lack of stimulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having enough interesting or exciting things happening around you; the absence of something that encourages development or activity.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không có đủ những điều thú vị hoặc kích thích xảy ra xung quanh bạn; sự thiếu vắng một điều gì đó khuyến khích sự phát triển hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of stimulation in the classroom led to bored students."
"Sự thiếu kích thích trong lớp học dẫn đến việc học sinh cảm thấy buồn chán."
-
"The researchers found that a lack of stimulation in early childhood can have lasting effects."
"Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng việc thiếu kích thích trong thời thơ ấu có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài."
-
"Living in a monotonous environment can lead to a lack of stimulation and feelings of boredom."
"Sống trong một môi trường đơn điệu có thể dẫn đến thiếu sự kích thích và cảm giác buồn chán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | sự thiếu hụt, sự thiếu vắng |
| Verb | lack | thiếu, không có |
| Adjective | lacking | thiếu sót, không có |
| Noun | stimulus | sự kích thích, tác nhân kích thích |
| Verb | stimulate | kích thích, khuyến khích |
| Adjective | stimulating | có tính kích thích, thú vị |
| Noun | stimulation | sự kích thích, sự khuyến khích |
| Noun | stimulant | chất kích thích |
| Adjective | stimulant | có tính chất kích thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả môi trường thiếu các yếu tố kích thích sự phát triển trí tuệ, cảm xúc, hoặc thể chất. 'Lack' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt, trong khi 'stimulation' đề cập đến các yếu tố tác động, khơi gợi sự tò mò, sáng tạo, hoặc hoạt động. Ví dụ: 'Lack of stimulation' ở trẻ em có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang thiếu. Ví dụ: 'lack of stimulation' (thiếu sự kích thích), 'lack of motivation' (thiếu động lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe lack of stimulation (thiếu hụt kích thích nghiêm trọng)
-
profound profound lack of stimulation (thiếu hụt kích thích sâu sắc)
-
constant constant lack of stimulation (thiếu hụt kích thích liên tục)
-
intellectual intellectual lack of stimulation (thiếu hụt kích thích trí tuệ)
-
mental mental lack of stimulation (thiếu hụt kích thích tinh thần)
-
experience experience a lack of stimulation (trải qua sự thiếu hụt kích thích)
-
suffer from suffer from a lack of stimulation (bị thiếu hụt kích thích)
-
lead to lead to a lack of stimulation (dẫn đến sự thiếu hụt kích thích)
-
cause cause a lack of stimulation (gây ra sự thiếu hụt kích thích)
-
alleviate alleviate a lack of stimulation (giảm bớt sự thiếu hụt kích thích)
-
due to a due to a lack of stimulation (do thiếu hụt kích thích)
Idioms
-
Suffer from a lack of stimulation
Trải qua trạng thái không có đủ sự kích thích, dẫn đến buồn chán, uể oải hoặc thiếu phát triển.
"Children in environments with a severe lack of stimulation often face developmental delays."
(Trẻ em trong môi trường thiếu kích thích nghiêm trọng thường phải đối mặt với sự chậm trễ trong phát triển.)
-
Address the lack of stimulation
Giải quyết vấn đề thiếu hụt kích thích bằng cách cung cấp các hoạt động hoặc môi trường phù hợp.
"The teacher introduced new games to address the lack of stimulation in the classroom."
(Giáo viên đã giới thiệu các trò chơi mới để giải quyết tình trạng thiếu kích thích trong lớp học.)
-
Intellectual lack of stimulation
Tình trạng thiếu hụt các hoạt động hoặc trải nghiệm kích thích trí tuệ, dẫn đến sự trì trệ hoặc buồn chán về mặt tinh thần.
"Many office workers complain about the intellectual lack of stimulation in their routine tasks."
(Nhiều nhân viên văn phòng than phiền về sự thiếu hụt kích thích trí tuệ trong các công việc thường ngày của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of stimulation
Danh từTrạng thái không có đủ những điều thú vị hoặc kích thích xảy ra xung quanh bạn; sự thiếu vắng một điều gì đó khuyến khích sự phát triển hoặc hoạt động.
"The lack of stimulation in the classroom led to bored students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of stimulation".
