(Top Banner Ad)
parking ramp
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Xây dựng

parking ramp

UK: /ˈpɑːkɪŋ ramp/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ ræmp/

Nghĩa tiếng Việt

đường dốc đỗ xe dốc lên nhà xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sloping roadway or structure used for driving between different levels of a parking garage.

Vietnamese Meaning

Một đường dốc hoặc cấu trúc dốc được sử dụng để lái xe giữa các tầng khác nhau của một nhà để xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parking ramp allows cars to easily access each level of the parking garage."

    "Đường dốc đỗ xe cho phép ô tô dễ dàng tiếp cận mọi tầng của nhà để xe."

  • "We drove up the parking ramp to find a space on the third floor."

    "Chúng tôi lái xe lên đường dốc đỗ xe để tìm một chỗ đậu trên tầng ba."

  • "The parking ramp was quite steep, so I drove slowly."

    "Đường dốc đỗ xe khá dốc, vì vậy tôi lái xe chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun park công viên
Noun parking việc đỗ xe, bãi đỗ xe
Noun ramp đường dốc, đoạn dốc
Verb ramp làm dốc lên, tạo thành đường dốc
Adjective ramped có dốc, được làm dốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parc
Middle English
park
English
park (verb/noun)
English
parking (gerund/noun)
Old French
ramper
Middle English
rampen
English
ramp (noun)
Modern English
parking ramp (compound)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'parking ramp' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần chính: 'parking' (liên quan đến việc đỗ xe) và 'ramp' (đường dốc). 'Parking' có nguồn gốc từ 'park' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là khu đất có rào chắn), sau này phát triển nghĩa đỗ xe. Còn 'ramp' bắt nguồn từ 'ramper' cũng trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là leo lên hoặc bò lên. Khi kết hợp, 'parking ramp' mô tả một cấu trúc có đường dốc, thường là nhiều tầng, được thiết kế đặc biệt để xe cộ có thể lái lên xuống và đỗ xe.

Usage Note

Cụm từ 'parking ramp' thường được sử dụng thay thế cho 'parking garage ramp' hoặc 'parking structure ramp'. Nó nhấn mạnh chức năng của đường dốc trong việc kết nối các tầng của nhà để xe.

Prepositions

at near

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của dốc. 'near' dùng để chỉ vị trí gần dốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parking ramp
  • multi-story multi-story parking ramp
    (bãi đỗ xe nhiều tầng (có đường dốc))
  • underground underground parking ramp
    (dốc đỗ xe ngầm)
  • steep steep parking ramp
    (đường dốc đỗ xe rất dốc)
  • spiral spiral parking ramp
    (đường dốc đỗ xe hình xoắn ốc)
Verb + parking ramp
  • enter enter a parking ramp
    (đi vào dốc đỗ xe)
  • exit exit a parking ramp
    (đi ra khỏi dốc đỗ xe)
  • drive up/down drive up/down a parking ramp
    (lái xe lên/xuống dốc đỗ xe)
  • navigate navigate a parking ramp
    (điều hướng (lái xe) trong dốc đỗ xe)

Idioms

  • multi-story parking ramp

    bãi đỗ xe nhiều tầng (có đường dốc)

    "We parked in a multi-story parking ramp near the stadium for the concert."

    (Chúng tôi đã đỗ xe ở bãi đỗ xe nhiều tầng gần sân vận động để xem hòa nhạc.)

  • driving up a parking ramp

    lái xe lên dốc đỗ xe

    "Driving up a parking ramp can be a bit challenging if the turns are very tight."

    (Việc lái xe lên dốc đỗ xe có thể hơi khó khăn nếu các khúc cua rất gắt.)

  • finding a spot in a parking ramp

    tìm chỗ đỗ xe trong dốc đỗ xe

    "Finding a spot in a parking ramp during the holiday shopping season is always a challenge."

    (Tìm chỗ đỗ xe trong dốc đỗ xe vào mùa mua sắm lễ hội luôn là một thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking ramp

noun
Lật mặt

Một đường dốc hoặc cấu trúc dốc được sử dụng để lái xe giữa các tầng khác nhau của một nhà để xe.

"The parking ramp allows cars to easily access each level of the parking garage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had built the parking ramp downtown, it would be more convenient for shoppers now.
Nếu họ đã xây dựng bãi đỗ xe nhiều tầng ở trung tâm thành phố, thì giờ nó sẽ thuận tiện hơn cho người mua sắm.
Phủ định
If the city hadn't approved the parking ramp project, there wouldn't be so much traffic congestion around the mall today.
Nếu thành phố không phê duyệt dự án bãi đỗ xe nhiều tầng, thì ngày nay sẽ không có nhiều tắc nghẽn giao thông xung quanh trung tâm thương mại như vậy.
Nghi vấn
If the construction company had finished the parking ramp on time, would there be enough parking spaces available now?
Nếu công ty xây dựng đã hoàn thành bãi đỗ xe đúng thời hạn, thì bây giờ có đủ chỗ đỗ xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking ramp".

Giải pháp thiết yếu ở đô thị

Parking ramp (thường được hiểu là các bãi đỗ xe nhiều tầng có đường dốc) là một cấu trúc cực kỳ phổ biến và quan trọng tại các thành phố lớn, nơi không gian đỗ xe trên mặt đất bị hạn chế. Chúng giúp giải quyết vấn đề thiếu chỗ đỗ xe bằng cách cho phép nhiều phương tiện đỗ ở các tầng khác nhau, tận dụng tối đa không gian thẳng đứng.

Đặc điểm thiết kế và trải nghiệm

Các parking ramp thường có những đặc điểm thiết kế riêng biệt như đường dốc xoắn ốc hoặc ziczac, đôi khi khá dốc và có thể hẹp, đòi hỏi sự tập trung khi lái xe. Nhiều nơi được trang bị hệ thống đánh số tầng, màu sắc hoặc đèn báo hiệu chỗ trống giúp người lái dễ dàng tìm và nhớ vị trí xe của mình, nhưng đôi khi vẫn gây bối rối cho người mới.