(Top Banner Ad)
parish group
B1
noun B1 Tôn giáo/Xã hội học

parish group

UK: /ˈpærɪʃ ɡruːp/ • US: /ˈpærɪʃ ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm giáo xứ tổ chức thuộc giáo xứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who belong to the same parish and often work together for the benefit of the parish or the wider community.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người thuộc cùng một giáo xứ và thường làm việc cùng nhau vì lợi ích của giáo xứ hoặc cộng đồng rộng lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parish group organized a food drive for the local homeless shelter."

    "Nhóm giáo xứ đã tổ chức một cuộc quyên góp thực phẩm cho khu trú ẩn dành cho người vô gia cư địa phương."

  • "The parish group meets every Tuesday evening to discuss upcoming events."

    "Nhóm giáo xứ gặp nhau vào mỗi tối thứ Ba để thảo luận về các sự kiện sắp tới."

  • "Our parish group raised money for the new church roof."

    "Nhóm giáo xứ của chúng tôi đã quyên góp tiền cho mái nhà thờ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parish giáo xứ, giáo khu
Noun parishioner giáo dân, thành viên của giáo xứ
Adjective parochial thuộc về giáo xứ; thiển cận, hẹp hòi
Noun group nhóm, đội, tập thể
Verb group nhóm lại, tập hợp lại
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân nhóm

Synonyms

church group (nhóm nhà thờ)faith community group (nhóm cộng đồng đức tin)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
paroikia
Latin
paroecia
Old French
paroisse
Middle English
parisshe
Modern English
parish group

Nguồn gốc 'giáo xứ' và 'nhóm'

Từ 'parish' (giáo xứ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'paroikia', nghĩa là 'sống gần kề' hoặc 'hàng xóm', ám chỉ một cộng đồng dân cư thuộc một nhà thờ nhất định. Đến tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'paroecia' và 'paroisse'. Khi kết hợp với 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý và tiếng Pháp cổ, 'parish group' mô tả một tập hợp người cùng hoạt động trong phạm vi một giáo xứ. Nó nhấn mạnh sự gắn kết cộng đồng và các hoạt động chung trong một khu vực giáo xứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, Anh giáo và các giáo phái Kitô giáo khác. Nó đề cập đến một nhóm thành viên của một giáo xứ cụ thể, những người tham gia vào các hoạt động và dự án khác nhau. 'Parish group' nhấn mạnh sự gắn kết và mục đích chung của các thành viên trong một cộng đồng tôn giáo địa phương. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ liên quan có thể là 'church group' hoặc 'faith community group'.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ rõ giáo xứ mà nhóm đó thuộc về (ví dụ: 'the parish group of St. Mary's'). 'in' có thể được sử dụng để mô tả vai trò của nhóm trong một hoạt động cụ thể (ví dụ: 'the parish group in charge of fundraising').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parish group
  • active an active parish group
    (một nhóm giáo xứ năng động)
  • local a local parish group
    (một nhóm giáo xứ địa phương)
  • youth a youth parish group
    (một nhóm giới trẻ giáo xứ)
Verb + parish group
  • join join a parish group
    (tham gia một nhóm giáo xứ)
  • form form a parish group
    (thành lập một nhóm giáo xứ)
  • lead lead a parish group
    (dẫn dắt một nhóm giáo xứ)
Parish group + Noun
  • activities parish group activities
    (các hoạt động của nhóm giáo xứ)
  • members parish group members
    (các thành viên nhóm giáo xứ)

Idioms

  • to be actively involved in a parish group

    tham gia tích cực vào một nhóm giáo xứ

    "She's been actively involved in her church's parish group for years, helping with charity events."

    (Cô ấy đã tham gia tích cực vào nhóm giáo xứ của nhà thờ mình nhiều năm nay, giúp đỡ các sự kiện từ thiện.)

  • to form a new parish group

    thành lập một nhóm giáo xứ mới

    "The youth decided to form a new parish group to organize social gatherings for young people."

    (Giới trẻ quyết định thành lập một nhóm giáo xứ mới để tổ chức các buổi gặp mặt xã hội cho những người trẻ tuổi.)

  • to organize an event through a parish group

    tổ chức một sự kiện thông qua một nhóm giáo xứ

    "They organized a successful food drive through the local parish group."

    (Họ đã tổ chức thành công một đợt quyên góp thực phẩm thông qua nhóm giáo xứ địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parish group

noun
Lật mặt

Một nhóm người thuộc cùng một giáo xứ và thường làm việc cùng nhau vì lợi ích của giáo xứ hoặc cộng đồng rộng lớn hơn.

"The parish group organized a food drive for the local homeless shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parish group".

Vai trò Cộng đồng của Nhóm Giáo Xứ

Tại các nước phương Tây, 'parish group' (nhóm giáo xứ) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng và cung cấp sự hỗ trợ xã hội. Chúng thường tổ chức các hoạt động đa dạng như quyên góp từ thiện, lớp học giáo lý, câu lạc bộ thanh thiếu niên, hoặc các buổi gặp gỡ xã hội, giúp các thành viên gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong đời sống.

Đa Dạng Hoạt Động của Nhóm Giáo Xứ

Các nhóm giáo xứ không chỉ giới hạn trong các hoạt động tôn giáo. Chúng thường mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc giúp đỡ người nghèo, thăm bệnh, tổ chức các chuyến đi dã ngoại, đến các buổi thảo luận về sách hoặc các vấn đề xã hội. Đây là một cách để các nhà thờ phục vụ cộng đồng rộng lớn hơn và khuyến khích sự tham gia của mọi lứa tuổi.