(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parking ramp
B1

parking ramp

noun

Nghĩa tiếng Việt

đường dốc đỗ xe dốc lên nhà xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking ramp'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đường dốc hoặc cấu trúc dốc được sử dụng để lái xe giữa các tầng khác nhau của một nhà để xe.

Definition (English Meaning)

A sloping roadway or structure used for driving between different levels of a parking garage.

Ví dụ Thực tế với 'Parking ramp'

  • "The parking ramp allows cars to easily access each level of the parking garage."

    "Đường dốc đỗ xe cho phép ô tô dễ dàng tiếp cận mọi tầng của nhà để xe."

  • "We drove up the parking ramp to find a space on the third floor."

    "Chúng tôi lái xe lên đường dốc đỗ xe để tìm một chỗ đậu trên tầng ba."

  • "The parking ramp was quite steep, so I drove slowly."

    "Đường dốc đỗ xe khá dốc, vì vậy tôi lái xe chậm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parking ramp'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parking ramp
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

parking garage(nhà để xe)
parking lot(bãi đỗ xe)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Parking ramp'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'parking ramp' thường được sử dụng thay thế cho 'parking garage ramp' hoặc 'parking structure ramp'. Nó nhấn mạnh chức năng của đường dốc trong việc kết nối các tầng của nhà để xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của dốc. 'near' dùng để chỉ vị trí gần dốc.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking ramp'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had built the parking ramp downtown, it would be more convenient for shoppers now.
Nếu họ đã xây dựng bãi đỗ xe nhiều tầng ở trung tâm thành phố, thì giờ nó sẽ thuận tiện hơn cho người mua sắm.
Phủ định
If the city hadn't approved the parking ramp project, there wouldn't be so much traffic congestion around the mall today.
Nếu thành phố không phê duyệt dự án bãi đỗ xe nhiều tầng, thì ngày nay sẽ không có nhiều tắc nghẽn giao thông xung quanh trung tâm thương mại như vậy.
Nghi vấn
If the construction company had finished the parking ramp on time, would there be enough parking spaces available now?
Nếu công ty xây dựng đã hoàn thành bãi đỗ xe đúng thời hạn, thì bây giờ có đủ chỗ đỗ xe không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)