pass the hot potato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pass on a problem or responsibility to someone else because it is difficult or dangerous to deal with.
Vietnamese Meaning
Chuyển giao một vấn đề hoặc trách nhiệm cho người khác vì nó khó giải quyết hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to pass the hot potato of healthcare reform to the states."
"Chính phủ đang cố gắng chuyển giao vấn đề cải cách y tế khó khăn cho các bang."
-
"No one wants to be left holding the hot potato when the company's financial problems are revealed."
"Không ai muốn phải ôm lấy cục khoai tây nóng khi các vấn đề tài chính của công ty bị phanh phui."
-
"The politician tried to pass the hot potato to his predecessor."
"Chính trị gia đã cố gắng chuyển giao vấn đề nan giải này cho người tiền nhiệm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pass | chuyền, đi qua, vượt qua |
| Noun | passage | lối đi, sự đi qua, đoạn văn |
| Noun | passer | người đi qua, người chuyền |
| Adjective | passable | có thể đi qua được, tạm chấp nhận |
| Adjective | hot | nóng, cay, hấp dẫn |
| Noun | heat | sức nóng, nhiệt, sự hâm nóng |
| Adverb | hotly | một cách nóng nảy, kịch liệt |
| Noun | potato | khoai tây |
| Noun | potatoes | những củ khoai tây (số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả tình huống mà một người hoặc tổ chức cố gắng tránh phải chịu trách nhiệm cho một vấn đề khó khăn, thay vào đó chuyển trách nhiệm đó cho người khác. 'Hot potato' (khoai tây nóng) tượng trưng cho vấn đề khó khăn, nguy hiểm hoặc gây tranh cãi mà không ai muốn nắm giữ quá lâu. Ý nghĩa của việc 'pass' (chuyền) là hành động chuyển giao trách nhiệm này.
Prepositions
Cụm 'pass on' nhấn mạnh hành động chuyển giao. 'Pass to' chỉ rõ đối tượng nhận trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly pass the hot potato (nhanh chóng đùn đẩy trách nhiệm)
-
reluctantly reluctantly pass the hot potato (miễn cưỡng đùn đẩy trách nhiệm)
-
skillfully skillfully pass the hot potato (khéo léo đùn đẩy trách nhiệm)
-
try to try to pass the hot potato (cố gắng đùn đẩy trách nhiệm)
-
refuse to refuse to pass the hot potato (từ chối đùn đẩy trách nhiệm)
-
be forced to be forced to pass the hot potato (bị buộc phải đùn đẩy trách nhiệm)
Idioms
-
a hot potato
một vấn đề nan giải, một chủ đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi mà không ai muốn giải quyết
"The issue of climate change is a real hot potato for many politicians."
(Vấn đề biến đổi khí hậu là một vấn đề nan giải thực sự đối với nhiều chính trị gia.)
-
be left holding the hot potato
bị bỏ lại với vấn đề nan giải hoặc trách nhiệm khó khăn sau khi người khác đã đùn đẩy
"After the manager resigned, I was left holding the hot potato of the unfinished project."
(Sau khi quản lý từ chức, tôi bị bỏ lại với mớ bòng bong của dự án chưa hoàn thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pass the hot potato
IdiomChuyển giao một vấn đề hoặc trách nhiệm cho người khác vì nó khó giải quyết hoặc nguy hiểm.
"The government is trying to pass the hot potato of healthcare reform to the states."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They usually pass the hot potato around the circle during the game. |
Họ thường chuyền củ khoai tây nóng vòng quanh vòng tròn trong suốt trò chơi. |
| Phủ định | Never have they passed the hot potato so quickly during a crucial moment. |
Chưa bao giờ họ chuyền củ khoai tây nóng nhanh đến vậy trong một khoảnh khắc quan trọng. |
| Nghi vấn | Should you pass the hot potato to him, he might drop it. |
Nếu bạn chuyền củ khoai tây nóng cho anh ta, anh ta có thể làm rơi nó. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' hot potato passing game was very exciting. |
Trò chơi chuyền khoai tây nóng của các học sinh rất thú vị. |
| Phủ định | My boss's hot potato approach to problem-solving isn't effective. |
Cách tiếp cận 'chuyền khoai tây nóng' của sếp tôi đối với việc giải quyết vấn đề không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's hot potato they're arguing about? |
Có phải củ khoai tây nóng của John và Mary là thứ họ đang tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass the hot potato".
