(Top Banner Ad)
parliamentary democracy
C1
Noun C1 Chính trị học

parliamentary democracy

UK: /ˌpɑːləˈmentəri dɪˈmɒkrəsi/ • US: /ˌpɑːrləˈmentəri dɪˈmɑːkrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

nền dân chủ nghị viện chế độ dân chủ nghị viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government in which the people elect representatives to a parliament to make laws and decisions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính phủ trong đó người dân bầu ra các đại diện vào quốc hội để lập pháp và đưa ra các quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada is a parliamentary democracy."

    "Canada là một nền dân chủ nghị viện."

  • "The UK is a parliamentary democracy with a constitutional monarchy."

    "Vương quốc Anh là một nền dân chủ nghị viện với chế độ quân chủ lập hiến."

  • "In a parliamentary democracy, the prime minister is usually the leader of the majority party."

    "Trong một nền dân chủ nghị viện, thủ tướng thường là lãnh đạo của đảng chiếm đa số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parliament quốc hội, nghị viện
Noun parliamentarian nghị sĩ, thành viên quốc hội
Adjective parliamentary thuộc quốc hội, thuộc nghị viện
Noun democracy nền dân chủ, chế độ dân chủ
Noun democrat người theo chủ nghĩa dân chủ
Adjective democratic dân chủ
Verb democratize dân chủ hóa
Noun democratization sự dân chủ hóa

Synonyms

representative democracy (dân chủ đại diện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parabolā
Old French
parler
Old French
parlement
Middle English
parlement
Ancient Greek
dēmos
Ancient Greek
kratia
Ancient Greek
dēmokratia
French
démocratie
English
democracy

Nguồn gốc của 'Parliament'

Từ 'parliament' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parlement', có nghĩa là 'việc nói chuyện' hay 'cuộc thảo luận'. Nó xuất phát từ động từ 'parler' (nói). Ban đầu, nó chỉ một cuộc họp chính thức để thảo luận các vấn đề quan trọng. Dần dần, nó phát triển để chỉ một cơ quan lập pháp gồm các đại diện được bầu.

Dân chủ: Quyền lực thuộc về nhân dân

Từ 'democracy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'dēmos' (nghĩa là 'nhân dân') và 'kratia' (nghĩa là 'quyền lực' hay 'cai trị'). Vì vậy, 'dēmokratia' có nghĩa đen là 'sự cai trị của nhân dân'. 'Parliamentary democracy' là sự kết hợp giữa hai khái niệm này, nhấn mạnh một hệ thống dân chủ nơi chính phủ được bầu cử thông qua một nghị viện hoặc quốc hội.

Usage Note

Parliamentary democracy là một hình thức dân chủ đại diện, trong đó chính phủ (thường là thủ tướng và nội các) chịu trách nhiệm trước quốc hội. Điều này khác với chế độ tổng thống, nơi tổng thống là người đứng đầu chính phủ và được bầu trực tiếp.

Prepositions

in within

‘In a parliamentary democracy’: Chỉ ra bối cảnh, môi trường chính trị. ‘Within a parliamentary democracy’: Chỉ ra một phần của hệ thống, một khía cạnh được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parliamentary democracy
  • stable a stable parliamentary democracy
    (một nền dân chủ nghị viện ổn định)
  • functioning a functioning parliamentary democracy
    (một nền dân chủ nghị viện đang hoạt động)
  • fragile a fragile parliamentary democracy
    (một nền dân chủ nghị viện mong manh, yếu ớt)
  • nascent a nascent parliamentary democracy
    (một nền dân chủ nghị viện non trẻ, mới hình thành)
Verb + parliamentary democracy
  • uphold to uphold a parliamentary democracy
    (duy trì, giữ vững một nền dân chủ nghị viện)
  • establish to establish a parliamentary democracy
    (thiết lập một nền dân chủ nghị viện)
  • undermine to undermine a parliamentary democracy
    (làm suy yếu một nền dân chủ nghị viện)
Prepositional Phrase + parliamentary democracy
  • in a in a parliamentary democracy
    (trong một nền dân chủ nghị viện)
  • under a under a parliamentary democracy
    (dưới một nền dân chủ nghị viện)

Idioms

  • uphold the principles of parliamentary democracy

    đề cao các nguyên tắc của nền dân chủ nghị viện

    "It is crucial for citizens to uphold the principles of parliamentary democracy to ensure a fair society."

    (Điều tối quan trọng là công dân phải đề cao các nguyên tắc của nền dân chủ nghị viện để đảm bảo một xã hội công bằng.)

  • a cornerstone of parliamentary democracy

    một trụ cột, nền tảng của nền dân chủ nghị viện

    "Free and fair elections are considered a cornerstone of parliamentary democracy."

    (Các cuộc bầu cử tự do và công bằng được coi là một trụ cột của nền dân chủ nghị viện.)

  • the transition to parliamentary democracy

    quá trình chuyển đổi sang nền dân chủ nghị viện

    "Many countries have undergone a difficult transition to parliamentary democracy."

    (Nhiều quốc gia đã trải qua một quá trình chuyển đổi khó khăn sang nền dân chủ nghị viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parliamentary democracy

Noun
Lật mặt

Một hệ thống chính phủ trong đó người dân bầu ra các đại diện vào quốc hội để lập pháp và đưa ra các quyết định.

"Canada is a parliamentary democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parliamentary democracy".

Hệ thống Westminster

Anh Quốc là nơi khai sinh ra hệ thống dân chủ nghị viện Westminster, một mô hình được nhiều quốc gia khác trên thế giới (như Canada, Úc, Ấn Độ) noi theo. Đặc điểm nổi bật là sự tồn tại của một nghị viện có quyền lực tối cao, thủ tướng là người đứng đầu chính phủ và có trách nhiệm trước nghị viện.

Vai trò của bầu cử và đại diện

Trong một nền dân chủ nghị viện, quyền lực chính trị được thực hiện bởi các đại diện của nhân dân, những người được bầu thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng. Các đại diện này sẽ ngồi trong nghị viện để thảo luận, tranh luận và thông qua luật pháp, thay mặt cho cử tri của họ.