(Top Banner Ad)
church group
A2
Danh từ A2 Tôn giáo, Xã hội

church group

UK: /ˈtʃɜːtʃ ɡruːp/ • US: /ˈtʃɜːrtʃ ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm nhà thờ hội nhóm nhà thờ tổ chức thuộc nhà thờ nhóm sinh hoạt của nhà thờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people associated with a particular church, often meeting regularly for social, religious, or charitable purposes.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người liên kết với một nhà thờ cụ thể, thường xuyên gặp gỡ cho các mục đích xã hội, tôn giáo hoặc từ thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She joined a church group to make new friends."

    "Cô ấy tham gia một nhóm nhà thờ để kết bạn mới."

  • "The church group organized a food drive for the homeless."

    "Nhóm nhà thờ đã tổ chức một đợt quyên góp thực phẩm cho người vô gia cư."

  • "Our church group is planning a trip to the Holy Land."

    "Nhóm nhà thờ của chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Đất Thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun churchgoer Người thường xuyên đi nhà thờ
Adjective church-affiliated Liên kết, có quan hệ với nhà thờ
Noun youth group Nhóm thanh niên (thường là nhóm nhà thờ hoặc cộng đồng)
Verb group Nhóm lại, tập hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυριακόν (kuriakon) - thuộc về Chúa
Old English
cirice/cyrice
Middle English
chirche
Modern English
church group (compound)

Nguồn Gốc Của 'Church'

Từ 'church' (nhà thờ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'kuriakon', nghĩa là 'thuộc về Chúa'. Khi kết hợp với 'group' (nhóm), nó mô tả một tập hợp người cùng thực hiện các hoạt động tôn giáo, học tập hoặc xã hội dưới sự bảo trợ của một nhà thờ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một nhóm người có liên hệ với một nhà thờ cụ thể. Mục đích của nhóm có thể rất đa dạng, từ việc cầu nguyện, học Kinh Thánh, hoạt động từ thiện, tổ chức sự kiện cho đến các hoạt động xã hội đơn thuần. 'Church group' thường mang tính chất thân thiện, gần gũi và hướng đến cộng đồng.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng khi nói đến việc tham gia hoặc thuộc về một nhóm: ‘He is in a church group’. ‘Of’ được dùng để chỉ mối liên hệ hoặc thuộc tính: ‘a group of church members’ (một nhóm các thành viên nhà thờ – tương tự như 'church group').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + church group
  • small a small church group
    (một nhóm nhà thờ nhỏ)
  • local the local church group
    (nhóm nhà thờ địa phương)
  • active an active church group
    (một nhóm nhà thờ năng động/tích cực)
Verb + church group
  • join to join a church group
    (tham gia một nhóm nhà thờ)
  • organize to organize a church group
    (tổ chức một nhóm nhà thờ)
  • sponsor sponsor a church group
    (tài trợ cho một nhóm nhà thờ)
church group + Verb
  • met The church group met weekly.
    (Nhóm nhà thờ họp mặt hàng tuần.)
  • traveled The church group traveled for mission work.
    (Nhóm nhà thờ đã đi du lịch để làm công tác truyền giáo.)

Idioms

  • church group mission trip

    Chuyến đi truyền giáo hoặc từ thiện của nhóm nhà thờ

    "They are fundraising for the annual church group mission trip to South America."

    (Họ đang gây quỹ cho chuyến đi truyền giáo hàng năm của nhóm nhà thờ tới Nam Mỹ.)

  • church group bake sale

    Sự kiện bán bánh gây quỹ do nhóm nhà thờ tổ chức

    "We bought cookies at the church group bake sale to support their charity event."

    (Chúng tôi đã mua bánh quy tại buổi bán bánh gây quỹ của nhóm nhà thờ để ủng hộ sự kiện từ thiện của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

church group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người liên kết với một nhà thờ cụ thể, thường xuyên gặp gỡ cho các mục đích xã hội, tôn giáo hoặc từ thiện.

"She joined a church group to make new friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That joining the church group significantly improved his social skills is undeniable.
Việc tham gia vào nhóm nhà thờ đã cải thiện đáng kể các kỹ năng xã hội của anh ấy là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she will stay with the church group is not certain, as her interests may lie elsewhere.
Việc cô ấy có ở lại với nhóm nhà thờ hay không là không chắc chắn, vì sở thích của cô ấy có thể nằm ở nơi khác.
Nghi vấn
Do you know whether the church group is planning a volunteer trip this summer?
Bạn có biết nhóm nhà thờ có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tình nguyện vào mùa hè này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church group visited the elderly home last Saturday.
Nhóm nhà thờ đã đến thăm viện dưỡng lão vào thứ Bảy tuần trước.
Phủ định
The church group did not organize a fundraising event last year.
Nhóm nhà thờ đã không tổ chức một sự kiện gây quỹ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the church group sing carols at the Christmas party?
Nhóm nhà thờ có hát thánh ca tại bữa tiệc Giáng sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "church group".

Vai Trò Xã Hội và Tinh Thần

Ở các cộng đồng phương Tây, nhóm nhà thờ (đặc biệt là nhóm thanh niên hoặc nhóm nghiên cứu Kinh Thánh) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng và cung cấp sự hỗ trợ xã hội, tinh thần, và cố vấn cho các thành viên, vượt ra ngoài các buổi lễ thờ phượng truyền thống.

Hoạt Động Tình Nguyện và Gây Quỹ

Hầu hết các nhóm nhà thờ đều rất tích cực trong hoạt động 'outreach' (tiếp cận cộng đồng). Họ thường xuyên tổ chức các sự kiện gây quỹ, hoạt động tình nguyện tại địa phương, hoặc tham gia các dự án cứu trợ thiên tai để thực hành lòng bác ái và phục vụ xã hội.