(Top Banner Ad)
deficiency of stimulation
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học, Y học, Giáo dục

deficiency of stimulation

UK: /dɪˈfɪʃənsi ɒv ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /dɪˈfɪʃənsi əv ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kích thích sự thiếu hụt kích thích tình trạng thiếu kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of lacking sufficient stimulation, either physical or mental, leading to negative consequences.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu sự kích thích đầy đủ, cả về thể chất lẫn tinh thần, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Severe deficiency of stimulation in infancy can lead to long-term cognitive and emotional deficits."

    "Sự thiếu hụt nghiêm trọng về kích thích ở giai đoạn sơ sinh có thể dẫn đến những thiếu hụt lâu dài về nhận thức và cảm xúc."

  • "The study showed that children raised in orphanages often suffer from a deficiency of stimulation."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng trẻ em lớn lên trong trại trẻ mồ côi thường bị thiếu sự kích thích."

  • "Early intervention programs aim to address the deficiency of stimulation experienced by at-risk infants."

    "Các chương trình can thiệp sớm nhằm giải quyết sự thiếu hụt kích thích mà trẻ sơ sinh có nguy cơ gặp phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deficiency Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ
Adjective deficient Thiếu hụt, không đầy đủ
Noun stimulation Sự kích thích, sự khuyến khích
Verb stimulate Kích thích, khuyến khích
Adjective stimulating Mang tính kích thích, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

sensory deprivation (sự thiếu thốn cảm giác)intellectual impoverishment (sự nghèo nàn về trí tuệ)

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
deficiency
English
stimulation

Sự Thiếu Hụt và Kích Thích

Cụm từ 'deficiency of stimulation' ra đời từ việc kết hợp hai khái niệm riêng biệt: 'deficiency' (sự thiếu hụt) và 'stimulation' (sự kích thích). Nó mô tả tình trạng khi một người không nhận đủ kích thích cần thiết từ môi trường xung quanh, dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và sức khỏe tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các điều kiện hoặc môi trường mà trong đó một cá nhân không nhận được đủ sự kích thích cần thiết để phát triển hoặc duy trì chức năng bình thường. 'Deficiency' nhấn mạnh sự thiếu hụt, còn 'stimulation' chỉ các yếu tố kích thích cảm giác, tinh thần hoặc thể chất. Sự khác biệt so với các cụm từ như 'lack of engagement' là 'deficiency of stimulation' nhấn mạnh hơn về khía cạnh sinh lý và phát triển thần kinh.

Prepositions

in due to

'in': Chỉ ra bối cảnh mà sự thiếu hụt xảy ra. Ví dụ: 'Deficiency of stimulation in early childhood'. 'due to': Chỉ ra nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt. Ví dụ: 'Deficiency of stimulation due to neglect'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deficiency of stimulation
  • severe deficiency of stimulation
    (sự thiếu hụt kích thích nghiêm trọng)
  • chronic deficiency of stimulation
    (sự thiếu hụt kích thích mãn tính)
  • developmental deficiency of stimulation
    (sự thiếu hụt kích thích trong quá trình phát triển)
Verb + deficiency of stimulation
  • experience deficiency of stimulation
    (trải qua sự thiếu hụt kích thích)
  • suffer from deficiency of stimulation
    (chịu đựng sự thiếu hụt kích thích)
  • address deficiency of stimulation
    (giải quyết sự thiếu hụt kích thích)

Idioms

  • Sensory deprivation

    Sự thiếu thốn cảm giác (tương tự như deficiency of stimulation, nhưng nhấn mạnh hơn về các giác quan)

    "Prolonged sensory deprivation can lead to hallucinations."

    (Sự thiếu thốn cảm giác kéo dài có thể dẫn đến ảo giác.)

  • Enriched environment

    Môi trường được làm giàu (trái ngược với deficiency of stimulation, nhấn mạnh vào việc cung cấp nhiều kích thích)

    "Providing children with an enriched environment promotes cognitive development."

    (Cung cấp cho trẻ em một môi trường được làm giàu thúc đẩy sự phát triển nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficiency of stimulation

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình trạng thiếu sự kích thích đầy đủ, cả về thể chất lẫn tinh thần, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

"Severe deficiency of stimulation in infancy can lead to long-term cognitive and emotional deficits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lack of early social interaction can deficiently stimulate a child's development, leading to long-term consequences.
Việc thiếu tương tác xã hội sớm có thể kích thích một cách thiếu hụt sự phát triển của trẻ, dẫn đến những hậu quả lâu dài.
Phủ định
The program does not stimulate creativity due to its rigid structure, causing a deficiency in imaginative output.
Chương trình không kích thích sự sáng tạo do cấu trúc cứng nhắc của nó, gây ra sự thiếu hụt trong sản phẩm giàu trí tưởng tượng.
Nghi vấn
Does the new curriculum stimulate critical thinking skills or does it result in a deficiency of independent thought?
Chương trình giảng dạy mới có kích thích các kỹ năng tư duy phản biện hay nó dẫn đến sự thiếu hụt tư duy độc lập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficiency of stimulation".

Ảnh hưởng của Môi Trường Lên Sự Phát Triển Của Trẻ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta rất coi trọng việc tạo ra một môi trường phong phú và kích thích cho trẻ em. Các bậc cha mẹ và nhà giáo dục thường xuyên tìm cách cung cấp nhiều cơ hội để trẻ em khám phá, học hỏi và phát triển, nhằm tránh tình trạng thiếu hụt kích thích có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ.