paternity test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test to determine whether a man is the biological father of a specific child.
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm để xác định xem một người đàn ông có phải là cha ruột của một đứa trẻ cụ thể hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court ordered a paternity test to determine the child's legal father."
"Tòa án đã ra lệnh xét nghiệm cha để xác định người cha hợp pháp của đứa trẻ."
-
"He agreed to take a paternity test to prove he was not the father."
"Anh ấy đồng ý làm xét nghiệm cha để chứng minh mình không phải là cha đứa bé."
-
"The results of the paternity test confirmed his biological relationship to the child."
"Kết quả xét nghiệm cha đã xác nhận mối quan hệ huyết thống của anh ấy với đứa trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm này thường sử dụng mẫu DNA để so sánh. Nó có ý nghĩa quan trọng trong các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền nuôi con, hỗ trợ tài chính và thừa kế.
Prepositions
'Paternity test *for* a child' nhấn mạnh mục đích của xét nghiệm là để xác định cha của đứa trẻ. 'Paternity test *in* a legal case' nhấn mạnh việc sử dụng kết quả xét nghiệm trong một vụ kiện pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo a paternity test (thực hiện/làm xét nghiệm cha con)
-
take take a paternity test (làm xét nghiệm cha con)
-
demand demand a paternity test (yêu cầu xét nghiệm cha con)
-
order order a paternity test (ra lệnh/yêu cầu xét nghiệm cha con (thường là từ tòa án))
-
perform perform a paternity test (thực hiện xét nghiệm cha con)
-
DNA DNA paternity test (xét nghiệm ADN cha con)
-
legal legal paternity test (xét nghiệm cha con có giá trị pháp lý)
-
compulsory compulsory paternity test (xét nghiệm cha con bắt buộc)
-
results results of a paternity test (kết quả xét nghiệm cha con)
-
accuracy accuracy of a paternity test (độ chính xác của xét nghiệm cha con)
Idioms
-
demand a paternity test
yêu cầu làm xét nghiệm cha con (thường trong bối cảnh tranh chấp)
"The mother demanded a paternity test to prove the father's responsibility."
(Người mẹ yêu cầu làm xét nghiệm cha con để chứng minh trách nhiệm của người cha.)
-
undergo a paternity test
thực hiện/làm xét nghiệm cha con
"He reluctantly agreed to undergo a paternity test."
(Anh ấy miễn cưỡng đồng ý làm xét nghiệm cha con.)
-
paternity test results revealed...
kết quả xét nghiệm cha con cho thấy...
"The paternity test results revealed a 99.9% probability of paternity."
(Kết quả xét nghiệm cha con cho thấy khả năng làm cha là 99,9%.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paternity test
danh từMột xét nghiệm để xác định xem một người đàn ông có phải là cha ruột của một đứa trẻ cụ thể hay không.
"The court ordered a paternity test to determine the child's legal father."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were more confident, he would request a paternity test to know the truth. |
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy sẽ yêu cầu một xét nghiệm quan hệ cha con để biết sự thật. |
| Phủ định | If she didn't have doubts, she wouldn't consider a paternity test. |
Nếu cô ấy không có nghi ngờ, cô ấy sẽ không cân nhắc xét nghiệm quan hệ cha con. |
| Nghi vấn | Would they be happier if they had a paternity test done? |
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ làm xét nghiệm quan hệ cha con không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They requested a paternity test to confirm the child's parentage. |
Họ yêu cầu một xét nghiệm quan hệ cha con để xác nhận huyết thống của đứa trẻ. |
| Phủ định | Never had I imagined that a paternity test would reveal such a shocking truth. |
Chưa bao giờ tôi tưởng tượng rằng một xét nghiệm quan hệ cha con lại tiết lộ một sự thật gây sốc đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you require a paternity test, several accredited labs are available. |
Nếu bạn cần xét nghiệm quan hệ cha con, có một số phòng thí nghiệm được công nhận. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court ordered a paternity test to establish the child's legal father. |
Tòa án đã ra lệnh xét nghiệm quan hệ cha con để xác định người cha hợp pháp của đứa trẻ. |
| Phủ định | Why wasn't a paternity test conducted before the adoption process began? |
Tại sao xét nghiệm quan hệ cha con không được thực hiện trước khi quá trình nhận con nuôi bắt đầu? |
| Nghi vấn | Who pays for the paternity test in this state? |
Ai trả tiền cho xét nghiệm quan hệ cha con ở tiểu bang này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paternity test".
