shift blame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pass the responsibility for something bad to someone else.
Vietnamese Meaning
Đổ lỗi, chuyển trách nhiệm cho người khác, đùn đẩy trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO tried to shift the blame for the company's failure onto the marketing department."
"Giám đốc điều hành đã cố gắng đổ lỗi cho bộ phận marketing về sự thất bại của công ty."
-
"He tried to shift the blame to his colleagues, but no one believed him."
"Anh ta cố gắng đổ lỗi cho các đồng nghiệp của mình, nhưng không ai tin anh ta."
-
"The politician was accused of shifting blame for the economic crisis."
"Chính trị gia bị cáo buộc đổ lỗi cho cuộc khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shift | di chuyển, thay đổi vị trí |
| Noun | shift | ca làm việc, sự thay đổi |
| Noun | shifter | cần số (trong xe cộ), người/vật làm thay đổi |
| Adjective | shifting | luôn thay đổi, dao động |
| Verb | blame | đổ lỗi, khiển trách |
| Noun | blame | sự đổ lỗi, trách nhiệm (về lỗi lầm) |
| Adjective | blameless | vô tội, không đáng trách |
| Adjective | blameworthy | đáng bị khiển trách, có lỗi |
| Noun | blamer | người đổ lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện hành động trốn tránh trách nhiệm và cố gắng làm cho người khác phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm hoặc hậu quả mà mình gây ra hoặc có liên quan đến. Nó khác với việc chia sẻ trách nhiệm (share responsibility) ở chỗ 'shift blame' là hành động đơn phương và thường không công bằng.
Prepositions
'Shift blame onto someone/something' có nghĩa là đổ lỗi trực tiếp lên người hoặc vật gì đó. 'Shift blame to someone' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'onto' nhấn mạnh việc chuyển trực tiếp trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unfairly unfairly shift blame (đổ lỗi một cách không công bằng)
-
deliberately deliberately shift blame (cố ý đổ lỗi)
-
easily easily shift blame (dễ dàng đổ lỗi)
-
try to try to shift blame (cố gắng đổ lỗi)
-
refuse to refuse to shift blame (từ chối đổ lỗi)
-
manage to manage to shift blame (xoay sở để đổ lỗi)
-
onto shift blame onto someone (đổ lỗi lên đầu ai đó)
-
for shift blame for something (đổ lỗi cho việc gì đó)
Idioms
-
shift the blame onto someone else
Đổ lỗi/đổ trách nhiệm cho người khác
"Instead of taking responsibility, he always tries to shift the blame onto someone else."
(Thay vì nhận trách nhiệm, anh ta luôn cố gắng đổ lỗi cho người khác.)
-
shift all the blame
Đổ hết mọi lỗi lầm/trách nhiệm
"The manager tried to shift all the blame for the project failure onto his junior team."
(Người quản lý cố gắng đổ hết mọi lỗi lầm về sự thất bại của dự án cho đội ngũ cấp dưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shift blame
Động từĐổ lỗi, chuyển trách nhiệm cho người khác, đùn đẩy trách nhiệm.
"The CEO tried to shift the blame for the company's failure onto the marketing department."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the project failed, John, despite his own mistakes, tried to shift blame onto his colleagues, causing resentment within the team. |
Sau khi dự án thất bại, John, mặc dù có những sai lầm của mình, đã cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp, gây ra sự oán giận trong nhóm. |
| Phủ định | The CEO, knowing the company was struggling, didn't shift blame onto the employees, but instead took responsibility and addressed the issues directly. |
Vị CEO, biết công ty đang gặp khó khăn, đã không đổ lỗi cho nhân viên, mà thay vào đó chịu trách nhiệm và giải quyết các vấn đề trực tiếp. |
| Nghi vấn | Knowing that the evidence pointed to him, did he, against all odds, still try to shift blame onto someone else, or did he finally confess? |
Biết rằng bằng chứng chỉ ra anh ta, liệu anh ta, bất chấp mọi khó khăn, vẫn cố gắng đổ lỗi cho người khác, hay cuối cùng anh ta đã thú nhận? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the CEO will have been shifting blame onto his subordinates for months. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, CEO đã và đang đổ lỗi cho cấp dưới của mình trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They won't have been shifting blame; they'll have been taking responsibility for their actions. |
Họ sẽ không đổ lỗi; họ sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của mình. |
| Nghi vấn | Will the politicians have been shifting blame to each other before a solution is reached? |
Liệu các chính trị gia có đang đổ lỗi cho nhau trước khi một giải pháp được đưa ra? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always shifts blame onto his colleagues when things go wrong. |
Anh ta luôn đổ lỗi cho đồng nghiệp khi mọi việc không suôn sẻ. |
| Phủ định | They do not shift blame; they take responsibility for their actions. |
Họ không đổ lỗi; họ chịu trách nhiệm cho hành động của mình. |
| Nghi vấn | Does she shift blame when she makes a mistake? |
Cô ấy có đổ lỗi khi mắc lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift blame".
