parking garage ramp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sloping surface or roadway connecting different levels within a parking garage, allowing vehicles to move between floors.
Vietnamese Meaning
Một bề mặt dốc hoặc đường nối các tầng khác nhau bên trong một nhà để xe, cho phép xe cộ di chuyển giữa các tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parking garage ramp was very steep, making it difficult for some cars to climb."
"Dốc của nhà để xe rất dốc, gây khó khăn cho một số xe khi leo lên."
-
"He carefully drove his car up the parking garage ramp."
"Anh ấy cẩn thận lái xe lên dốc của nhà để xe."
-
"The parking garage ramp was slippery due to the rain."
"Dốc của nhà để xe trơn trượt do trời mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một thành phần cụ thể trong kiến trúc của nhà để xe. 'Parking garage' chỉ toàn bộ cấu trúc, trong khi 'ramp' chỉ phần dốc nối các tầng. Cần phân biệt với 'driveway', thường là lối vào một nhà riêng hoặc một khu đất.
Prepositions
In: chỉ vị trí bên trong nhà để xe (e.g., 'The ramp in the parking garage'). On: ít phổ biến, có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt dốc (e.g., 'on the parking garage ramp'). Of: thường dùng để chỉ thuộc tính của dốc (e.g., 'the angle of the parking garage ramp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep parking garage ramp (đường dốc nhà để xe dốc đứng)
-
gentle gentle parking garage ramp (đường dốc nhà để xe thoai thoải)
-
curved curved parking garage ramp (đường dốc cong của nhà để xe)
-
narrow narrow parking garage ramp (đường dốc hẹp của nhà để xe)
-
drive up drive up the parking garage ramp (lái xe lên đường dốc của nhà để xe)
-
drive down drive down the parking garage ramp (lái xe xuống đường dốc của nhà để xe)
-
ascend ascend the parking garage ramp (lên đường dốc của nhà để xe (trang trọng hơn))
-
descend descend the parking garage ramp (xuống đường dốc của nhà để xe (trang trọng hơn))
-
at the top of at the top of the parking garage ramp (ở đỉnh/trên cùng của đường dốc nhà để xe)
-
at the bottom of at the bottom of the parking garage ramp (ở chân/dưới cùng của đường dốc nhà để xe)
Idioms
-
Take the parking garage ramp
Đi theo đường dốc của nhà để xe (để lên/xuống các tầng)
"To get to the third floor, you need to take the parking garage ramp on the right."
(Để lên tầng ba, bạn cần đi theo đường dốc nhà để xe ở bên phải.)
-
Navigate the parking garage ramps
Điều khiển xe qua các đường dốc của nhà để xe (thường ám chỉ việc khó khăn, phức tạp)
"It can be tricky to navigate the parking garage ramps, especially during peak hours."
(Việc điều khiển xe qua các đường dốc nhà để xe có thể khá khó khăn, đặc biệt vào giờ cao điểm.)
-
Spiral parking garage ramp
Đường dốc nhà để xe hình xoắn ốc (một kiểu thiết kế phổ biến)
"Many modern multi-story car parks feature a spiral parking garage ramp to save space."
(Nhiều bãi đỗ xe nhiều tầng hiện đại có đường dốc hình xoắn ốc để tiết kiệm không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parking garage ramp
Noun PhraseMột bề mặt dốc hoặc đường nối các tầng khác nhau bên trong một nhà để xe, cho phép xe cộ di chuyển giữa các tầng.
"The parking garage ramp was very steep, making it difficult for some cars to climb."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking garage ramp".
