(Top Banner Ad)
repeating mindlessly
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

repeating mindlessly

UK: /rɪˈpiːt ˈmaɪndləsli/ • US: /rɪˈpiːt ˈmaɪndləsli/

Nghĩa tiếng Việt

lặp lại một cách máy móc lặp lại như vẹt lặp lại một cách vô thức nói như một cái máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Repeating something without thought or understanding.

Vietnamese Meaning

Lặp lại điều gì đó một cách máy móc, không suy nghĩ hoặc không hiểu rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were repeating the phrases mindlessly, without understanding their meaning."

    "Các sinh viên lặp lại các cụm từ một cách máy móc, mà không hiểu ý nghĩa của chúng."

  • "She was repeating the same excuse mindlessly, as if it were programmed into her."

    "Cô ấy lặp lại lời biện minh giống hệt nhau một cách máy móc, như thể nó đã được lập trình vào cô ấy."

  • "Many people are repeating news headlines mindlessly without checking their accuracy."

    "Nhiều người đang lặp lại các tiêu đề tin tức một cách máy móc mà không kiểm tra tính chính xác của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat Lặp lại
Noun repetition Sự lặp lại, bài tập lặp lại
Adjective repetitive Mang tính lặp đi lặp lại, nhàm chán
Adverb repeatedly Lặp đi lặp lại nhiều lần
Noun mind Tâm trí, trí tuệ
Adjective mindless Vô tri, không cần suy nghĩ, ngu ngốc
Adverb mindfully Có chú ý, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere (lặp lại)
Old French
repeter (lặp lại)
English
repeat (lặp lại)
Old English
gemynd (trí nhớ, suy nghĩ)
English
mind (tâm trí)
English
mindless (vô tri, không suy nghĩ)
English
mindlessly (một cách vô tri, không suy nghĩ)

Nguồn gốc của 'Repeat'

Từ 'repeat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repetere', mang ý nghĩa 'lặp lại' hoặc 'tìm lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'petere' (nghĩa là 'tìm kiếm, hướng tới'). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc quay lại tìm một thứ gì đó, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'lặp lại một hành động hay lời nói'.

Nguồn gốc của 'Mindlessly'

Từ 'mindlessly' được tạo thành từ 'mind' (tâm trí) và hậu tố '-less' (không có, thiếu), cùng với hậu tố trạng từ '-ly'. 'Mind' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gemynd', có nghĩa là 'trí nhớ, suy nghĩ'. Do đó, 'mindless' có nghĩa là 'không có suy nghĩ, không chú ý', và 'mindlessly' mô tả hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ hay chú ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động lặp đi lặp lại một cách vô thức, thiếu sự tham gia của lý trí hoặc cảm xúc. Nó khác với việc lặp lại có ý thức để học hỏi hoặc ghi nhớ. 'Mindlessly' nhấn mạnh sự thiếu vắng của ý thức, sự chú ý, hoặc sự hiểu biết trong hành động lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repeating mindlessly
  • keep keep repeating mindlessly
    (cứ tiếp tục lặp đi lặp lại một cách vô thức)
  • start start repeating mindlessly
    (bắt đầu lặp lại một cách vô thức)
  • avoid avoid repeating mindlessly
    (tránh lặp lại một cách vô thức)
  • find oneself find oneself repeating mindlessly
    (thấy bản thân cứ lặp đi lặp lại một cách vô thức)
Noun + repeating mindlessly
  • the danger of the danger of repeating mindlessly
    (nguy cơ của việc lặp lại một cách vô thức)
  • the habit of the habit of repeating mindlessly
    (thói quen lặp lại một cách vô thức)

Idioms

  • Don't just go repeating mindlessly.

    Đừng chỉ nói theo một cách vô thức (mà không hiểu).

    "When you're learning, don't just go repeating mindlessly; try to understand the concepts."

    (Khi học, đừng chỉ lặp lại một cách vô thức; hãy cố gắng hiểu các khái niệm.)

  • get stuck repeating mindlessly

    bị mắc kẹt trong việc lặp lại một cách vô thức

    "Many students get stuck repeating mindlessly instead of engaging in critical thinking."

    (Nhiều sinh viên bị mắc kẹt trong việc lặp lại một cách vô thức thay vì tham gia tư duy phản biện.)

  • risking repeating mindlessly

    có nguy cơ lặp lại một cách vô thức

    "Without proper understanding, one is risking repeating mindlessly."

    (Nếu không có sự hiểu biết đúng đắn, người ta có nguy cơ lặp lại một cách vô thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeating mindlessly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Lặp lại điều gì đó một cách máy móc, không suy nghĩ hoặc không hiểu rõ.

"The students were repeating the phrases mindlessly, without understanding their meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he just mindlessly repeated the same phrase over and over!
Chà, anh ấy cứ lặp đi lặp lại một cách vô thức cùng một cụm từ!
Phủ định
Oh, she didn't mindlessly repeat everything she heard.
Ồ, cô ấy không lặp lại một cách vô thức mọi thứ cô ấy nghe được.
Nghi vấn
Really, did they mindlessly repeat the instructions without understanding?
Thật á, họ có lặp lại các hướng dẫn một cách vô thức mà không hiểu gì không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will repeat the instructions mindlessly if you don't explain the reasoning behind them.
Anh ta sẽ lặp lại các hướng dẫn một cách vô thức nếu bạn không giải thích lý do đằng sau chúng.
Phủ định
She is not going to repeat the same mistakes mindlessly; she's learned from her past experiences.
Cô ấy sẽ không lặp lại những sai lầm tương tự một cách vô thức; cô ấy đã học được từ những kinh nghiệm trong quá khứ.
Nghi vấn
Will they repeat the rumors mindlessly, or will they check the facts first?
Liệu họ sẽ lặp lại những tin đồn một cách vô thức, hay họ sẽ kiểm tra sự thật trước?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to repeat the phrases mindlessly, without understanding their meaning.
Cô ấy đã từng lặp lại những cụm từ một cách vô thức, mà không hiểu ý nghĩa của chúng.
Phủ định
He didn't use to repeat instructions mindlessly; he always asked questions.
Anh ấy đã không từng lặp lại các hướng dẫn một cách vô thức; anh ấy luôn hỏi các câu hỏi.
Nghi vấn
Did you use to repeat your mistakes mindlessly, or did you learn from them?
Bạn đã từng lặp lại những sai lầm của mình một cách vô thức, hay bạn đã học hỏi từ chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeating mindlessly".

Học vẹt (Rote Learning) và Tư duy Phản biện

Trong nhiều hệ thống giáo dục, đặc biệt là ở phương Tây, 'repeating mindlessly' (học vẹt, học thuộc lòng một cách vô thức) thường bị coi là kém hiệu quả hơn so với việc hiểu sâu sắc và áp dụng tư duy phản biện. Mặc dù học vẹt có thể giúp ghi nhớ thông tin nhanh chóng, nhưng nó không khuyến khích sự hiểu biết thực sự hay khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo. Việc học mà không hiểu rõ bản chất có thể dẫn đến việc quên nhanh và không thể áp dụng kiến thức vào thực tế.

Sự nguy hiểm của thông tin và tuyên truyền

Trong bối cảnh xã hội và chính trị, việc 'repeating mindlessly' các thông điệp có thể là một phần của chiến lược tuyên truyền hoặc lan truyền thông tin sai lệch. Khi mọi người lặp đi lặp lại một thông điệp mà không suy nghĩ, họ có thể vô tình củng cố hoặc truyền bá những ý tưởng mà họ chưa thực sự kiểm chứng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ độc lập và kiểm tra thông tin trước khi chấp nhận hoặc chia sẻ.