(Top Banner Ad)
express an opinion
B1
Động từ B1 Giao tiếp

express an opinion

UK: /ɪkˈspres/ • US: /ɪkˈspres/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ ý kiến nêu ý kiến chia sẻ quan điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convey a thought or feeling in words or by gestures and conduct.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ một suy nghĩ hoặc cảm xúc bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He expressed his opinion on the matter very clearly."

    "Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này rất rõ ràng."

  • "I wanted to express my opinion, but I didn't get a chance."

    "Tôi muốn bày tỏ ý kiến của mình, nhưng tôi đã không có cơ hội."

  • "She expressed strong opinions about the new policy."

    "Cô ấy đã bày tỏ những ý kiến mạnh mẽ về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, thể hiện (cảm xúc, ý kiến)
Noun expression sự biểu lộ, cách diễn đạt, thành ngữ
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine phát biểu ý kiến (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mỉa mai)
Adjective opinionated cứng đầu, khăng khăng giữ ý kiến của mình (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

state an opinion (nêu ý kiến)voice an opinion (bày tỏ ý kiến)share an opinion (chia sẻ ý kiến)

Antonyms

withhold an opinion (giữ ý kiến)suppress an opinion (kìm nén ý kiến)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinion

Nguồn gốc của 'express'

Từ 'express' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere', nghĩa là 'ép ra', 'nén ra' hoặc 'thể hiện ra ngoài'. Tương tự như việc bạn ép nước từ trái cây để lấy ra phần cốt lõi, 'express' là hành động 'ép' những suy nghĩ, cảm xúc bên trong ra thành lời nói, hành động hoặc văn bản để người khác có thể hiểu được.

Nguồn gốc của 'opinion'

Từ 'opinion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opinio', mang nghĩa là 'niềm tin', 'quan điểm' hoặc 'sự phỏng đoán'. Nó dùng để chỉ một cách nhìn nhận hoặc một phán đoán cá nhân về một vấn đề nào đó, thường không nhất thiết dựa trên những bằng chứng cụ thể hay sự thật đã được kiểm chứng mà có thể dựa trên cảm nhận, kinh nghiệm riêng.

Usage Note

Cụm từ 'express an opinion' mang nghĩa đưa ra quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thảo luận hoặc khi chia sẻ suy nghĩ. Cần phân biệt với 'state an opinion', có phần trang trọng và mang tính khẳng định hơn. 'Voice an opinion' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh việc nói ra quan điểm đó một cách công khai.

Prepositions

on about regarding

'Express an opinion on' dùng khi nói về chủ đề cụ thể mà ý kiến hướng đến. 'Express an opinion about' cũng tương tự, nhưng ít trang trọng hơn. 'Express an opinion regarding' dùng trong văn phong trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + express an opinion
  • strong express a strong opinion
    (bày tỏ một ý kiến mạnh mẽ/kiên quyết)
  • personal express a personal opinion
    (bày tỏ một ý kiến cá nhân)
  • firm express a firm opinion
    (bày tỏ một ý kiến kiên định)
  • dissenting express a dissenting opinion
    (bày tỏ một ý kiến phản đối/bất đồng)
Verb + express an opinion
  • refuse to refuse to express an opinion
    (từ chối bày tỏ ý kiến)
  • feel free to feel free to express an opinion
    (cứ tự nhiên bày tỏ ý kiến)
  • tend to tend to express an opinion
    (có xu hướng bày tỏ ý kiến)
Adverb + express an opinion
  • freely freely express an opinion
    (tự do bày tỏ ý kiến)
  • openly openly express an opinion
    (công khai bày tỏ ý kiến)

Idioms

  • Speak one's mind

    Nói thẳng thắn những gì mình nghĩ, không ngại làm mất lòng người khác hoặc gây tranh cãi.

    "She's known for speaking her mind, even if it's unpopular."

    (Cô ấy nổi tiếng là người nói thẳng những gì mình nghĩ, ngay cả khi điều đó không được lòng.)

  • Give one's two cents

    Đưa ra ý kiến của mình (thường khi được hỏi hoặc trong một cuộc thảo luận, mang ý khiêm tốn hoặc không quá quan trọng).

    "If I may give my two cents, I think we should reconsider the plan."

    (Nếu tôi được phép góp ý, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại kế hoạch.)

  • Be entitled to one's opinion

    Có quyền có ý kiến riêng của mình, dù người khác có đồng ý hay không (nhấn mạnh quyền cá nhân và sự tôn trọng đối với quan điểm khác biệt).

    "You are entitled to your opinion, but I respectfully disagree."

    (Bạn có quyền có ý kiến riêng của mình, nhưng tôi xin phép không đồng ý một cách trân trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express an opinion

Động từ
Lật mặt

Bày tỏ một suy nghĩ hoặc cảm xúc bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành vi.

"He expressed his opinion on the matter very clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I need to express my opinion about this amazing film!
Wow, tôi cần phải bày tỏ ý kiến của mình về bộ phim tuyệt vời này!
Phủ định
Well, I can't express my opinion because I haven't watched it.
Chà, tôi không thể bày tỏ ý kiến của mình vì tôi chưa xem nó.
Nghi vấn
Hey, do you want to express your opinion on the new policy?
Này, bạn có muốn bày tỏ ý kiến của mình về chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express an opinion".

Tự do ngôn luận (Freedom of Speech)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, quyền tự do ngôn luận là một giá trị cốt lõi được hiến pháp bảo vệ. Điều này cho phép mỗi cá nhân bày tỏ ý kiến, quan điểm của mình một cách công khai mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt từ chính phủ. Nó khuyến khích tranh luận mở, sự đa dạng trong tư tưởng và là nền tảng của một xã hội dân chủ, tuy nhiên cũng đi kèm với trách nhiệm không lạm dụng quyền này để gây tổn hại cho người khác.

Đồng ý không đồng tình (Agree to Disagree)

Đây là một khái niệm quan trọng trong giao tiếp phương Tây, đặc biệt khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi. Nó có nghĩa là hai hoặc nhiều bên công nhận và tôn trọng quyền có ý kiến khác nhau của đối phương mà không cần phải tranh cãi đến cùng để tìm ra ai đúng, ai sai. Thực hành này giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp, hòa bình ngay cả khi có sự khác biệt sâu sắc về quan điểm, thúc đẩy sự khoan dung và hiểu biết lẫn nhau.