partial solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solution that is incomplete or only addresses a portion of a problem.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp chưa hoàn chỉnh hoặc chỉ giải quyết một phần của vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law is only a partial solution to the healthcare crisis."
"Luật mới chỉ là một giải pháp một phần cho cuộc khủng hoảng chăm sóc sức khỏe."
-
"Implementing renewable energy is a partial solution to climate change."
"Triển khai năng lượng tái tạo là một giải pháp một phần cho biến đổi khí hậu."
-
"Medication can provide a partial solution to managing chronic pain."
"Thuốc men có thể cung cấp một giải pháp một phần để kiểm soát cơn đau mãn tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'partial solution' thường được sử dụng khi một giải pháp đầy đủ là không khả thi, hoặc khi giải pháp đang được thực hiện theo từng giai đoạn. Nó nhấn mạnh rằng cần có thêm hành động để giải quyết vấn đề hoàn toàn. So với 'complete solution' (giải pháp hoàn chỉnh), 'partial solution' mang ý nghĩa tạm thời, chưa dứt điểm.
Prepositions
‘Partial solution to’ thường dùng để chỉ một phần giải quyết của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'This is only a partial solution to the problem of poverty.' ('Đây chỉ là một giải pháp một phần cho vấn đề nghèo đói.')
'Partial solution for' thường dùng để chỉ một giải pháp một phần cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'This is a partial solution for traffic congestion.' ('Đây là một giải pháp một phần cho tình trạng tắc nghẽn giao thông.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary a temporary partial solution (một giải pháp một phần tạm thời)
-
effective an effective partial solution (một giải pháp một phần hiệu quả)
-
satisfactory a satisfactory partial solution (một giải pháp một phần thỏa đáng)
-
inadequate an inadequate partial solution (một giải pháp một phần không đầy đủ)
-
find to find a partial solution (tìm ra một giải pháp một phần)
-
offer to offer a partial solution (đề xuất/đưa ra một giải pháp một phần)
-
provide to provide a partial solution (cung cấp một giải pháp một phần)
-
propose to propose a partial solution (đề xuất một giải pháp một phần)
-
to a partial solution to the problem (một giải pháp một phần cho vấn đề)
Idioms
-
at best a partial solution
cùng lắm chỉ là một giải pháp một phần (nhấn mạnh sự chưa hoàn chỉnh, còn nhiều thiếu sót)
"Their proposal is at best a partial solution to the city's traffic congestion."
(Đề xuất của họ cùng lắm chỉ là một giải pháp một phần cho tình trạng tắc nghẽn giao thông của thành phố.)
-
only a partial solution
chỉ là một giải pháp một phần (nhấn mạnh tính chưa đầy đủ, cần thêm nhiều nỗ lực)
"While helpful, the new policy is only a partial solution to the budget deficit."
(Dù hữu ích, chính sách mới chỉ là một giải pháp một phần cho thâm hụt ngân sách.)
-
offer/provide a partial solution
đưa ra/cung cấp một giải pháp một phần
"The government is trying to offer a partial solution to the housing crisis."
(Chính phủ đang cố gắng đưa ra một giải pháp một phần cho cuộc khủng hoảng nhà ở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partial solution
Tính từ + Danh từMột giải pháp chưa hoàn chỉnh hoặc chỉ giải quyết một phần của vấn đề.
"The new law is only a partial solution to the healthcare crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial solution".
