(Top Banner Ad)
political neutrality
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political neutrality

UK: /pəˈlɪtɪkəl njuːˈtræləti/ • US: /pəˈlɪtɪkəl nuːˈtræləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trung lập chính trị thái độ trung lập về chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not supporting or helping either side in a conflict or disagreement, especially in politics.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột hoặc bất đồng, đặc biệt là trong chính trị. Tính trung lập về chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Switzerland has a long history of political neutrality."

    "Thụy Sĩ có một lịch sử lâu dài về tính trung lập chính trị."

  • "The country declared its political neutrality in the ongoing conflict."

    "Quốc gia đó tuyên bố sự trung lập chính trị của mình trong cuộc xung đột đang diễn ra."

  • "Maintaining political neutrality is crucial for fostering peace."

    "Duy trì sự trung lập chính trị là rất quan trọng để thúc đẩy hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị, theo phương diện chính trị
Adjective neutral trung lập, không thiên vị
Noun neutrality sự trung lập, tính trung lập
Verb neutralize trung lập hóa, vô hiệu hóa
Adverb neutrally một cách trung lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
neuter
French
neutralité
English
neutrality
English
political neutrality

Nguồn gốc của 'political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'). Từ này đã đi qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique' trước khi trở thành 'political' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, mang ý nghĩa liên quan đến chính phủ, nhà nước hoặc công việc công cộng.

Nguồn gốc của 'neutrality'

Từ 'neutrality' xuất phát từ tiếng Latin 'neuter', có nghĩa là 'không cái nào trong hai', ngụ ý sự không thiên vị. Từ này đã đi vào tiếng Pháp là 'neutralité' vào thế kỷ 16 và sau đó là tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, biểu thị trạng thái không đứng về bên nào trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp.

Sự kết hợp

Cụm từ 'political neutrality' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh này. Nó mô tả trạng thái không ủng hộ hay chống đối bất kỳ đảng phái chính trị, hệ tư tưởng, hoặc quốc gia nào, đặc biệt trong các vấn đề quốc tế hoặc trong vai trò của các tổ chức và cá nhân.

Usage Note

Chỉ sự không thiên vị, không tham gia hoặc can thiệp vào các vấn đề chính trị, đặc biệt là giữa các quốc gia, đảng phái hoặc các phe phái khác nhau. Nó nhấn mạnh việc duy trì một vị thế khách quan và công bằng.

Prepositions

of in on

* of: Đề cập đến tính trung lập *của* một quốc gia hoặc tổ chức. Ví dụ: "the political neutrality of Switzerland".
* in: Thể hiện tính trung lập *trong* một tình huống cụ thể. Ví dụ: "political neutrality in the election".
* on: Nhấn mạnh lập trường trung lập *về* một vấn đề nào đó. Ví dụ: "political neutrality on the issue of climate change".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political neutrality
  • strict strict political neutrality
    (sự trung lập chính trị nghiêm ngặt)
  • complete complete political neutrality
    (sự trung lập chính trị hoàn toàn)
  • genuine genuine political neutrality
    (sự trung lập chính trị thực sự/chân chính)
  • official official political neutrality
    (sự trung lập chính trị chính thức)
  • unwavering unwavering political neutrality
    (sự trung lập chính trị kiên định)
Verb + political neutrality
  • maintain maintain political neutrality
    (duy trì sự trung lập chính trị)
  • preserve preserve political neutrality
    (bảo toàn sự trung lập chính trị)
  • uphold uphold political neutrality
    (giữ vững sự trung lập chính trị)
  • ensure ensure political neutrality
    (đảm bảo sự trung lập chính trị)
  • compromise compromise political neutrality
    (làm tổn hại đến sự trung lập chính trị)
  • respect respect political neutrality
    (tôn trọng sự trung lập chính trị)
Noun + political neutrality
  • principle of principle of political neutrality
    (nguyên tắc trung lập chính trị)
  • commitment to commitment to political neutrality
    (cam kết trung lập chính trị)
  • breach of breach of political neutrality
    (vi phạm sự trung lập chính trị)

Idioms

  • maintain political neutrality

    duy trì sự trung lập chính trị

    "The organization strives to maintain political neutrality in all its humanitarian efforts."

    (Tổ chức này nỗ lực duy trì sự trung lập chính trị trong mọi hoạt động nhân đạo của mình.)

  • uphold political neutrality

    giữ vững/bảo vệ sự trung lập chính trị

    "Journalists must uphold political neutrality to provide unbiased reports."

    (Các nhà báo phải giữ vững sự trung lập chính trị để đưa tin khách quan.)

  • breach political neutrality

    vi phạm sự trung lập chính trị

    "Any action that shows favoritism towards a party would breach the institution's political neutrality."

    (Bất kỳ hành động nào thể hiện sự ưu ái đối với một đảng phái sẽ vi phạm sự trung lập chính trị của tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political neutrality

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột hoặc bất đồng, đặc biệt là trong chính trị. Tính trung lập về chính trị.

"Switzerland has a long history of political neutrality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's political neutrality is crucial for maintaining peace.
Sự trung lập chính trị của chính phủ là rất quan trọng để duy trì hòa bình.
Phủ định
The president's political neutrality isn't always easy to maintain during international crises.
Sự trung lập chính trị của tổng thống không phải lúc nào cũng dễ duy trì trong các cuộc khủng hoảng quốc tế.
Nghi vấn
Is the candidate's political neutrality a genuine commitment or just a campaign strategy?
Liệu sự trung lập chính trị của ứng cử viên là một cam kết thực sự hay chỉ là một chiến lược tranh cử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political neutrality".

Thụy Sĩ và Chính sách Trung lập

Thụy Sĩ là một ví dụ nổi bật toàn cầu về chính sách trung lập chính trị lâu đời. Quốc gia này không tham gia vào các cuộc xung đột quân sự hay liên minh quốc tế gây tranh cãi. Mặc dù vậy, Thụy Sĩ lại đóng vai trò quan trọng trong việc đăng cai nhiều tổ chức quốc tế như Hội Chữ thập đỏ và Liên Hợp Quốc (dù chỉ trở thành thành viên đầy đủ vào năm 2002), thể hiện sự cân bằng giữa trung lập và trách nhiệm toàn cầu. Sự trung lập này đã giúp Thụy Sĩ duy trì hòa bình và ổn định trong nhiều thế kỷ.

Trung lập trong Báo chí và Các Tổ chức Quốc tế

Nguyên tắc trung lập chính trị là vô cùng quan trọng đối với các nhà báo, phóng viên và các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Hội Chữ thập đỏ, hay các tổ chức phi chính phủ (NGO). Việc duy trì sự trung lập giúp họ có thể tiếp cận mọi bên, thu thập thông tin khách quan và cung cấp hỗ trợ nhân đạo mà không bị cản trở bởi các định kiến hoặc sự thiên vị chính trị. Điều này xây dựng lòng tin và hiệu quả trong công việc của họ, đảm bảo tính công bằng và đáng tin cậy.