decline to comment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to give an opinion or statement about something.
Vietnamese Meaning
Từ chối đưa ra ý kiến hoặc bình luận về một vấn đề gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO declined to comment on the ongoing investigation."
"Giám đốc điều hành từ chối bình luận về cuộc điều tra đang diễn ra."
-
"When asked about the rumors, the actor declined to comment."
"Khi được hỏi về những tin đồn, nam diễn viên đã từ chối bình luận."
-
"The company declined to comment on the leaked documents."
"Công ty từ chối bình luận về các tài liệu bị rò rỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decline | từ chối, giảm sút |
| Noun | decline | sự từ chối, sự suy giảm |
| Noun | declination | sự từ chối (ít dùng với nghĩa này), độ lệch |
| Verb | comment | bình luận, nhận xét |
| Noun | comment | lời bình luận, ý kiến |
| Noun | commentator | bình luận viên |
| Noun | commentary | bài bình luận, lời tường thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'decline to comment' được sử dụng phổ biến trong bối cảnh phỏng vấn báo chí, họp báo, hoặc khi một người có liên quan đến một vấn đề nhạy cảm nào đó và không muốn công khai quan điểm của mình. Nó mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với việc đơn giản nói 'no comment' (không bình luận). 'Decline' hàm ý một sự lựa chọn chủ động, một quyết định có cân nhắc, thay vì chỉ là sự im lặng thụ động. Cụm từ này thường ngụ ý rằng người được hỏi có thông tin nhưng không muốn chia sẻ. Nó thường được dùng để tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi, đặc biệt là khi câu trả lời có thể gây bất lợi hoặc tranh cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The official declined to comment on the allegations. (Quan chức đó từ chối bình luận về các cáo buộc.)
-
The company declined to comment on the rumors. (Công ty từ chối bình luận về những tin đồn.)
-
She declined to comment, citing legal advice. (Cô ấy từ chối bình luận, viện dẫn lời khuyên pháp lý.)
-
repeatedly declined to comment (liên tục từ chối bình luận)
-
steadfastly declined to comment (kiên quyết từ chối bình luận)
-
politely declined to comment (lịch sự từ chối bình luận)
-
simply declined to comment (đơn giản là từ chối bình luận)
Idioms
-
No comment
Không bình luận (một cách ngắn gọn và trực tiếp).
"When asked about the scandal, the celebrity just said, 'No comment.'"
(Khi được hỏi về vụ bê bối, người nổi tiếng chỉ nói, 'Không bình luận.')
-
To stay mum
Giữ im lặng, không nói gì về một vấn đề cụ thể.
"Despite intense pressure from the media, the politician decided to stay mum."
(Bất chấp áp lực dữ dội từ giới truyền thông, chính trị gia quyết định giữ im lặng.)
-
Off the record
Thông tin được cung cấp một cách riêng tư, không được phép công khai hoặc công bố.
"He told me, 'Off the record, the deal is already done.'"
(Anh ấy nói với tôi, 'Không công khai thì thỏa thuận đã xong rồi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decline to comment
Động từTừ chối đưa ra ý kiến hoặc bình luận về một vấn đề gì đó.
"The CEO declined to comment on the ongoing investigation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline to comment".
