(Top Banner Ad)
decline to comment
B2
Động từ B2 Báo chí, Chính trị, Quan hệ công chúng

decline to comment

UK: /dɪˈklaɪn tuː ˈkɒment/ • US: /dɪˈklaɪn tuː ˈkɑːment/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối bình luận không đưa ra bình luận không có ý kiến gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to give an opinion or statement about something.

Vietnamese Meaning

Từ chối đưa ra ý kiến hoặc bình luận về một vấn đề gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO declined to comment on the ongoing investigation."

    "Giám đốc điều hành từ chối bình luận về cuộc điều tra đang diễn ra."

  • "When asked about the rumors, the actor declined to comment."

    "Khi được hỏi về những tin đồn, nam diễn viên đã từ chối bình luận."

  • "The company declined to comment on the leaked documents."

    "Công ty từ chối bình luận về các tài liệu bị rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline từ chối, giảm sút
Noun decline sự từ chối, sự suy giảm
Noun declination sự từ chối (ít dùng với nghĩa này), độ lệch
Verb comment bình luận, nhận xét
Noun comment lời bình luận, ý kiến
Noun commentator bình luận viên
Noun commentary bài bình luận, lời tường thuật

Synonyms

refuse to comment (từ chối bình luận)no comment (không bình luận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Chính trị, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare (decline)
Old French
decliner (decline)
Middle English
declynen (decline)
Latin
commentum (comment)
Old French
commenter (comment)
Middle English
commenten (comment)

Nguồn gốc của 'Decline'

Từ 'decline' có nguồn gốc từ động từ 'declinare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'uốn cong xuống', 'tránh xa' hoặc 'từ chối'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('decliner') và ban đầu mang nghĩa 'ngoảnh mặt đi' hoặc 'từ chối'. Dần dần, nghĩa 'từ chối' hoặc 'suy giảm' trở nên phổ biến.

Nguồn gốc của 'Comment'

Từ 'comment' xuất phát từ danh từ 'commentum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự phát minh', 'sự sắp đặt' hoặc 'lời chú giải'. Nó được tiếp nhận vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('commenter') và ban đầu thường liên quan đến việc viết ghi chú, giải thích hoặc đưa ra ý kiến.

Sự ra đời của cụm từ 'Decline to Comment'

Cụm từ 'decline to comment' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, đặc biệt phổ biến trong giới báo chí, pháp luật và quan hệ công chúng. Nó được dùng để từ chối một cách lịch sự nhưng kiên quyết việc cung cấp thông tin hoặc ý kiến về một vấn đề cụ thể, thường là để tránh rủi ro pháp lý, bảo vệ thông tin mật, hoặc không làm phức tạp thêm tình hình.

Usage Note

Cụm từ 'decline to comment' được sử dụng phổ biến trong bối cảnh phỏng vấn báo chí, họp báo, hoặc khi một người có liên quan đến một vấn đề nhạy cảm nào đó và không muốn công khai quan điểm của mình. Nó mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với việc đơn giản nói 'no comment' (không bình luận). 'Decline' hàm ý một sự lựa chọn chủ động, một quyết định có cân nhắc, thay vì chỉ là sự im lặng thụ động. Cụm từ này thường ngụ ý rằng người được hỏi có thông tin nhưng không muốn chia sẻ. Nó thường được dùng để tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi, đặc biệt là khi câu trả lời có thể gây bất lợi hoặc tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Subject)
  • The official declined to comment on the allegations.
    (Quan chức đó từ chối bình luận về các cáo buộc.)
  • The company declined to comment on the rumors.
    (Công ty từ chối bình luận về những tin đồn.)
  • She declined to comment, citing legal advice.
    (Cô ấy từ chối bình luận, viện dẫn lời khuyên pháp lý.)
Trạng từ (Adverb)
  • repeatedly declined to comment
    (liên tục từ chối bình luận)
  • steadfastly declined to comment
    (kiên quyết từ chối bình luận)
  • politely declined to comment
    (lịch sự từ chối bình luận)
  • simply declined to comment
    (đơn giản là từ chối bình luận)

Idioms

  • No comment

    Không bình luận (một cách ngắn gọn và trực tiếp).

    "When asked about the scandal, the celebrity just said, 'No comment.'"

    (Khi được hỏi về vụ bê bối, người nổi tiếng chỉ nói, 'Không bình luận.')

  • To stay mum

    Giữ im lặng, không nói gì về một vấn đề cụ thể.

    "Despite intense pressure from the media, the politician decided to stay mum."

    (Bất chấp áp lực dữ dội từ giới truyền thông, chính trị gia quyết định giữ im lặng.)

  • Off the record

    Thông tin được cung cấp một cách riêng tư, không được phép công khai hoặc công bố.

    "He told me, 'Off the record, the deal is already done.'"

    (Anh ấy nói với tôi, 'Không công khai thì thỏa thuận đã xong rồi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline to comment

Động từ
Lật mặt

Từ chối đưa ra ý kiến hoặc bình luận về một vấn đề gì đó.

"The CEO declined to comment on the ongoing investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline to comment".

Trong Báo chí và Pháp luật

Cụm từ 'decline to comment' là một phản ứng tiêu chuẩn trong các tình huống báo chí, pháp lý hoặc quan hệ công chúng. Nó cho phép một cá nhân hoặc tổ chức từ chối trả lời câu hỏi mà không cần đưa ra lời giải thích chi tiết, thường để tránh rủi ro pháp lý, giữ bí mật thương mại, hoặc kiểm soát thông tin được công bố.

Nhận thức của Công chúng

Mặc dù 'decline to comment' là một lựa chọn hợp pháp và an toàn, nó đôi khi có thể bị công chúng hoặc giới truyền thông hiểu lầm. Việc từ chối bình luận có thể được coi là dấu hiệu của sự che giấu thông tin, thiếu minh bạch, hoặc thậm chí là gợi ý về tội lỗi, ngay cả khi người nói không có ý đó. Do đó, việc sử dụng cụm từ này cần được cân nhắc kỹ lưỡng.