(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pause
A2

pause

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tạm dừng nghỉ gián đoạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pause'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự tạm dừng trong hành động hoặc lời nói.

Definition (English Meaning)

A temporary stop in action or speech.

Ví dụ Thực tế với 'Pause'

  • "There was a long pause in the conversation."

    "Có một khoảng dừng dài trong cuộc trò chuyện."

  • "Press the pause button to stop the video."

    "Ấn nút tạm dừng để dừng video."

  • "Let's pause for a moment and consider our options."

    "Chúng ta hãy dừng lại một lát và xem xét các lựa chọn của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pause'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Âm nhạc Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Pause'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pause' (danh từ) chỉ một khoảng thời gian ngắn mà một hoạt động nào đó bị gián đoạn. Nó thường mang ý nghĩa chủ động, có mục đích, không phải là một sự dừng lại hoàn toàn và vĩnh viễn. Khác với 'stop' (sự dừng lại) có thể là cuối cùng, 'pause' ngụ ý sự tiếp tục sau đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'Pause in': được sử dụng để chỉ sự tạm dừng trong một hoạt động hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'a pause in the conversation'. 'Pause for': được sử dụng để chỉ lý do của sự tạm dừng. Ví dụ: 'a pause for breath'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pause'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)