(Top Banner Ad)
shirk responsibility
C1
Động từ C1 Công việc, Đạo đức, Xã hội

shirk responsibility

UK: /ʃɜːk/ • US: /ʃɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh trách nhiệm thoái thác trách nhiệm né tránh trách nhiệm chối bỏ trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or neglect a duty or responsibility.

Vietnamese Meaning

Trốn tránh, né tránh, thoái thác trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shirked his responsibility to pay child support."

    "Anh ta đã trốn tránh trách nhiệm chu cấp cho con cái."

  • "The company director shirked responsibility for the financial crisis."

    "Giám đốc công ty đã trốn tránh trách nhiệm về cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "Employees who shirk responsibility will not be promoted."

    "Những nhân viên trốn tránh trách nhiệm sẽ không được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shirk lẩn tránh, thoái thác (trách nhiệm, nhiệm vụ)
Noun shirker người lẩn tránh, người thoái thác
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skirnan-/*skirikan-
Old Norse / Low German
skirka (to shrink from) / schurken (to move aside)
Middle English
schirken (to evade, avoid)
Modern English
shirk

Nguồn gốc của 'shirk'

Từ 'shirk' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Nó được cho là xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'skirka' (có nghĩa là 'co rúm lại, tránh né') hoặc tiếng Hạ Đức 'schurken' (có nghĩa là 'di chuyển sang một bên, trượt đi'). Vào thời Trung Anh, nó đã phát triển thành 'schirken' với nghĩa 'trốn tránh, lẩn tránh'. Do đó, 'shirk' mang ý nghĩa là tìm cách né tránh một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm một cách không trung thực.

Usage Note

Động từ 'shirk' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự cố ý lảng tránh hoặc không thực hiện trách nhiệm, thường là vì sự lười biếng, ích kỷ hoặc sợ hãi hậu quả. Nó khác với 'avoid' (tránh) ở chỗ 'shirk' đặc biệt nhấn mạnh đến việc tránh né nghĩa vụ đã được giao hoặc ngầm hiểu. So với 'evade' (lẩn tránh), 'shirk' thường liên quan đến trách nhiệm công khai hơn, trong khi 'evade' có thể bao gồm cả việc lẩn tránh pháp luật hoặc sự chú ý.

Prepositions

from

'shirk from' được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang cố gắng tránh điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He shirked from his duties.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shirk responsibility
  • blatantly blatantly shirk responsibility
    (trắng trợn thoái thác trách nhiệm)
  • deliberately deliberately shirk responsibility
    (cố tình thoái thác trách nhiệm)
  • consistently consistently shirk responsibility
    (thường xuyên thoái thác trách nhiệm)
Verb + shirk responsibility
  • try to try to shirk responsibility
    (cố gắng thoái thác trách nhiệm)
  • accused of accused of shirking responsibility
    (bị buộc tội thoái thác trách nhiệm)
  • be quick to be quick to shirk responsibility
    (nhanh chóng thoái thác trách nhiệm)

Idioms

  • never shirk responsibility

    không bao giờ thoái thác trách nhiệm (ám chỉ phẩm chất tốt)

    "A good leader will never shirk responsibility for their team's mistakes."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi sẽ không bao giờ thoái thác trách nhiệm về những sai lầm của đội mình.)

  • be quick to shirk responsibility

    nhanh chóng thoái thác trách nhiệm (ám chỉ hành vi tiêu cực)

    "Some employees are always quick to shirk responsibility when things go wrong."

    (Một số nhân viên luôn nhanh chóng thoái thác trách nhiệm khi mọi việc không suôn sẻ.)

  • accused of shirking responsibility

    bị buộc tội thoái thác trách nhiệm

    "The politician was accused of shirking responsibility for the economic crisis."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội thoái thác trách nhiệm về cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shirk responsibility

Động từ
Lật mặt

Trốn tránh, né tránh, thoái thác trách nhiệm.

"He shirked his responsibility to pay child support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had shirked her responsibilities on the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trốn tránh trách nhiệm của mình trong dự án.
Phủ định
He told me that he did not shirk his duties as a team leader.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không trốn tránh nhiệm vụ của mình với tư cách là trưởng nhóm.
Nghi vấn
She asked if I had been shirking my responsibilities at work.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang trốn tránh trách nhiệm của mình trong công việc hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shirk responsibility".

Tầm quan trọng của trách nhiệm

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc nhận trách nhiệm được đánh giá rất cao. Thoái thác trách nhiệm thường bị coi là dấu hiệu của sự yếu kém, không trung thực hoặc thiếu chính trực. Điều này thể hiện rõ trong hệ thống pháp luật, quản trị doanh nghiệp và đạo đức cá nhân.

Học thuyết 'The Buck Stops Here'

Cụm từ nổi tiếng này, được Tổng thống Mỹ Harry S. Truman phổ biến, nhấn mạnh trách nhiệm cuối cùng của người đứng đầu. Nó có nghĩa là người lãnh đạo phải chấp nhận trách nhiệm cuối cùng, ngay cả đối với hành động của cấp dưới, và không thể đổ lỗi cho người khác. Đây là một câu thành ngữ văn hóa mạnh mẽ về việc không thoái thác trách nhiệm.