(Top Banner Ad)
partial solution
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giải quyết vấn đề, Toán học, Khoa học, Kinh doanh

partial solution

UK: /ˈpɑːʃəl səˈluːʃən/ • US: /ˈpɑːrʃəl səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp một phần giải pháp chưa hoàn chỉnh giải pháp tạm thời biện pháp nửa vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution that is incomplete or only addresses a portion of a problem.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp chưa hoàn chỉnh hoặc chỉ giải quyết một phần của vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law is only a partial solution to the healthcare crisis."

    "Luật mới chỉ là một giải pháp một phần cho cuộc khủng hoảng chăm sóc sức khỏe."

  • "Implementing renewable energy is a partial solution to climate change."

    "Triển khai năng lượng tái tạo là một giải pháp một phần cho biến đổi khí hậu."

  • "Medication can provide a partial solution to managing chronic pain."

    "Thuốc men có thể cung cấp một giải pháp một phần để kiểm soát cơn đau mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective partial một phần; không hoàn chỉnh; thiên vị
Adverb partially một cách từng phần; không hoàn chỉnh
Noun partiality sự thiên vị; sự ưu ái
Adjective impartial công bằng; không thiên vị
Verb solve giải quyết; tìm ra lời giải
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

incomplete solution (giải pháp chưa hoàn chỉnh)limited solution (giải pháp hạn chế)stopgap measure (biện pháp tạm thời)

Antonyms

complete solution (giải pháp hoàn chỉnh)total solution (giải pháp toàn diện)comprehensive solution (giải pháp toàn diện)

Related Words

Subject Area

Giải quyết vấn đề, Toán học, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
pars
Latin
partialis
Old French
parcial
Middle English
parcial
English
partial
Proto-Indo-European
*leu-
Latin
solvere
Latin
solutio
Old French
solution
Middle English
solucion
English
solution

Nguồn gốc của 'Partial'

Từ 'partial' (một phần) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một mảnh'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là liên quan đến một phần của tổng thể, nhưng sau đó phát triển thêm nghĩa 'thiên vị' hoặc 'không công bằng' vì chỉ chú ý đến một phía.

Nguồn gốc của 'Solution'

Từ 'solution' (giải pháp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solvere', nghĩa là 'tháo lỏng', 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Ý tưởng là khi bạn 'giải quyết' một vấn đề, bạn đang 'tháo gỡ' các nút thắt hoặc 'giải phóng' bản thân khỏi khó khăn đó.

Usage Note

Cụm từ 'partial solution' thường được sử dụng khi một giải pháp đầy đủ là không khả thi, hoặc khi giải pháp đang được thực hiện theo từng giai đoạn. Nó nhấn mạnh rằng cần có thêm hành động để giải quyết vấn đề hoàn toàn. So với 'complete solution' (giải pháp hoàn chỉnh), 'partial solution' mang ý nghĩa tạm thời, chưa dứt điểm.

Prepositions

to for

‘Partial solution to’ thường dùng để chỉ một phần giải quyết của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'This is only a partial solution to the problem of poverty.' ('Đây chỉ là một giải pháp một phần cho vấn đề nghèo đói.')
'Partial solution for' thường dùng để chỉ một giải pháp một phần cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'This is a partial solution for traffic congestion.' ('Đây là một giải pháp một phần cho tình trạng tắc nghẽn giao thông.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partial solution
  • temporary a temporary partial solution
    (một giải pháp một phần tạm thời)
  • effective an effective partial solution
    (một giải pháp một phần hiệu quả)
  • satisfactory a satisfactory partial solution
    (một giải pháp một phần thỏa đáng)
  • inadequate an inadequate partial solution
    (một giải pháp một phần không đầy đủ)
Verb + partial solution
  • find to find a partial solution
    (tìm ra một giải pháp một phần)
  • offer to offer a partial solution
    (đề xuất/đưa ra một giải pháp một phần)
  • provide to provide a partial solution
    (cung cấp một giải pháp một phần)
  • propose to propose a partial solution
    (đề xuất một giải pháp một phần)
partial solution + Preposition
  • to a partial solution to the problem
    (một giải pháp một phần cho vấn đề)

Idioms

  • at best a partial solution

    cùng lắm chỉ là một giải pháp một phần (nhấn mạnh sự chưa hoàn chỉnh, còn nhiều thiếu sót)

    "Their proposal is at best a partial solution to the city's traffic congestion."

    (Đề xuất của họ cùng lắm chỉ là một giải pháp một phần cho tình trạng tắc nghẽn giao thông của thành phố.)

  • only a partial solution

    chỉ là một giải pháp một phần (nhấn mạnh tính chưa đầy đủ, cần thêm nhiều nỗ lực)

    "While helpful, the new policy is only a partial solution to the budget deficit."

    (Dù hữu ích, chính sách mới chỉ là một giải pháp một phần cho thâm hụt ngân sách.)

  • offer/provide a partial solution

    đưa ra/cung cấp một giải pháp một phần

    "The government is trying to offer a partial solution to the housing crisis."

    (Chính phủ đang cố gắng đưa ra một giải pháp một phần cho cuộc khủng hoảng nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial solution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp chưa hoàn chỉnh hoặc chỉ giải quyết một phần của vấn đề.

"The new law is only a partial solution to the healthcare crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial solution".

Tiến bộ từng bước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, kỹ thuật và chính sách công, khái niệm 'giải pháp một phần' (partial solution) được chấp nhận rộng rãi. Nó phản ánh thực tế rằng các vấn đề phức tạp hiếm khi có một 'giải pháp hoàn hảo' duy nhất mà thường đòi hỏi những bước tiến nhỏ, liên tục. Việc chấp nhận một giải pháp một phần cho phép tiến độ xảy ra mà không bị đình trệ bởi việc theo đuổi sự hoàn hảo không thể đạt được.

Sự thỏa hiệp và thực dụng

Trong bối cảnh xã hội và chính trị, 'giải pháp một phần' thường là kết quả của sự thỏa hiệp và đàm phán. Khi các bên có lợi ích khác nhau không thể đạt được sự đồng thuận hoàn toàn, một giải pháp một phần cho phép tất cả các bên đạt được một mức độ lợi ích nào đó, duy trì sự ổn định và tránh bế tắc. Đây là một cách tiếp cận thực dụng để giải quyết xung đột và thúc đẩy thay đổi.