(Top Banner Ad)
pass without comment
C1
Idiom C1 Chung

pass without comment

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

giữ im lặng không bình luận tránh bình luận giữ thái độ im lặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose not to express an opinion or offer a response on something.

Vietnamese Meaning

Chọn không bày tỏ ý kiến hoặc đưa ra phản hồi về điều gì đó; giữ im lặng về một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO chose to pass without comment on the merger rumors."

    "Giám đốc điều hành đã chọn không bình luận về những tin đồn sáp nhập."

  • "The politician decided to pass without comment when asked about his opponent's personal life."

    "Chính trị gia quyết định giữ im lặng khi được hỏi về đời tư của đối thủ."

  • "The company passed without comment on the leaked documents."

    "Công ty giữ im lặng về các tài liệu bị rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comment lời bình luận, nhận xét
Verb comment bình luận, nhận xét
Noun commentary bài bình luận, lời giải thích
Noun commentator người bình luận, nhà bình luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus (step)
Old French
passer (to step, pass)
English
pass
Old English
wiþutan (outside, without)
English
without
Latin
commentari (to interpret, remark)
Old French
comment (a comment)
English
comment

Sự kết hợp tự nhiên

Cụm từ 'pass without comment' là sự kết hợp tự nhiên của ba từ: 'pass' (nghĩa là 'trôi qua, bỏ qua', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' - bước đi, qua tiếng Pháp cổ 'passer'), 'without' (nghĩa là 'mà không có', từ tiếng Anh cổ 'wiþutan'), và 'comment' (nghĩa là 'bình luận, nhận xét', từ tiếng Latin 'commentari' - diễn giải, qua tiếng Pháp cổ 'comment'). Cụm từ này ra đời từ sự kết hợp ngữ nghĩa trực tiếp của các từ cấu thành, diễn tả hành động để một điều gì đó trôi qua mà không đưa ra bất kỳ lời bình luận hay nhận xét nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói không muốn tiết lộ quan điểm cá nhân, có thể vì lý do tế nhị, chính trị, hoặc đơn giản là không có ý kiến mạnh mẽ về vấn đề đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn là giao tiếp hàng ngày. So sánh với 'no comment', 'pass on this', 'decline to comment' để thấy sắc thái khác biệt.

Prepositions

on about

'Pass without comment on/about' dùng để chỉ việc không bình luận về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He passed without comment on the allegations.' (Anh ta giữ im lặng về những cáo buộc đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + pass without comment
  • The issue The issue passed without comment.
    (Vấn đề đó đã trôi qua mà không ai bình luận gì.)
  • The remark The remark passed without comment.
    (Lời nhận xét đó đã không được ai chú ý hay bình luận.)
Verb + (object) + pass without comment
  • allow allow something to pass without comment
    (cho phép/để một điều gì đó trôi qua mà không bình luận)
  • let let something pass without comment
    (để một điều gì đó trôi qua mà không bình luận)
  • decide decide to pass without comment
    (quyết định không bình luận)

Idioms

  • pass without comment

    bỏ qua không bình luận, không đề cập đến

    "The controversial statement passed without comment during the meeting."

    (Tuyên bố gây tranh cãi đã được bỏ qua mà không có bất kỳ bình luận nào trong cuộc họp.)

  • let something pass without comment

    để một điều gì đó trôi qua mà không bình luận (thường là cố ý, không muốn phản ứng)

    "She decided to let his rude remark pass without comment to avoid a scene."

    (Cô ấy quyết định bỏ qua lời nhận xét thô lỗ của anh ta mà không bình luận gì để tránh gây chuyện.)

  • allow something to pass without comment

    cho phép/để một điều gì đó trôi qua mà không bình luận (thường ngụ ý có thẩm quyền hoặc chấp nhận ngầm)

    "The chairman allowed the minor procedural error to pass without comment."

    (Chủ tịch đã cho phép lỗi thủ tục nhỏ đó trôi qua mà không đưa ra bất kỳ bình luận nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pass without comment

Idiom
Lật mặt

Chọn không bày tỏ ý kiến hoặc đưa ra phản hồi về điều gì đó; giữ im lặng về một vấn đề.

"The CEO chose to pass without comment on the merger rumors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass without comment".

Sức mạnh của sự im lặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'pass without comment' có thể mang nhiều ý nghĩa. Đôi khi, đó là một cách lịch sự để tránh xung đột hoặc không làm bẽ mặt người khác khi họ mắc lỗi nhỏ. Nó cũng có thể ngụ ý rằng một vấn đề không đủ quan trọng để được thảo luận, hoặc đôi khi, sự im lặng có thể ngụ ý sự không đồng tình ngầm mà không cần phải nói ra trực tiếp, một hình thức giao tiếp gián tiếp.

Giữ thái độ chuyên nghiệp và tế nhị

Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc ngoại giao, việc 'pass without comment' là một chiến thuật phổ biến để duy trì sự trung lập, tránh đưa ra cam kết hoặc tránh làm leo thang một tình huống căng thẳng. Nó thể hiện sự thận trọng, khả năng kiềm chế và sự tế nhị, thay vì phản ứng ngay lập tức với mọi nhận xét hoặc tình huống, đặc biệt khi sự bình luận có thể gây bất lợi.