(Top Banner Ad)
paucity of stimulation
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục

paucity of stimulation

UK: /ˈpɔːsɪti əv ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈpɔːsəti əv ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hụt kích thích sự nghèo nàn kích thích tình trạng thiếu kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of sufficient stimulation.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt kích thích đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's developmental delays were attributed to a paucity of stimulation in his early years."

    "Sự chậm trễ trong phát triển của đứa trẻ được cho là do thiếu sự kích thích trong những năm đầu đời."

  • "A paucity of stimulation can hinder a child's cognitive development."

    "Sự thiếu hụt kích thích có thể cản trở sự phát triển nhận thức của trẻ."

  • "The researcher hypothesized that the paucity of stimulation in the laboratory environment was affecting the animal's behavior."

    "Nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng sự thiếu hụt kích thích trong môi trường phòng thí nghiệm đang ảnh hưởng đến hành vi của động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paucity Sự khan hiếm, sự ít ỏi
Noun stimulant Chất kích thích
Verb stimulate Kích thích, khuyến khích
Adjective stimulating Có tính kích thích, thú vị
Adjective unstimulated Không được kích thích, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

abundance of stimulation (dư thừa kích thích)wealth of stimulation (giàu có kích thích)profusion of stimulation (sự dồi dào kích thích)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paucitās
Old French
paucite
English
paucity
Latin
stimulus
English
stimulation

Nguồn gốc của 'Paucity'

'Paucity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'paucitās', có nghĩa là 'sự ít ỏi, sự khan hiếm', mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc từ 'paucus' ('một ít, vài'). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'paucite' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về sự thiếu thốn về số lượng hoặc nguồn cung cấp.

Nguồn gốc của 'Stimulation'

'Stimulation' có gốc từ tiếng Latin 'stimulus', ban đầu được dùng để chỉ 'cái dùi, cái roi' dùng để thúc giục gia súc hoặc khơi gợi hành động. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ 'sự kích thích, sự khuyến khích' cả về mặt tinh thần lẫn thể chất, nhấn mạnh hành động khơi dậy sự hứng thú hoặc hoạt động.

Usage Note

"Paucity" nhấn mạnh sự thiếu thốn, khan hiếm một cách đáng kể. Trong cụm từ này, nó chỉ sự thiếu hụt các yếu tố kích thích cần thiết cho sự phát triển hoặc hoạt động bình thường. Khác với "lack", "paucity" mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên ngành. Stimulation ở đây chỉ các tác nhân kích thích giác quan, trí tuệ, hoặc cảm xúc.

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà sự thiếu hụt đang nhắm đến. Ví dụ: paucity of resources (thiếu nguồn lực), paucity of evidence (thiếu bằng chứng), paucity of information (thiếu thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paucity of stimulation
  • marked marked paucity of stimulation
    (sự khan hiếm kích thích rõ rệt/đáng kể)
  • significant significant paucity of stimulation
    (sự khan hiếm kích thích đáng kể)
  • intellectual intellectual paucity of stimulation
    (sự khan hiếm kích thích trí tuệ)
Verb + paucity of stimulation
  • suffer from suffer from a paucity of stimulation
    (chịu đựng sự khan hiếm kích thích)
  • experience experience a paucity of stimulation
    (trải qua sự khan hiếm kích thích)
  • lead to lead to a paucity of stimulation
    (dẫn đến sự khan hiếm kích thích)

Idioms

  • A marked paucity of stimulation

    Một sự khan hiếm kích thích rõ rệt/đáng kể

    "The isolated environment led to a marked paucity of stimulation for the inhabitants."

    (Môi trường cô lập đã dẫn đến sự khan hiếm kích thích rõ rệt cho những người dân sinh sống ở đó.)

  • To suffer from a paucity of stimulation

    Chịu đựng/trải qua sự khan hiếm kích thích

    "Children in unengaging environments often suffer from a paucity of stimulation, affecting their development."

    (Trẻ em trong môi trường không hấp dẫn thường phải chịu đựng sự khan hiếm kích thích, ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng.)

  • To combat/address a paucity of stimulation

    Chống lại/giải quyết sự khan hiếm kích thích

    "Educators are constantly looking for ways to combat a paucity of stimulation in classrooms."

    (Các nhà giáo dục không ngừng tìm cách chống lại sự khan hiếm kích thích trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paucity of stimulation

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt kích thích đầy đủ.

"The child's developmental delays were attributed to a paucity of stimulation in his early years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students experienced a paucity of stimulating activities in class, didn't they?
Học sinh đã trải qua sự thiếu hụt các hoạt động kích thích trong lớp, đúng không?
Phủ định
The new curriculum doesn't stimulate creativity, does it?
Chương trình học mới không kích thích sự sáng tạo, phải không?
Nghi vấn
There is a paucity of resources, isn't there?
Có sự thiếu hụt tài nguyên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paucity of stimulation".

Tầm quan trọng của kích thích sớm ở trẻ nhỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc cung cấp các loại kích thích đa dạng và phong phú cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ được coi là cực kỳ quan trọng. Điều này liên quan trực tiếp đến sự phát triển não bộ, khả năng nhận thức và tăng trưởng cảm xúc xã hội của trẻ. Sự thiếu hụt kích thích kéo dài (ví dụ, trong môi trường bị bỏ bê) được nhìn nhận là có hại nghiêm trọng đối với sự phát triển của trẻ.

Thiếu hụt giác quan và sức khỏe tinh thần

Khái niệm 'thiếu hụt giác quan' (thiếu thốn kích thích cực độ) là một lĩnh vực được nghiên cứu trong tâm lý học. Mặc dù đôi khi được sử dụng trong các liệu pháp có kiểm soát, sự thiếu hụt giác quan kéo dài và không tự nguyện được biết là gây ra căng thẳng tâm lý, ảo giác và suy giảm nhận thức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của các kích thích đối với sức khỏe và tinh thần con người, cho thấy một 'sự khan hiếm kích thích' có thể tác động sâu sắc như thế nào.