(Top Banner Ad)
passive reception
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

passive reception

UK: /ˈpæsɪv rɪˈsɛpʃən/ • US: /ˈpæsɪv rɪˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp nhận thụ động lắng nghe một cách thụ động hấp thụ thông tin một cách thụ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of receiving information or signals without active effort or critical analysis.

Vietnamese Meaning

Hành động tiếp nhận thông tin hoặc tín hiệu một cách thụ động, không có sự nỗ lực hoặc phân tích phản biện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students' passive reception of the lecture material led to poor understanding."

    "Sự tiếp nhận thụ động tài liệu bài giảng của sinh viên dẫn đến sự hiểu biết kém."

  • "His passive reception of the news report made him vulnerable to misinformation."

    "Sự tiếp nhận thụ động bản tin của anh ấy khiến anh ấy dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch."

  • "Passive reception of advertising can lead to unconscious changes in consumer behavior."

    "Sự tiếp nhận thụ động quảng cáo có thể dẫn đến những thay đổi vô thức trong hành vi tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective passive thụ động, không chủ động
Noun passivity tính thụ động, sự không chủ động
Adverb passively một cách thụ động
Noun reception sự tiếp nhận, lễ tân
Verb receive nhận, tiếp nhận
Adjective receptive dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
Noun recipient người nhận
Noun receptionist nhân viên lễ tân

Synonyms

uncritical acceptance (chấp nhận một cách thiếu phê phán)passive intake (tiếp thu thụ động)

Antonyms

active reception (tiếp nhận chủ động)critical analysis (phân tích phản biện)

Related Words

media consumption (tiêu thụ phương tiện truyền thông)information processing (xử lý thông tin)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passivus
English
passive
Latin
receptio
Old French
recepcion
Middle English
recepcioun
English
reception

Nguồn gốc của 'Passive Reception'

Cụm từ 'passive reception' (tiếp nhận thụ động) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. 'Passive' bắt nguồn từ 'passivus' (chịu đựng, bị tác động), vốn xuất phát từ động từ 'pati' (chịu đựng, cam chịu). Điều này ngụ ý sự thiếu chủ động, để mọi thứ xảy ra mà không can thiệp. Trong khi đó, 'reception' đến từ 'receptio' (hành động nhận, chào đón) trong tiếng La-tinh, từ động từ 'recipere' (nhận lấy, đón). Khi kết hợp, 'passive reception' miêu tả trạng thái tiếp nhận thông tin hoặc trải nghiệm mà không có sự tham gia, phân tích hay phản ứng tích cực từ người nhận, nhấn mạnh sự tiếp thu một chiều.

Usage Note

Cụm từ 'passive reception' nhấn mạnh sự thiếu chủ động trong quá trình tiếp nhận. Nó khác với 'active reception' (tiếp nhận chủ động), trong đó người tiếp nhận tham gia vào quá trình xử lý, phân tích và đánh giá thông tin. 'Passive reception' thường xảy ra khi người tiếp nhận chỉ đơn thuần lắng nghe, nhìn hoặc đọc mà không cố gắng hiểu sâu sắc hoặc đặt câu hỏi.

Prepositions

of

'reception of' được dùng để chỉ sự tiếp nhận một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'passive reception of propaganda' (tiếp nhận thụ động thông tin tuyên truyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive reception
  • complete complete passive reception
    (sự tiếp nhận thụ động hoàn toàn)
  • mere mere passive reception
    (chỉ là sự tiếp nhận thụ động đơn thuần)
  • purely purely passive reception
    (sự tiếp nhận hoàn toàn thụ động)
  • limited limited passive reception
    (sự tiếp nhận thụ động có giới hạn)
Verb + passive reception
  • encourage encourage passive reception
    (khuyến khích sự tiếp nhận thụ động)
  • discourage discourage passive reception
    (không khuyến khích sự tiếp nhận thụ động)
  • promote promote passive reception
    (thúc đẩy sự tiếp nhận thụ động)
  • avoid avoid passive reception
    (tránh sự tiếp nhận thụ động)
  • transcend transcend passive reception
    (vượt qua sự tiếp nhận thụ động)

Idioms

  • be in a state of passive reception

    ở trong trạng thái tiếp nhận thụ động, không phản ứng hay tương tác

    "Students often complain about being in a state of passive reception during long lectures."

    (Học sinh thường than phiền về việc ở trong trạng thái tiếp nhận thụ động trong các bài giảng dài.)

  • move beyond passive reception

    vượt ra khỏi sự tiếp nhận thụ động, bắt đầu tham gia tích cực

    "The goal of modern education is to help students move beyond passive reception and become active learners."

    (Mục tiêu của giáo dục hiện đại là giúp học sinh vượt ra khỏi sự tiếp nhận thụ động và trở thành người học chủ động.)

  • characterize by passive reception

    được đặc trưng bởi sự tiếp nhận thụ động

    "Their learning process was largely characterized by passive reception of information rather than active engagement."

    (Quá trình học tập của họ chủ yếu được đặc trưng bởi việc tiếp nhận thông tin một cách thụ động hơn là sự tham gia tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive reception

Danh từ
Lật mặt

Hành động tiếp nhận thông tin hoặc tín hiệu một cách thụ động, không có sự nỗ lực hoặc phân tích phản biện.

"The students' passive reception of the lecture material led to poor understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive reception".

Học tập chủ động và thụ động

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là các nước nói tiếng Anh, khái niệm 'passive reception' thường được đối lập với 'active learning' (học tập chủ động). Học tập thụ động chỉ việc nghe giảng, đọc sách mà không đặt câu hỏi, không phân tích, không áp dụng kiến thức. Ngược lại, học tập chủ động khuyến khích học sinh tương tác, thảo luận, giải quyết vấn đề và thực hành, nhằm nâng cao khả năng tư duy phản biện và ghi nhớ lâu hơn. Việc vượt qua sự tiếp nhận thụ động là một mục tiêu quan trọng trong giáo dục hiện đại.

Tiêu thụ truyền thông thụ động

Thuật ngữ 'passive reception' cũng thường được dùng trong ngữ cảnh truyền thông để mô tả cách công chúng tiêu thụ nội dung. Ví dụ, xem TV, nghe radio hoặc lướt mạng xã hội một cách thụ động có nghĩa là người xem chỉ tiếp nhận thông tin, giải trí mà không suy nghĩ sâu sắc, không đặt câu hỏi hay tương tác lại với nội dung đó. Điều này khác biệt với việc đọc một bài báo và phân tích thông tin, viết bình luận, hoặc tham gia vào một cuộc thảo luận trực tuyến.