(Top Banner Ad)
pass the hot potato
B2
Idiom B2 Chính trị, Kinh doanh, Truyền thông

pass the hot potato

UK: /pɑːs ðə hɒt pəˈteɪtoʊ/ • US: /pæs ðə hɑːt pəˈteɪtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy trách nhiệm cho người khác chuyền quả bóng trách nhiệm ném đá giấu tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pass on a problem or responsibility to someone else because it is difficult or dangerous to deal with.

Vietnamese Meaning

Chuyển giao một vấn đề hoặc trách nhiệm cho người khác vì nó khó giải quyết hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to pass the hot potato of healthcare reform to the states."

    "Chính phủ đang cố gắng chuyển giao vấn đề cải cách y tế khó khăn cho các bang."

  • "No one wants to be left holding the hot potato when the company's financial problems are revealed."

    "Không ai muốn phải ôm lấy cục khoai tây nóng khi các vấn đề tài chính của công ty bị phanh phui."

  • "The politician tried to pass the hot potato to his predecessor."

    "Chính trị gia đã cố gắng chuyển giao vấn đề nan giải này cho người tiền nhiệm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass chuyền, đi qua, vượt qua
Noun passage lối đi, sự đi qua, đoạn văn
Noun passer người đi qua, người chuyền
Adjective passable có thể đi qua được, tạm chấp nhận
Adjective hot nóng, cay, hấp dẫn
Noun heat sức nóng, nhiệt, sự hâm nóng
Adverb hotly một cách nóng nảy, kịch liệt
Noun potato khoai tây
Noun potatoes những củ khoai tây (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
hot potato (literal meaning)
English
hot potato (figurative meaning: difficult issue)
English
pass the hot potato (the idiom)

Nguồn gốc ẩn dụ

Thành ngữ 'pass the hot potato' xuất phát từ hình ảnh một củ khoai tây vừa nướng hoặc luộc còn nóng hổi, đến mức không ai muốn cầm giữ nó quá lâu. Mọi người sẽ cố gắng chuyền nó nhanh chóng cho người khác để không bị bỏng tay. Từ đó, nó trở thành ẩn dụ cho hành động đùn đẩy một vấn đề khó khăn, một trách nhiệm không mong muốn hoặc một nhiệm vụ nguy hiểm cho người khác.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả tình huống mà một người hoặc tổ chức cố gắng tránh phải chịu trách nhiệm cho một vấn đề khó khăn, thay vào đó chuyển trách nhiệm đó cho người khác. 'Hot potato' (khoai tây nóng) tượng trưng cho vấn đề khó khăn, nguy hiểm hoặc gây tranh cãi mà không ai muốn nắm giữ quá lâu. Ý nghĩa của việc 'pass' (chuyền) là hành động chuyển giao trách nhiệm này.

Prepositions

on to

Cụm 'pass on' nhấn mạnh hành động chuyển giao. 'Pass to' chỉ rõ đối tượng nhận trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pass the hot potato
  • quickly quickly pass the hot potato
    (nhanh chóng đùn đẩy trách nhiệm)
  • reluctantly reluctantly pass the hot potato
    (miễn cưỡng đùn đẩy trách nhiệm)
  • skillfully skillfully pass the hot potato
    (khéo léo đùn đẩy trách nhiệm)
Verb + pass the hot potato
  • try to try to pass the hot potato
    (cố gắng đùn đẩy trách nhiệm)
  • refuse to refuse to pass the hot potato
    (từ chối đùn đẩy trách nhiệm)
  • be forced to be forced to pass the hot potato
    (bị buộc phải đùn đẩy trách nhiệm)

Idioms

  • a hot potato

    một vấn đề nan giải, một chủ đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi mà không ai muốn giải quyết

    "The issue of climate change is a real hot potato for many politicians."

    (Vấn đề biến đổi khí hậu là một vấn đề nan giải thực sự đối với nhiều chính trị gia.)

  • be left holding the hot potato

    bị bỏ lại với vấn đề nan giải hoặc trách nhiệm khó khăn sau khi người khác đã đùn đẩy

    "After the manager resigned, I was left holding the hot potato of the unfinished project."

    (Sau khi quản lý từ chức, tôi bị bỏ lại với mớ bòng bong của dự án chưa hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pass the hot potato

Idiom
Lật mặt

Chuyển giao một vấn đề hoặc trách nhiệm cho người khác vì nó khó giải quyết hoặc nguy hiểm.

"The government is trying to pass the hot potato of healthcare reform to the states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They usually pass the hot potato around the circle during the game.
Họ thường chuyền củ khoai tây nóng vòng quanh vòng tròn trong suốt trò chơi.
Phủ định
Never have they passed the hot potato so quickly during a crucial moment.
Chưa bao giờ họ chuyền củ khoai tây nóng nhanh đến vậy trong một khoảnh khắc quan trọng.
Nghi vấn
Should you pass the hot potato to him, he might drop it.
Nếu bạn chuyền củ khoai tây nóng cho anh ta, anh ta có thể làm rơi nó.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' hot potato passing game was very exciting.
Trò chơi chuyền khoai tây nóng của các học sinh rất thú vị.
Phủ định
My boss's hot potato approach to problem-solving isn't effective.
Cách tiếp cận 'chuyền khoai tây nóng' của sếp tôi đối với việc giải quyết vấn đề không hiệu quả.
Nghi vấn
Is it John and Mary's hot potato they're arguing about?
Có phải củ khoai tây nóng của John và Mary là thứ họ đang tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass the hot potato".

Ẩn dụ về Trách nhiệm và Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc chính trị, 'pass the hot potato' phản ánh một thực trạng phổ biến: việc các cá nhân hoặc tổ chức cố gắng tránh né trách nhiệm đối với các quyết định khó khăn hoặc hậu quả tiêu cực. Hành vi này thường được nhìn nhận tiêu cực, cho thấy sự thiếu trách nhiệm và dũng cảm.

Trò chơi 'Hot Potato'

Có một trò chơi phổ biến ở các nước nói tiếng Anh dành cho trẻ em gọi là 'Hot Potato'. Trẻ em ngồi thành vòng tròn và chuyền một vật (được coi là 'khoai tây nóng') trong khi nhạc bật. Khi nhạc dừng, ai đang cầm vật đó sẽ bị loại. Trò chơi này mô phỏng chính xác hành động đùn đẩy một thứ không mong muốn một cách nhanh chóng, củng cố thêm ý nghĩa của thành ngữ.