repeating mindlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Repeating something without thought or understanding.
Vietnamese Meaning
Lặp lại điều gì đó một cách máy móc, không suy nghĩ hoặc không hiểu rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were repeating the phrases mindlessly, without understanding their meaning."
"Các sinh viên lặp lại các cụm từ một cách máy móc, mà không hiểu ý nghĩa của chúng."
-
"She was repeating the same excuse mindlessly, as if it were programmed into her."
"Cô ấy lặp lại lời biện minh giống hệt nhau một cách máy móc, như thể nó đã được lập trình vào cô ấy."
-
"Many people are repeating news headlines mindlessly without checking their accuracy."
"Nhiều người đang lặp lại các tiêu đề tin tức một cách máy móc mà không kiểm tra tính chính xác của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | Lặp lại |
| Noun | repetition | Sự lặp lại, bài tập lặp lại |
| Adjective | repetitive | Mang tính lặp đi lặp lại, nhàm chán |
| Adverb | repeatedly | Lặp đi lặp lại nhiều lần |
| Noun | mind | Tâm trí, trí tuệ |
| Adjective | mindless | Vô tri, không cần suy nghĩ, ngu ngốc |
| Adverb | mindfully | Có chú ý, cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động lặp đi lặp lại một cách vô thức, thiếu sự tham gia của lý trí hoặc cảm xúc. Nó khác với việc lặp lại có ý thức để học hỏi hoặc ghi nhớ. 'Mindlessly' nhấn mạnh sự thiếu vắng của ý thức, sự chú ý, hoặc sự hiểu biết trong hành động lặp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep repeating mindlessly (cứ tiếp tục lặp đi lặp lại một cách vô thức)
-
start start repeating mindlessly (bắt đầu lặp lại một cách vô thức)
-
avoid avoid repeating mindlessly (tránh lặp lại một cách vô thức)
-
find oneself find oneself repeating mindlessly (thấy bản thân cứ lặp đi lặp lại một cách vô thức)
-
the danger of the danger of repeating mindlessly (nguy cơ của việc lặp lại một cách vô thức)
-
the habit of the habit of repeating mindlessly (thói quen lặp lại một cách vô thức)
Idioms
-
Don't just go repeating mindlessly.
Đừng chỉ nói theo một cách vô thức (mà không hiểu).
"When you're learning, don't just go repeating mindlessly; try to understand the concepts."
(Khi học, đừng chỉ lặp lại một cách vô thức; hãy cố gắng hiểu các khái niệm.)
-
get stuck repeating mindlessly
bị mắc kẹt trong việc lặp lại một cách vô thức
"Many students get stuck repeating mindlessly instead of engaging in critical thinking."
(Nhiều sinh viên bị mắc kẹt trong việc lặp lại một cách vô thức thay vì tham gia tư duy phản biện.)
-
risking repeating mindlessly
có nguy cơ lặp lại một cách vô thức
"Without proper understanding, one is risking repeating mindlessly."
(Nếu không có sự hiểu biết đúng đắn, người ta có nguy cơ lặp lại một cách vô thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repeating mindlessly
Trạng từ (Adverb)Lặp lại điều gì đó một cách máy móc, không suy nghĩ hoặc không hiểu rõ.
"The students were repeating the phrases mindlessly, without understanding their meaning."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he just mindlessly repeated the same phrase over and over! |
Chà, anh ấy cứ lặp đi lặp lại một cách vô thức cùng một cụm từ! |
| Phủ định | Oh, she didn't mindlessly repeat everything she heard. |
Ồ, cô ấy không lặp lại một cách vô thức mọi thứ cô ấy nghe được. |
| Nghi vấn | Really, did they mindlessly repeat the instructions without understanding? |
Thật á, họ có lặp lại các hướng dẫn một cách vô thức mà không hiểu gì không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will repeat the instructions mindlessly if you don't explain the reasoning behind them. |
Anh ta sẽ lặp lại các hướng dẫn một cách vô thức nếu bạn không giải thích lý do đằng sau chúng. |
| Phủ định | She is not going to repeat the same mistakes mindlessly; she's learned from her past experiences. |
Cô ấy sẽ không lặp lại những sai lầm tương tự một cách vô thức; cô ấy đã học được từ những kinh nghiệm trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Will they repeat the rumors mindlessly, or will they check the facts first? |
Liệu họ sẽ lặp lại những tin đồn một cách vô thức, hay họ sẽ kiểm tra sự thật trước? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to repeat the phrases mindlessly, without understanding their meaning. |
Cô ấy đã từng lặp lại những cụm từ một cách vô thức, mà không hiểu ý nghĩa của chúng. |
| Phủ định | He didn't use to repeat instructions mindlessly; he always asked questions. |
Anh ấy đã không từng lặp lại các hướng dẫn một cách vô thức; anh ấy luôn hỏi các câu hỏi. |
| Nghi vấn | Did you use to repeat your mistakes mindlessly, or did you learn from them? |
Bạn đã từng lặp lại những sai lầm của mình một cách vô thức, hay bạn đã học hỏi từ chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeating mindlessly".
