(Top Banner Ad)
paternity test
B2
danh từ B2 Y học, Luật pháp

paternity test

UK: /pəˈtɜːnəti test/ • US: /pəˈtɜːrnəti test/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm ADN huyết thống xét nghiệm xác định cha con giám định ADN huyết thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test to determine whether a man is the biological father of a specific child.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm để xác định xem một người đàn ông có phải là cha ruột của một đứa trẻ cụ thể hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ordered a paternity test to determine the child's legal father."

    "Tòa án đã ra lệnh xét nghiệm cha để xác định người cha hợp pháp của đứa trẻ."

  • "He agreed to take a paternity test to prove he was not the father."

    "Anh ấy đồng ý làm xét nghiệm cha để chứng minh mình không phải là cha đứa bé."

  • "The results of the paternity test confirmed his biological relationship to the child."

    "Kết quả xét nghiệm cha đã xác nhận mối quan hệ huyết thống của anh ấy với đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paternity quyền làm cha, tình phụ tử, mối quan hệ cha con
Adjective paternal thuộc về cha, như cha
Noun test bài kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm, xét nghiệm
Noun DNA ADN (deoxyribonucleic acid)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pater (father)
Old French
paternité (fatherhood, paternity)
English
paternity (fatherhood)

Nguồn gốc của 'Paternity Test'

Từ 'paternity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pater', có nghĩa là 'cha'. Từ này phát triển thành 'paternité' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng thành 'paternity' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ mối quan hệ cha con hoặc quyền làm cha. Phần 'test' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', ban đầu chỉ một cái chậu đất sét dùng để thử kim loại, sau đó mở rộng nghĩa thành 'sự thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra'. 'Paternity test' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ này để mô tả một xét nghiệm khoa học dùng để xác định mối quan hệ cha con.

Usage Note

Xét nghiệm này thường sử dụng mẫu DNA để so sánh. Nó có ý nghĩa quan trọng trong các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền nuôi con, hỗ trợ tài chính và thừa kế.

Prepositions

for in

'Paternity test *for* a child' nhấn mạnh mục đích của xét nghiệm là để xác định cha của đứa trẻ. 'Paternity test *in* a legal case' nhấn mạnh việc sử dụng kết quả xét nghiệm trong một vụ kiện pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paternity test
  • undergo undergo a paternity test
    (thực hiện/làm xét nghiệm cha con)
  • take take a paternity test
    (làm xét nghiệm cha con)
  • demand demand a paternity test
    (yêu cầu xét nghiệm cha con)
  • order order a paternity test
    (ra lệnh/yêu cầu xét nghiệm cha con (thường là từ tòa án))
  • perform perform a paternity test
    (thực hiện xét nghiệm cha con)
Adjective + paternity test
  • DNA DNA paternity test
    (xét nghiệm ADN cha con)
  • legal legal paternity test
    (xét nghiệm cha con có giá trị pháp lý)
  • compulsory compulsory paternity test
    (xét nghiệm cha con bắt buộc)
Noun + of a paternity test
  • results results of a paternity test
    (kết quả xét nghiệm cha con)
  • accuracy accuracy of a paternity test
    (độ chính xác của xét nghiệm cha con)

Idioms

  • demand a paternity test

    yêu cầu làm xét nghiệm cha con (thường trong bối cảnh tranh chấp)

    "The mother demanded a paternity test to prove the father's responsibility."

    (Người mẹ yêu cầu làm xét nghiệm cha con để chứng minh trách nhiệm của người cha.)

  • undergo a paternity test

    thực hiện/làm xét nghiệm cha con

    "He reluctantly agreed to undergo a paternity test."

    (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý làm xét nghiệm cha con.)

  • paternity test results revealed...

    kết quả xét nghiệm cha con cho thấy...

    "The paternity test results revealed a 99.9% probability of paternity."

    (Kết quả xét nghiệm cha con cho thấy khả năng làm cha là 99,9%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paternity test

danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm để xác định xem một người đàn ông có phải là cha ruột của một đứa trẻ cụ thể hay không.

"The court ordered a paternity test to determine the child's legal father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more confident, he would request a paternity test to know the truth.
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy sẽ yêu cầu một xét nghiệm quan hệ cha con để biết sự thật.
Phủ định
If she didn't have doubts, she wouldn't consider a paternity test.
Nếu cô ấy không có nghi ngờ, cô ấy sẽ không cân nhắc xét nghiệm quan hệ cha con.
Nghi vấn
Would they be happier if they had a paternity test done?
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ làm xét nghiệm quan hệ cha con không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They requested a paternity test to confirm the child's parentage.
Họ yêu cầu một xét nghiệm quan hệ cha con để xác nhận huyết thống của đứa trẻ.
Phủ định
Never had I imagined that a paternity test would reveal such a shocking truth.
Chưa bao giờ tôi tưởng tượng rằng một xét nghiệm quan hệ cha con lại tiết lộ một sự thật gây sốc đến vậy.
Nghi vấn
Should you require a paternity test, several accredited labs are available.
Nếu bạn cần xét nghiệm quan hệ cha con, có một số phòng thí nghiệm được công nhận.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court ordered a paternity test to establish the child's legal father.
Tòa án đã ra lệnh xét nghiệm quan hệ cha con để xác định người cha hợp pháp của đứa trẻ.
Phủ định
Why wasn't a paternity test conducted before the adoption process began?
Tại sao xét nghiệm quan hệ cha con không được thực hiện trước khi quá trình nhận con nuôi bắt đầu?
Nghi vấn
Who pays for the paternity test in this state?
Ai trả tiền cho xét nghiệm quan hệ cha con ở tiểu bang này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paternity test".

Vai trò pháp lý và xã hội

Xét nghiệm cha con (paternity test) đóng vai trò quan trọng trong các vụ tranh chấp pháp lý như xác định quyền nuôi con, cấp dưỡng, thừa kế tài sản, hoặc thay đổi giấy khai sinh. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để giải quyết các vấn đề liên quan đến mối quan hệ huyết thống, từ đó ảnh hưởng sâu sắc đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

Ảnh hưởng lên gia đình và truyền thông

Kết quả của một xét nghiệm cha con có thể có tác động lớn đến cuộc sống cá nhân, các mối quan hệ gia đình, và thậm chí là danh tiếng xã hội. Vì tính chất kịch tính và ý nghĩa sâu sắc của nó, các câu chuyện về xét nghiệm cha con thường được khai thác rộng rãi trong phim ảnh, truyền hình, và các chương trình thực tế, nơi chúng thường là trọng tâm của các cốt truyện đầy kịch tính và cảm xúc.