(Top Banner Ad)
abundance of stimulation
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

abundance of stimulation

UK: /əˈbʌndəns əv ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /əˈbʌndəns əv ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vô vàn sự kích thích dư thừa kích thích quá nhiều kích thích ngập tràn sự kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity of things; an oversupply. The act of arousing or exciting to activity or increased action.

Vietnamese Meaning

Số lượng lớn, sự dư thừa; sự kích thích, sự khuyến khích hoạt động hoặc tăng cường hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers an abundance of stimulation for young children."

    "Thành phố mang đến rất nhiều sự kích thích cho trẻ nhỏ."

  • "Children with ADHD may struggle in environments with an abundance of stimulation."

    "Trẻ em mắc chứng ADHD có thể gặp khó khăn trong môi trường có quá nhiều sự kích thích."

  • "The internet provides an abundance of stimulation, both positive and negative."

    "Internet cung cấp rất nhiều sự kích thích, cả tích cực lẫn tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abundance sự dồi dào, sự phong phú
Adjective abundant dồi dào, phong phú
Adverb abundantly một cách dồi dào, rất nhiều
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích
Noun stimulus tác nhân kích thích (số ít)
Noun stimuli các tác nhân kích thích (số nhiều)
Adjective stimulating có tính kích thích, thú vị

Synonyms

plethora of stimulation (vô số sự kích thích)wealth of stimulation (sự giàu có của sự kích thích)profusion of stimulation (sự dồi dào của sự kích thích)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abundare ('to overflow') + stimulus ('a goad, a pointed stick')
Old French
abondance
Middle English
abundance
Modern English
abundance of stimulation

Làn Sóng Kích Thích

Từ 'abundance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ab' (từ) và 'unda' (sóng), gợi hình ảnh một thứ gì đó tràn ngập như sóng biển. 'Stimulation' đến từ 'stimulus', là một cây gậy nhọn người La Mã dùng để thúc gia súc đi tới. Vì vậy, 'abundance of stimulation' có thể được hình dung như một 'làn sóng những cú thúc' dồn dập, liên tục tác động vào các giác quan của chúng ta.

Usage Note

'Abundance' nhấn mạnh sự nhiều, dồi dào. 'Stimulation' chỉ sự tác động, kích thích, tạo hứng thú, khơi gợi. Cả cụm mang ý nghĩa có quá nhiều yếu tố kích thích.

Prepositions

of

'Of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'abundance' và 'stimulation', nghĩa là 'sự dư thừa của cái gì đó' (ở đây là sự kích thích).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abundance of stimulation
  • provide an abundance of stimulation
    (cung cấp sự kích thích dồi dào)
  • offer an abundance of stimulation
    (mang lại sự kích thích dồi dào)
  • be exposed to an abundance of stimulation
    (tiếp xúc với vô số kích thích)
  • crave an abundance of stimulation
    (thèm khát/khao khát có nhiều sự kích thích)
Source of abundance of stimulation
  • urban environment's abundance of stimulation
    (sự kích thích dồi dào của môi trường đô thị)
  • digital world's abundance of stimulation
    (sự kích thích dồi dào của thế giới số)
  • sensory abundance of stimulation
    (sự kích thích giác quan dồi dào)
  • visual abundance of stimulation
    (sự kích thích thị giác dồi dào)

Idioms

  • to be overwhelmed by an abundance of stimulation

    Bị choáng ngợp bởi quá nhiều kích thích.

    "Walking through Times Square for the first time, I was completely overwhelmed by an abundance of stimulation."

    (Lần đầu đi bộ qua Quảng trường Thời đại, tôi đã hoàn toàn bị choáng ngợp bởi vô số các kích thích.)

  • (It's) an embarrassment of riches

    Một cụm từ có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng có quá nhiều lựa chọn tốt đến mức khó đưa ra quyết định.

    "With so many streaming services, we have an embarrassment of riches when it comes to choosing a movie."

    (Với quá nhiều dịch vụ phát trực tuyến, chúng ta có quá nhiều lựa chọn tốt đến mức khó xử khi chọn một bộ phim.)

  • to lead to sensory overload

    Dẫn đến tình trạng quá tải giác quan (một trạng thái khi não nhận quá nhiều thông tin từ các giác quan).

    "For some people, the abundance of stimulation at a concert can lead to sensory overload."

    (Đối với một số người, sự kích thích dồi dào tại một buổi hòa nhạc có thể dẫn đến tình trạng quá tải giác quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abundance of stimulation

Danh từ
Lật mặt

Số lượng lớn, sự dư thừa; sự kích thích, sự khuyến khích hoạt động hoặc tăng cường hoạt động.

"The city offers an abundance of stimulation for young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundance of stimulation".

Thời Đại Số và Sự Quá Tải Thông Tin

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cụm từ 'abundance of stimulation' thường được dùng để mô tả cuộc sống hàng ngày. Với điện thoại thông minh, mạng xã hội và tin tức 24/7, mọi người liên tục tiếp xúc với một lượng thông tin và kích thích khổng lồ. Điều này dẫn đến các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần, sự tập trung và tầm quan trọng của 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số).

Chủ Nghĩa Tối Giản (Minimalism) như một Phản Ứng

Như một phản ứng đối với 'abundance of stimulation', nhiều người ở các nước phương Tây đã tìm đến chủ nghĩa tối giản. Lối sống này khuyến khích việc giảm bớt vật chất, các mối quan hệ xã hội không cần thiết và sự phiền nhiễu kỹ thuật số để tập trung vào những gì thực sự quan trọng, tìm lại sự bình yên và giảm bớt căng thẳng do quá tải kích thích gây ra.