(Top Banner Ad)
lack of stimulation
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục, Y học

lack of stimulation

UK: /læk ɒv ˌstɪmjəˈleɪʃən/ • US: /læk əv ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự kích thích thiếu yếu tố kích thích môi trường thiếu kích thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough interesting or exciting things happening around you; the absence of something that encourages development or activity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có đủ những điều thú vị hoặc kích thích xảy ra xung quanh bạn; sự thiếu vắng một điều gì đó khuyến khích sự phát triển hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of stimulation in the classroom led to bored students."

    "Sự thiếu kích thích trong lớp học dẫn đến việc học sinh cảm thấy buồn chán."

  • "The researchers found that a lack of stimulation in early childhood can have lasting effects."

    "Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng việc thiếu kích thích trong thời thơ ấu có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài."

  • "Living in a monotonous environment can lead to a lack of stimulation and feelings of boredom."

    "Sống trong một môi trường đơn điệu có thể dẫn đến thiếu sự kích thích và cảm giác buồn chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự thiếu vắng
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu sót, không có
Noun stimulus sự kích thích, tác nhân kích thích
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Adjective stimulating có tính kích thích, thú vị
Noun stimulation sự kích thích, sự khuyến khích
Noun stimulant chất kích thích
Adjective stimulant có tính chất kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lak
Old English
lac
Middle English
lak
English
lack
Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulate
English
stimulation

Nguồn gốc từ 'lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lak', mang ý nghĩa sự thiếu hụt hoặc khuyết điểm. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'lac' và phát triển qua thời Trung Cổ để trở thành từ 'lack' như chúng ta dùng ngày nay, luôn ám chỉ sự thiếu vắng của một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ 'stimulation'

Từ 'stimulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stimulus', có nghĩa là 'cái que nhọn dùng để thúc ngựa' hoặc 'sự châm chích'. Từ đó phát triển thành động từ 'stimulare' (kích thích, thúc đẩy). Trong tiếng Anh, 'stimulate' là động từ và 'stimulation' là danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc kích thích các giác quan, trí tuệ hoặc phản ứng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả môi trường thiếu các yếu tố kích thích sự phát triển trí tuệ, cảm xúc, hoặc thể chất. 'Lack' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt, trong khi 'stimulation' đề cập đến các yếu tố tác động, khơi gợi sự tò mò, sáng tạo, hoặc hoạt động. Ví dụ: 'Lack of stimulation' ở trẻ em có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang thiếu. Ví dụ: 'lack of stimulation' (thiếu sự kích thích), 'lack of motivation' (thiếu động lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of stimulation
  • severe severe lack of stimulation
    (thiếu hụt kích thích nghiêm trọng)
  • profound profound lack of stimulation
    (thiếu hụt kích thích sâu sắc)
  • constant constant lack of stimulation
    (thiếu hụt kích thích liên tục)
  • intellectual intellectual lack of stimulation
    (thiếu hụt kích thích trí tuệ)
  • mental mental lack of stimulation
    (thiếu hụt kích thích tinh thần)
Verb + lack of stimulation
  • experience experience a lack of stimulation
    (trải qua sự thiếu hụt kích thích)
  • suffer from suffer from a lack of stimulation
    (bị thiếu hụt kích thích)
  • lead to lead to a lack of stimulation
    (dẫn đến sự thiếu hụt kích thích)
  • cause cause a lack of stimulation
    (gây ra sự thiếu hụt kích thích)
  • alleviate alleviate a lack of stimulation
    (giảm bớt sự thiếu hụt kích thích)
Prepositional Phrase
  • due to a due to a lack of stimulation
    (do thiếu hụt kích thích)

Idioms

  • Suffer from a lack of stimulation

    Trải qua trạng thái không có đủ sự kích thích, dẫn đến buồn chán, uể oải hoặc thiếu phát triển.

    "Children in environments with a severe lack of stimulation often face developmental delays."

    (Trẻ em trong môi trường thiếu kích thích nghiêm trọng thường phải đối mặt với sự chậm trễ trong phát triển.)

  • Address the lack of stimulation

    Giải quyết vấn đề thiếu hụt kích thích bằng cách cung cấp các hoạt động hoặc môi trường phù hợp.

    "The teacher introduced new games to address the lack of stimulation in the classroom."

    (Giáo viên đã giới thiệu các trò chơi mới để giải quyết tình trạng thiếu kích thích trong lớp học.)

  • Intellectual lack of stimulation

    Tình trạng thiếu hụt các hoạt động hoặc trải nghiệm kích thích trí tuệ, dẫn đến sự trì trệ hoặc buồn chán về mặt tinh thần.

    "Many office workers complain about the intellectual lack of stimulation in their routine tasks."

    (Nhiều nhân viên văn phòng than phiền về sự thiếu hụt kích thích trí tuệ trong các công việc thường ngày của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of stimulation

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không có đủ những điều thú vị hoặc kích thích xảy ra xung quanh bạn; sự thiếu vắng một điều gì đó khuyến khích sự phát triển hoặc hoạt động.

"The lack of stimulation in the classroom led to bored students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of stimulation".

Tầm quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em

Trong nhi khoa và tâm lý học trẻ em, 'lack of stimulation' được coi là một yếu tố nguy cơ nghiêm trọng. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần được kích thích giác quan và tương tác xã hội liên tục để não bộ phát triển bình thường, hình thành các kết nối thần kinh cần thiết cho ngôn ngữ, nhận thức và kỹ năng xã hội. Môi trường thiếu kích thích có thể dẫn đến chậm phát triển, vấn đề hành vi và khó khăn trong học tập.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần người lớn

Đối với người lớn, một 'lack of stimulation' kéo dài, đặc biệt là thiếu kích thích trí tuệ và xã hội, có thể dẫn đến cảm giác buồn chán, thờ ơ, thậm chí trầm cảm. Trong môi trường làm việc đơn điệu hoặc khi nghỉ hưu mà không có hoạt động ý nghĩa, người lớn có thể cảm thấy mất động lực và suy giảm chức năng nhận thức. Việc tìm kiếm các hoạt động mới, học hỏi kỹ năng mới hoặc tham gia vào cộng đồng là cách để đối phó với tình trạng này.