church group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people associated with a particular church, often meeting regularly for social, religious, or charitable purposes.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người liên kết với một nhà thờ cụ thể, thường xuyên gặp gỡ cho các mục đích xã hội, tôn giáo hoặc từ thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She joined a church group to make new friends."
"Cô ấy tham gia một nhóm nhà thờ để kết bạn mới."
-
"The church group organized a food drive for the homeless."
"Nhóm nhà thờ đã tổ chức một đợt quyên góp thực phẩm cho người vô gia cư."
-
"Our church group is planning a trip to the Holy Land."
"Nhóm nhà thờ của chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Đất Thánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | churchgoer | Người thường xuyên đi nhà thờ |
| Adjective | church-affiliated | Liên kết, có quan hệ với nhà thờ |
| Noun | youth group | Nhóm thanh niên (thường là nhóm nhà thờ hoặc cộng đồng) |
| Verb | group | Nhóm lại, tập hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một nhóm người có liên hệ với một nhà thờ cụ thể. Mục đích của nhóm có thể rất đa dạng, từ việc cầu nguyện, học Kinh Thánh, hoạt động từ thiện, tổ chức sự kiện cho đến các hoạt động xã hội đơn thuần. 'Church group' thường mang tính chất thân thiện, gần gũi và hướng đến cộng đồng.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói đến việc tham gia hoặc thuộc về một nhóm: ‘He is in a church group’. ‘Of’ được dùng để chỉ mối liên hệ hoặc thuộc tính: ‘a group of church members’ (một nhóm các thành viên nhà thờ – tương tự như 'church group').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small church group (một nhóm nhà thờ nhỏ)
-
local the local church group (nhóm nhà thờ địa phương)
-
active an active church group (một nhóm nhà thờ năng động/tích cực)
-
join to join a church group (tham gia một nhóm nhà thờ)
-
organize to organize a church group (tổ chức một nhóm nhà thờ)
-
sponsor sponsor a church group (tài trợ cho một nhóm nhà thờ)
-
met The church group met weekly. (Nhóm nhà thờ họp mặt hàng tuần.)
-
traveled The church group traveled for mission work. (Nhóm nhà thờ đã đi du lịch để làm công tác truyền giáo.)
Idioms
-
church group mission trip
Chuyến đi truyền giáo hoặc từ thiện của nhóm nhà thờ
"They are fundraising for the annual church group mission trip to South America."
(Họ đang gây quỹ cho chuyến đi truyền giáo hàng năm của nhóm nhà thờ tới Nam Mỹ.)
-
church group bake sale
Sự kiện bán bánh gây quỹ do nhóm nhà thờ tổ chức
"We bought cookies at the church group bake sale to support their charity event."
(Chúng tôi đã mua bánh quy tại buổi bán bánh gây quỹ của nhóm nhà thờ để ủng hộ sự kiện từ thiện của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
church group
Danh từMột nhóm người liên kết với một nhà thờ cụ thể, thường xuyên gặp gỡ cho các mục đích xã hội, tôn giáo hoặc từ thiện.
"She joined a church group to make new friends."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That joining the church group significantly improved his social skills is undeniable. |
Việc tham gia vào nhóm nhà thờ đã cải thiện đáng kể các kỹ năng xã hội của anh ấy là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether she will stay with the church group is not certain, as her interests may lie elsewhere. |
Việc cô ấy có ở lại với nhóm nhà thờ hay không là không chắc chắn, vì sở thích của cô ấy có thể nằm ở nơi khác. |
| Nghi vấn | Do you know whether the church group is planning a volunteer trip this summer? |
Bạn có biết nhóm nhà thờ có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tình nguyện vào mùa hè này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church group visited the elderly home last Saturday. |
Nhóm nhà thờ đã đến thăm viện dưỡng lão vào thứ Bảy tuần trước. |
| Phủ định | The church group did not organize a fundraising event last year. |
Nhóm nhà thờ đã không tổ chức một sự kiện gây quỹ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the church group sing carols at the Christmas party? |
Nhóm nhà thờ có hát thánh ca tại bữa tiệc Giáng sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "church group".
