(Top Banner Ad)
the past
A2
Danh từ A2 Thời gian, Lịch sử, Ngôn ngữ học

the past

UK: /pɑːst/ • US: /pæst/

Nghĩa tiếng Việt

quá khứ dĩ vãng những chuyện đã qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time before the present; what has happened already.

Vietnamese Meaning

Thời gian trước hiện tại; những gì đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can learn valuable lessons from the past."

    "Chúng ta có thể học được những bài học quý giá từ quá khứ."

  • "The museum displays artifacts from the past."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ quá khứ."

  • "Let's not dwell on the past; we need to focus on the future."

    "Chúng ta đừng nên chìm đắm trong quá khứ; chúng ta cần tập trung vào tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastime Trò tiêu khiển, thú vui
Adjective past Đã qua, quá khứ
Adverb past Qua, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pastaz
Old English
pæst

Nguồn gốc của 'past'

Từ 'past' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'đã qua'. Nó ám chỉ những sự kiện, thời gian đã xảy ra và không còn ở hiện tại nữa. Như dòng sông chảy mãi, 'past' là những gì đã trôi qua, để lại dấu ấn cho hiện tại.

Usage Note

Khi sử dụng với 'the', 'past' thường đề cập đến một khoảng thời gian đã qua nói chung. Nó thường được sử dụng để đối lập với hiện tại ('the present') và tương lai ('the future'). 'Past' có thể đề cập đến lịch sử nói chung, kinh nghiệm cá nhân hoặc những sự kiện đã kết thúc.

Prepositions

in from of

* **in the past:** Đề cập đến những sự kiện hoặc khoảng thời gian không xác định trong quá khứ. Ví dụ: 'In the past, people traveled by horse'.
* **from the past:** Đề cập đến nguồn gốc hoặc dấu vết từ quá khứ. Ví dụ: 'Memories from the past can affect our present'.
* **of the past:** Thường dùng để mô tả đặc điểm thuộc về quá khứ. Ví dụ: 'Stories of the past are fascinating'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the past
  • distant the past
    (quá khứ xa xôi)
  • recent the past
    (quá khứ gần đây)
  • forgotten the past
    (quá khứ bị lãng quên)
Verb + the past
  • relive the past
    (sống lại quá khứ)
  • forget the past
    (quên đi quá khứ)
  • learn from the past
    (học hỏi từ quá khứ)

Idioms

  • bury the past

    chôn vùi quá khứ

    "They decided to bury the past and start over."

    (Họ quyết định chôn vùi quá khứ và bắt đầu lại.)

  • in the past

    trong quá khứ

    "In the past, people traveled by horse and carriage."

    (Trong quá khứ, mọi người đi lại bằng ngựa và xe ngựa.)

  • the past is prologue

    quá khứ là khúc dạo đầu

    "The company's previous failures served as a lesson; the past is prologue."

    (Những thất bại trước đây của công ty là một bài học; quá khứ là khúc dạo đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the past

Danh từ
Lật mặt

Thời gian trước hiện tại; những gì đã xảy ra.

"We can learn valuable lessons from the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The past mistakes are often remembered in detail.
Những sai lầm trong quá khứ thường được nhớ lại một cách chi tiết.
Phủ định
The past cannot be changed, so it is not dwelled upon.
Quá khứ không thể thay đổi, vì vậy nó không được nghiền ngẫm.
Nghi vấn
Should the past be forgotten if it causes pain?
Liệu quá khứ có nên bị lãng quên nếu nó gây ra đau khổ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living in the past, replaying old memories, before she decided to move on.
Cô ấy đã sống trong quá khứ, xem lại những kỷ niệm cũ, trước khi cô ấy quyết định bước tiếp.
Phủ định
He hadn't been dwelling on past mistakes, but rather focusing on the future.
Anh ấy đã không suy nghĩ nhiều về những sai lầm trong quá khứ, mà tập trung vào tương lai.
Nghi vấn
Had you been studying past exam papers before taking the final test?
Bạn đã nghiên cứu các bài kiểm tra cũ trước khi làm bài kiểm tra cuối kỳ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the past".

Ngày Tưởng Niệm (Memorial Day)

Ở Mỹ, Ngày Tưởng Niệm là ngày lễ để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh. Nó là dịp để suy ngẫm về quá khứ và trân trọng những hy sinh vì tự do.

Tầm quan trọng của gia phả

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nghiên cứu gia phả và lịch sử gia đình rất phổ biến. Điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về nguồn gốc và quá khứ của mình, cũng như trân trọng những giá trị truyền thống.