shirk responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid or neglect a duty or responsibility.
Vietnamese Meaning
Trốn tránh, né tránh, thoái thác trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shirked his responsibility to pay child support."
"Anh ta đã trốn tránh trách nhiệm chu cấp cho con cái."
-
"The company director shirked responsibility for the financial crisis."
"Giám đốc công ty đã trốn tránh trách nhiệm về cuộc khủng hoảng tài chính."
-
"Employees who shirk responsibility will not be promoted."
"Những nhân viên trốn tránh trách nhiệm sẽ không được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shirk | lẩn tránh, thoái thác (trách nhiệm, nhiệm vụ) |
| Noun | shirker | người lẩn tránh, người thoái thác |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'shirk' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự cố ý lảng tránh hoặc không thực hiện trách nhiệm, thường là vì sự lười biếng, ích kỷ hoặc sợ hãi hậu quả. Nó khác với 'avoid' (tránh) ở chỗ 'shirk' đặc biệt nhấn mạnh đến việc tránh né nghĩa vụ đã được giao hoặc ngầm hiểu. So với 'evade' (lẩn tránh), 'shirk' thường liên quan đến trách nhiệm công khai hơn, trong khi 'evade' có thể bao gồm cả việc lẩn tránh pháp luật hoặc sự chú ý.
Prepositions
'shirk from' được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang cố gắng tránh điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He shirked from his duties.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatantly blatantly shirk responsibility (trắng trợn thoái thác trách nhiệm)
-
deliberately deliberately shirk responsibility (cố tình thoái thác trách nhiệm)
-
consistently consistently shirk responsibility (thường xuyên thoái thác trách nhiệm)
-
try to try to shirk responsibility (cố gắng thoái thác trách nhiệm)
-
accused of accused of shirking responsibility (bị buộc tội thoái thác trách nhiệm)
-
be quick to be quick to shirk responsibility (nhanh chóng thoái thác trách nhiệm)
Idioms
-
never shirk responsibility
không bao giờ thoái thác trách nhiệm (ám chỉ phẩm chất tốt)
"A good leader will never shirk responsibility for their team's mistakes."
(Một nhà lãnh đạo giỏi sẽ không bao giờ thoái thác trách nhiệm về những sai lầm của đội mình.)
-
be quick to shirk responsibility
nhanh chóng thoái thác trách nhiệm (ám chỉ hành vi tiêu cực)
"Some employees are always quick to shirk responsibility when things go wrong."
(Một số nhân viên luôn nhanh chóng thoái thác trách nhiệm khi mọi việc không suôn sẻ.)
-
accused of shirking responsibility
bị buộc tội thoái thác trách nhiệm
"The politician was accused of shirking responsibility for the economic crisis."
(Vị chính trị gia bị buộc tội thoái thác trách nhiệm về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shirk responsibility
Động từTrốn tránh, né tránh, thoái thác trách nhiệm.
"He shirked his responsibility to pay child support."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had shirked her responsibilities on the project. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trốn tránh trách nhiệm của mình trong dự án. |
| Phủ định | He told me that he did not shirk his duties as a team leader. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không trốn tránh nhiệm vụ của mình với tư cách là trưởng nhóm. |
| Nghi vấn | She asked if I had been shirking my responsibilities at work. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang trốn tránh trách nhiệm của mình trong công việc hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shirk responsibility".
