hiện các biện pháp an toàn internet

    "Parents must implement internet safety measures at home."

    (Cha mẹ phải thực hiện các biện pháp an toàn internet tại nhà.)

  • prioritize internet safety in education

    ưu tiên an toàn internet trong giáo dục

    "Governments should prioritize internet safety in education policies."

    (Các chính phủ nên ưu tiên an toàn internet trong các chính sách giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet safety

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái được bảo vệ khỏi tác hại hoặc nguy hiểm trên internet.

"Parents should educate their children about internet safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet safety".

Quyền công dân kỹ thuật số và an toàn trực tuyến

Khái niệm "quyền công dân kỹ thuật số" (digital citizenship) là một yếu tố văn hóa quan trọng liên quan đến an toàn internet. Nó đề cao ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân khi tham gia không gian mạng, bao gồm việc sử dụng internet một cách an toàn, có đạo đức và tôn trọng quyền riêng tư của người khác. Các chiến dịch giáo dục và quy tắc ứng xử trực tuyến thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân và tương tác tích cực.

Bảo vệ trẻ em trên mạng xã hội và internet

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, việc bảo vệ trẻ em khỏi những mối nguy hiểm trên internet là một ưu tiên hàng đầu. Các bậc phụ huynh, nhà trường và chính phủ thường xuyên tổ chức các buổi giáo dục về an toàn internet, đưa ra các hướng dẫn sử dụng thiết bị điện tử có kiểm soát và cảnh báo về các mối đe dọa như bắt nạt trực tuyến, nội dung không phù hợp hoặc lạm dụng tình dục trẻ em. Các công cụ kiểm soát của phụ huynh và phần mềm bảo mật cũng được phát triển để hỗ trợ việc này.