pass without comment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To choose not to express an opinion or offer a response on something.
Vietnamese Meaning
Chọn không bày tỏ ý kiến hoặc đưa ra phản hồi về điều gì đó; giữ im lặng về một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO chose to pass without comment on the merger rumors."
"Giám đốc điều hành đã chọn không bình luận về những tin đồn sáp nhập."
-
"The politician decided to pass without comment when asked about his opponent's personal life."
"Chính trị gia quyết định giữ im lặng khi được hỏi về đời tư của đối thủ."
-
"The company passed without comment on the leaked documents."
"Công ty giữ im lặng về các tài liệu bị rò rỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comment | lời bình luận, nhận xét |
| Verb | comment | bình luận, nhận xét |
| Noun | commentary | bài bình luận, lời giải thích |
| Noun | commentator | người bình luận, nhà bình luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói không muốn tiết lộ quan điểm cá nhân, có thể vì lý do tế nhị, chính trị, hoặc đơn giản là không có ý kiến mạnh mẽ về vấn đề đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn là giao tiếp hàng ngày. So sánh với 'no comment', 'pass on this', 'decline to comment' để thấy sắc thái khác biệt.
Prepositions
'Pass without comment on/about' dùng để chỉ việc không bình luận về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He passed without comment on the allegations.' (Anh ta giữ im lặng về những cáo buộc đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
The issue The issue passed without comment. (Vấn đề đó đã trôi qua mà không ai bình luận gì.)
-
The remark The remark passed without comment. (Lời nhận xét đó đã không được ai chú ý hay bình luận.)
-
allow allow something to pass without comment (cho phép/để một điều gì đó trôi qua mà không bình luận)
-
let let something pass without comment (để một điều gì đó trôi qua mà không bình luận)
-
decide decide to pass without comment (quyết định không bình luận)
Idioms
-
pass without comment
bỏ qua không bình luận, không đề cập đến
"The controversial statement passed without comment during the meeting."
(Tuyên bố gây tranh cãi đã được bỏ qua mà không có bất kỳ bình luận nào trong cuộc họp.)
-
let something pass without comment
để một điều gì đó trôi qua mà không bình luận (thường là cố ý, không muốn phản ứng)
"She decided to let his rude remark pass without comment to avoid a scene."
(Cô ấy quyết định bỏ qua lời nhận xét thô lỗ của anh ta mà không bình luận gì để tránh gây chuyện.)
-
allow something to pass without comment
cho phép/để một điều gì đó trôi qua mà không bình luận (thường ngụ ý có thẩm quyền hoặc chấp nhận ngầm)
"The chairman allowed the minor procedural error to pass without comment."
(Chủ tịch đã cho phép lỗi thủ tục nhỏ đó trôi qua mà không đưa ra bất kỳ bình luận nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pass without comment
IdiomChọn không bày tỏ ý kiến hoặc đưa ra phản hồi về điều gì đó; giữ im lặng về một vấn đề.
"The CEO chose to pass without comment on the merger rumors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass without comment".
