(Top Banner Ad)
critical analysis
C1
Noun C1 Học thuật, Nghiên cứu, Phân tích

critical analysis

UK: /ˈkrɪtɪkəl əˈnæləsɪs/ • US: /ˈkrɪtɪkəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích phản biện phân tích sâu sắc phân tích đánh giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed examination of the elements or structure of something, typically as a basis for discussion or interpretation.

Vietnamese Meaning

Một sự xem xét chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một cái gì đó, thường là cơ sở cho việc thảo luận hoặc giải thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essay provides a critical analysis of the social and political issues presented in the novel."

    "Bài tiểu luận cung cấp một phân tích phản biện về các vấn đề xã hội và chính trị được trình bày trong cuốn tiểu thuyết."

  • "The researchers conducted a critical analysis of the data to identify trends."

    "Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích phản biện dữ liệu để xác định các xu hướng."

  • "Her critical analysis of the film was insightful and well-supported."

    "Phân tích phản biện của cô về bộ phim rất sâu sắc và có cơ sở vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb analyze phân tích
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình
Adjective analytical thuộc về phân tích
Adverb critically một cách phản biện/nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

superficial reading (đọc lướt)summary (tóm tắt)

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu, Phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sieve, discriminate) + *leu- (to loosen, divide)
Ancient Greek
kritikos (able to judge) + analusis (a loosening/releasing)
Latin
criticus + analysis
English
critical analysis (combined in academic context)

Sàng lọc và Tháo gỡ

Từ 'critical' bắt nguồn từ gốc Hy Lạp 'krinein' có nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'phân tách', giống như việc dùng sàng để tách cám khỏi gạo. Trong khi đó, 'analysis' có nghĩa là 'tháo rời' một vật gì đó phức tạp thành các phần nhỏ để hiểu rõ hơn. Kết hợp lại, 'critical analysis' không phải là 'chỉ trích' mà là quá trình quan sát kỹ lưỡng để phân định đúng sai và hiểu rõ cấu trúc của vấn đề.

Usage Note

"Critical analysis" nhấn mạnh việc đánh giá và giải thích một cách cẩn thận và có hệ thống. Nó bao gồm việc xác định các giả định, đánh giá bằng chứng, và đưa ra kết luận dựa trên lý luận logic. Nó khác với "summary" (tóm tắt) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần trình bày thông tin, mà còn đánh giá và phân tích thông tin đó. Nó khác với "description" (mô tả) ở chỗ nó đi sâu vào ý nghĩa và tầm quan trọng của các chi tiết.

Prepositions

of on

* "Analysis of" được sử dụng khi nói về việc phân tích một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "a critical analysis of the poem".
* "Analysis on" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ ra rằng phân tích tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: "a critical analysis on the impact of social media".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical analysis
  • rigorous rigorous critical analysis
    (phân tích phản biện khắt khe/chặt chẽ)
  • in-depth in-depth critical analysis
    (phân tích phản biện chuyên sâu)
  • objective objective critical analysis
    (phân tích phản biện khách quan)
Verb + critical analysis
  • conduct conduct a critical analysis
    (thực hiện một cuộc phân tích phản biện)
  • undertake undertake a critical analysis
    (đảm nhận/bắt tay vào phân tích phản biện)
  • provide provide a critical analysis
    (đưa ra một bản phân tích phản biện)

Idioms

  • Subject to critical analysis

    Đưa ra để mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng

    "The government's new policy was subjected to critical analysis by independent experts."

    (Chính sách mới của chính phủ đã bị các chuyên gia độc lập đưa ra mổ xẻ và phân tích kỹ lưỡng.)

  • A critical analysis of the situation

    Một cái nhìn khách quan và sâu sắc về tình hình

    "We need a critical analysis of the situation before making a final decision."

    (Chúng ta cần một cái nhìn khách quan và sâu sắc về tình hình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical analysis

Noun
Lật mặt

Một sự xem xét chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một cái gì đó, thường là cơ sở cho việc thảo luận hoặc giải thích.

"The essay provides a critical analysis of the social and political issues presented in the novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Critical analysis is essential for understanding complex issues.
Phân tích phản biện là cần thiết để hiểu các vấn đề phức tạp.
Phủ định
A lack of critical analysis can lead to poor decision-making.
Thiếu phân tích phản biện có thể dẫn đến việc ra quyết định kém.
Nghi vấn
Does the report require critical analysis to identify potential flaws?
Báo cáo có cần phân tích phản biện để xác định các sai sót tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical analysis".

Nền tảng của Giáo dục Phương Tây

Trong các trường đại học phương Tây, 'critical analysis' là kỹ năng quan trọng nhất. Sinh viên không được khuyến khích học thuộc lòng mà phải biết đặt câu hỏi ngược lại cho giảng viên hoặc các văn bản học thuật để tìm ra lỗ hổng logic hoặc các góc nhìn mới.

Tư duy phản biện và Dân chủ

Khái niệm này gắn liền với 'Critical Thinking' (Tư duy phản biện), một giá trị cốt lõi giúp người dân trong xã hội phương Tây đánh giá thông tin từ truyền thông và chính trị một cách tỉnh táo, tránh bị thao túng bởi tin giả.