the past
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian trước hiện tại; những gì đã xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We can learn valuable lessons from the past."
"Chúng ta có thể học được những bài học quý giá từ quá khứ."
-
"The museum displays artifacts from the past."
"Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ quá khứ."
-
"Let's not dwell on the past; we need to focus on the future."
"Chúng ta đừng nên chìm đắm trong quá khứ; chúng ta cần tập trung vào tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng với 'the', 'past' thường đề cập đến một khoảng thời gian đã qua nói chung. Nó thường được sử dụng để đối lập với hiện tại ('the present') và tương lai ('the future'). 'Past' có thể đề cập đến lịch sử nói chung, kinh nghiệm cá nhân hoặc những sự kiện đã kết thúc.
Prepositions
* **in the past:** Đề cập đến những sự kiện hoặc khoảng thời gian không xác định trong quá khứ. Ví dụ: 'In the past, people traveled by horse'.
* **from the past:** Đề cập đến nguồn gốc hoặc dấu vết từ quá khứ. Ví dụ: 'Memories from the past can affect our present'.
* **of the past:** Thường dùng để mô tả đặc điểm thuộc về quá khứ. Ví dụ: 'Stories of the past are fascinating'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distant the past (quá khứ xa xôi)
-
recent the past (quá khứ gần đây)
-
forgotten the past (quá khứ bị lãng quên)
-
relive the past (sống lại quá khứ)
-
forget the past (quên đi quá khứ)
-
learn from the past (học hỏi từ quá khứ)
Idioms
-
bury the past
chôn vùi quá khứ
"They decided to bury the past and start over."
(Họ quyết định chôn vùi quá khứ và bắt đầu lại.)
-
in the past
trong quá khứ
"In the past, people traveled by horse and carriage."
(Trong quá khứ, mọi người đi lại bằng ngựa và xe ngựa.)
-
the past is prologue
quá khứ là khúc dạo đầu
"The company's previous failures served as a lesson; the past is prologue."
(Những thất bại trước đây của công ty là một bài học; quá khứ là khúc dạo đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the past
Danh từThời gian trước hiện tại; những gì đã xảy ra.
"We can learn valuable lessons from the past."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The past mistakes are often remembered in detail. |
Những sai lầm trong quá khứ thường được nhớ lại một cách chi tiết. |
| Phủ định | The past cannot be changed, so it is not dwelled upon. |
Quá khứ không thể thay đổi, vì vậy nó không được nghiền ngẫm. |
| Nghi vấn | Should the past be forgotten if it causes pain? |
Liệu quá khứ có nên bị lãng quên nếu nó gây ra đau khổ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been living in the past, replaying old memories, before she decided to move on. |
Cô ấy đã sống trong quá khứ, xem lại những kỷ niệm cũ, trước khi cô ấy quyết định bước tiếp. |
| Phủ định | He hadn't been dwelling on past mistakes, but rather focusing on the future. |
Anh ấy đã không suy nghĩ nhiều về những sai lầm trong quá khứ, mà tập trung vào tương lai. |
| Nghi vấn | Had you been studying past exam papers before taking the final test? |
Bạn đã nghiên cứu các bài kiểm tra cũ trước khi làm bài kiểm tra cuối kỳ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the past".
