paucity of stimulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of sufficient stimulation.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt kích thích đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's developmental delays were attributed to a paucity of stimulation in his early years."
"Sự chậm trễ trong phát triển của đứa trẻ được cho là do thiếu sự kích thích trong những năm đầu đời."
-
"A paucity of stimulation can hinder a child's cognitive development."
"Sự thiếu hụt kích thích có thể cản trở sự phát triển nhận thức của trẻ."
-
"The researcher hypothesized that the paucity of stimulation in the laboratory environment was affecting the animal's behavior."
"Nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng sự thiếu hụt kích thích trong môi trường phòng thí nghiệm đang ảnh hưởng đến hành vi của động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paucity | Sự khan hiếm, sự ít ỏi |
| Noun | stimulant | Chất kích thích |
| Verb | stimulate | Kích thích, khuyến khích |
| Adjective | stimulating | Có tính kích thích, thú vị |
| Adjective | unstimulated | Không được kích thích, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Paucity" nhấn mạnh sự thiếu thốn, khan hiếm một cách đáng kể. Trong cụm từ này, nó chỉ sự thiếu hụt các yếu tố kích thích cần thiết cho sự phát triển hoặc hoạt động bình thường. Khác với "lack", "paucity" mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên ngành. Stimulation ở đây chỉ các tác nhân kích thích giác quan, trí tuệ, hoặc cảm xúc.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà sự thiếu hụt đang nhắm đến. Ví dụ: paucity of resources (thiếu nguồn lực), paucity of evidence (thiếu bằng chứng), paucity of information (thiếu thông tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
marked marked paucity of stimulation (sự khan hiếm kích thích rõ rệt/đáng kể)
-
significant significant paucity of stimulation (sự khan hiếm kích thích đáng kể)
-
intellectual intellectual paucity of stimulation (sự khan hiếm kích thích trí tuệ)
-
suffer from suffer from a paucity of stimulation (chịu đựng sự khan hiếm kích thích)
-
experience experience a paucity of stimulation (trải qua sự khan hiếm kích thích)
-
lead to lead to a paucity of stimulation (dẫn đến sự khan hiếm kích thích)
Idioms
-
A marked paucity of stimulation
Một sự khan hiếm kích thích rõ rệt/đáng kể
"The isolated environment led to a marked paucity of stimulation for the inhabitants."
(Môi trường cô lập đã dẫn đến sự khan hiếm kích thích rõ rệt cho những người dân sinh sống ở đó.)
-
To suffer from a paucity of stimulation
Chịu đựng/trải qua sự khan hiếm kích thích
"Children in unengaging environments often suffer from a paucity of stimulation, affecting their development."
(Trẻ em trong môi trường không hấp dẫn thường phải chịu đựng sự khan hiếm kích thích, ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng.)
-
To combat/address a paucity of stimulation
Chống lại/giải quyết sự khan hiếm kích thích
"Educators are constantly looking for ways to combat a paucity of stimulation in classrooms."
(Các nhà giáo dục không ngừng tìm cách chống lại sự khan hiếm kích thích trong lớp học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paucity of stimulation
Danh từSự thiếu hụt kích thích đầy đủ.
"The child's developmental delays were attributed to a paucity of stimulation in his early years."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students experienced a paucity of stimulating activities in class, didn't they? |
Học sinh đã trải qua sự thiếu hụt các hoạt động kích thích trong lớp, đúng không? |
| Phủ định | The new curriculum doesn't stimulate creativity, does it? |
Chương trình học mới không kích thích sự sáng tạo, phải không? |
| Nghi vấn | There is a paucity of resources, isn't there? |
Có sự thiếu hụt tài nguyên, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paucity of stimulation".
