(Top Banner Ad)
parroting
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

parroting

UK: /ˈpærətɪŋ/ • US: /ˈpærətɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhại lại lặp lại một cách máy móc nói như vẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Repeating exactly what someone else is saying without understanding or thinking about it.

Vietnamese Meaning

Lặp lại chính xác những gì người khác đang nói mà không hiểu hoặc suy nghĩ về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was just parroting the teacher's words without really understanding the concept."

    "Học sinh chỉ đang lặp lại lời của giáo viên mà không thực sự hiểu khái niệm."

  • "The politician was accused of simply parroting the party line."

    "Chính trị gia bị cáo buộc chỉ đơn thuần lặp lại đường lối của đảng."

  • "Avoid parroting information without verifying its accuracy."

    "Tránh lặp lại thông tin mà không xác minh tính chính xác của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parrot con vẹt
Verb parrot nhại lại, lặp lại y hệt (lời người khác) mà không hiểu
Noun parroter người/vật nhại lại, người/vật lặp lại một cách máy móc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
paroquet
English
parrot

Nguồn gốc từ 'Peter' và khả năng bắt chước

Từ 'parrot' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'paroquet' (hoặc 'perroquet'), là một từ nhỏ dùng để chỉ 'Peter' (Pierre). Giống như cái tên, loài vẹt nổi tiếng với khả năng nhại lại tiếng người một cách tài tình. Vì vậy, từ 'parroting' đã ra đời để mô tả hành động lặp lại lời nói hoặc ý tưởng của người khác một cách máy móc, thường là không có sự suy nghĩ hay hiểu biết sâu sắc về nội dung.

Usage Note

Từ 'parroting' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ độc lập và chỉ đơn thuần bắt chước. Nó khác với việc 'repeating' (lặp lại) thông thường, vì 'repeating' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực và có thể dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận thông tin. So sánh với 'mimicking' (bắt chước), 'parroting' nhấn mạnh việc lặp lại lời nói một cách máy móc, trong khi 'mimicking' có thể bao gồm cả hành động và biểu cảm.

Prepositions

without

Khi sử dụng 'without', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ mô tả thứ bị thiếu hụt trong hành động lặp lại, ví dụ: 'parroting without understanding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parroting
  • avoid avoid parroting other people's opinions
    (tránh việc nhại lại ý kiến của người khác)
  • stop stop parroting old information
    (dừng việc nhại lại thông tin cũ rích)
  • criticize criticize parroting without critical thought
    (chỉ trích hành vi nhại lại mà thiếu tư duy phê phán)
Adverb + parroting
  • blindly blindly parroting what they hear
    (nhại lại một cách mù quáng những gì họ nghe)
  • mindlessly mindlessly parroting slogans
    (nhại lại những khẩu hiệu một cách vô thức)
Noun + parroting
  • mere mere parroting of facts
    (chỉ là sự nhại lại đơn thuần các sự kiện)
  • rote rote parroting in education
    (sự nhại lại theo kiểu học vẹt trong giáo dục)

Idioms

  • parroting the party line

    lặp lại quan điểm của phe phái/đảng phái mà không có suy nghĩ phê phán hoặc cá nhân

    "Journalists should avoid parroting the party line and instead provide objective analysis."

    (Các nhà báo nên tránh nhại lại quan điểm của đảng phái mà thay vào đó cung cấp phân tích khách quan.)

  • parroting back answers

    nhại lại câu trả lời (thường là trong bài kiểm tra hoặc phỏng vấn) mà không thực sự hiểu nội dung

    "Students who spend all their time parroting back answers from textbooks often struggle with applying concepts."

    (Những học sinh dành hết thời gian nhại lại câu trả lời từ sách giáo khoa thường gặp khó khăn trong việc áp dụng các khái niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parroting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Lặp lại chính xác những gì người khác đang nói mà không hiểu hoặc suy nghĩ về nó.

"The student was just parroting the teacher's words without really understanding the concept."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student simply parrots the teacher's words without understanding.
Học sinh chỉ đơn giản là lặp lại lời của giáo viên mà không hiểu.
Phủ định
The politician does not parrot the talking points provided by his party.
Chính trị gia không lặp lại những luận điểm được cung cấp bởi đảng của mình.
Nghi vấn
Did the witness parrot the rehearsed testimony?
Có phải nhân chứng đã lặp lại lời khai đã được diễn tập không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had parroted the teacher's instructions without truly understanding them.
Cô ấy đã nhắc lại một cách máy móc các hướng dẫn của giáo viên mà không thực sự hiểu chúng.
Phủ định
They had not simply parroted the official statement; they had analyzed its implications.
Họ không chỉ đơn thuần lặp lại tuyên bố chính thức; họ đã phân tích những ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
Had he merely parroted the expert's opinion, or did he have his own independent analysis?
Anh ta chỉ đơn giản lặp lại ý kiến của chuyên gia, hay anh ta có phân tích độc lập của riêng mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parroting".

Phê phán lối học vẹt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, 'parroting' (học vẹt) mang ý nghĩa tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ trích việc học sinh hoặc người học chỉ lặp lại thông tin mà không hiểu sâu sắc, không có tư duy phản biện hay khả năng áp dụng kiến thức. Điều này đối lập với mục tiêu phát triển tư duy độc lập và sáng tạo.

Biểu tượng của sự mô phỏng và thiếu nguyên bản

Hành động 'parroting' đã trở thành một biểu tượng phổ biến cho sự thiếu nguyên bản hoặc sao chép ý tưởng của người khác mà không thêm vào bất kỳ giá trị hay suy nghĩ riêng nào. Trong nhiều ngữ cảnh xã hội và chuyên môn, việc bị coi là 'parroting' thường đồng nghĩa với việc bị đánh giá thấp về khả năng độc lập và sáng tạo.