(Top Banner Ad)
pause
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Công nghệ

pause

UK: /pɔːz/ • US: /pɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

tạm dừng nghỉ gián đoạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary stop in action or speech.

Vietnamese Meaning

Sự tạm dừng trong hành động hoặc lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a long pause in the conversation."

    "Có một khoảng dừng dài trong cuộc trò chuyện."

  • "Press the pause button to stop the video."

    "Ấn nút tạm dừng để dừng video."

  • "Let's pause for a moment and consider our options."

    "Chúng ta hãy dừng lại một lát và xem xét các lựa chọn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pause tạm dừng, ngừng lại
Noun pause sự tạm dừng, khoảng dừng
Adjective pausal thuộc về sự tạm dừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pausa
Greek
pausis (παῦσις)
Proto-Indo-European
*pau-

Nguồn gốc của 'pause'

Từ 'pause' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pausa', có nghĩa là 'sự dừng lại, sự tạm nghỉ'. Bản thân từ 'pausa' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'pausis', mang nghĩa tương tự. Tổ tiên xa xôi hơn nữa của nó có thể là từ gốc Proto-Indo-European '*pau-', có nghĩa là 'chặt, đánh, giẫm'.

Usage Note

Từ 'pause' (danh từ) chỉ một khoảng thời gian ngắn mà một hoạt động nào đó bị gián đoạn. Nó thường mang ý nghĩa chủ động, có mục đích, không phải là một sự dừng lại hoàn toàn và vĩnh viễn. Khác với 'stop' (sự dừng lại) có thể là cuối cùng, 'pause' ngụ ý sự tiếp tục sau đó.

Prepositions

in for

'Pause in': được sử dụng để chỉ sự tạm dừng trong một hoạt động hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'a pause in the conversation'. 'Pause for': được sử dụng để chỉ lý do của sự tạm dừng. Ví dụ: 'a pause for breath'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pause
  • brief pause
    (khoảng dừng ngắn)
  • long pause
    (khoảng dừng dài)
  • awkward pause
    (khoảng dừng lúng túng)
  • dramatic pause
    (khoảng dừng đầy kịch tính)
Verb + pause
  • take a pause
    (tạm dừng)
  • insert a pause
    (chèn một khoảng dừng)
  • need a pause
    (cần một khoảng dừng)

Idioms

  • give pause

    khiến ai đó phải suy nghĩ lại, làm ai đó lưỡng lự

    "The high cost of the car gave me pause."

    (Giá cao của chiếc xe khiến tôi phải suy nghĩ lại.)

  • pause for thought

    dừng lại để suy nghĩ

    "This situation should give us pause for thought."

    (Tình huống này nên khiến chúng ta dừng lại để suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pause

danh từ
Lật mặt

Sự tạm dừng trong hành động hoặc lời nói.

"There was a long pause in the conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pause".

Khoảng lặng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, khoảng lặng trong giao tiếp đôi khi có thể gây khó chịu. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, nó được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và suy nghĩ thấu đáo trước khi trả lời.