(Top Banner Ad)
pb
A2
Viết tắt A2 Tổng quát

pb

Nghĩa tiếng Việt

bơ đậu phộng kỷ lục cá nhân phản ứng dữ dội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for various terms, most commonly 'peanut butter'

Vietnamese Meaning

Viết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau, phổ biến nhất là 'bơ đậu phộng'

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son loves to eat pb and jelly sandwiches for lunch."

    "Con trai tôi thích ăn bánh mì kẹp bơ đậu phộng và mứt vào bữa trưa."

  • "I'm making a pb & j for my lunch."

    "Tôi đang làm một chiếc bánh mì bơ đậu phộng và mứt cho bữa trưa của mình."

  • "He set a new pb in the marathon."

    "Anh ấy đã lập kỷ lục cá nhân mới trong cuộc thi marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peanut đậu phộng, lạc
Noun butter
Noun peanut butter bơ đậu phộng
Adjective nutty có mùi vị như hạt; (thông tục) điên rồ, lập dị
Verb butter phết bơ (lên bánh mì)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
peanut
English
butter
English
peanut butter
English
pb (initialism)

Nguồn gốc bơ đậu phộng và từ viết tắt 'pb'

'pb' là từ viết tắt của 'peanut butter' (bơ đậu phộng). Từ 'peanut' (đậu phộng) xuất hiện từ những năm 1700, có lẽ là sự kết hợp của 'pea' (đậu) và 'nut' (hạt). 'Butter' (bơ) là một từ cổ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Bơ đậu phộng như chúng ta biết ngày nay được phát minh vào cuối thế kỷ 19, và từ viết tắt 'pb' trở nên phổ biến trong giao tiếp không chính thức, đặc biệt khi nhắc đến các món ăn như 'PB&J' (bơ đậu phộng và thạch).

Usage Note

Viết tắt 'pb' rất phổ biến và dễ hiểu trong các ngữ cảnh thông thường, đặc biệt khi nói về đồ ăn, bữa trưa của trẻ em. Tuy nhiên, trong các văn bản trang trọng, nên viết đầy đủ 'peanut butter'. Ngoài ra, 'pb' cũng có thể là viết tắt của các cụm từ khác tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'pb' thường được sử dụng để chỉ thành tích tốt nhất mà một vận động viên đạt được. Nó đồng nghĩa với 'PR' (personal record).
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, 'pb' có thể dùng để chỉ sự phản đối mạnh mẽ đối với một đề xuất hoặc quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pb
  • creamy creamy pb
    (bơ đậu phộng mịn)
  • crunchy crunchy pb
    (bơ đậu phộng có hạt)
  • smooth smooth pb
    (bơ đậu phộng siêu mịn)
Noun + pb (compounds)
  • PB&J PB&J sandwich
    (bánh mì kẹp bơ đậu phộng và thạch)
  • PB PB cup
    (kẹo cốc bơ đậu phộng (một loại kẹo))

Idioms

  • PB&J (Peanut Butter and Jelly)

    Bơ đậu phộng và thạch (một loại bánh mì kẹp phổ biến ở Mỹ, thường dùng để chỉ sự đơn giản, kinh điển hoặc gợi nhớ tuổi thơ)

    "For a quick lunch, nothing beats a classic PB&J."

    (Để có một bữa trưa nhanh gọn, không gì sánh bằng món bánh mì kẹp bơ đậu phộng và thạch cổ điển.)

  • Spread like peanut butter

    Lan rộng như bơ đậu phộng (ám chỉ việc một ý tưởng, thông tin, hoặc nguồn lực được phân bổ hoặc lan truyền rộng rãi và đều khắp)

    "The new company policy will spread like peanut butter across all departments."

    (Chính sách mới của công ty sẽ được áp dụng rộng rãi cho tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pb

Viết tắt
Lật mặt

Viết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau, phổ biến nhất là 'bơ đậu phộng'

"My son loves to eat pb and jelly sandwiches for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pb".

Bánh mì PB&J: Biểu tượng tuổi thơ Mỹ

Bánh mì kẹp bơ đậu phộng và thạch (PB&J) là một món ăn cực kỳ phổ biến và được yêu thích ở Hoa Kỳ, đặc biệt là với trẻ em. Nó không chỉ là một bữa ăn đơn giản mà còn là một phần biểu tượng của tuổi thơ và văn hóa ẩm thực Mỹ. Nhiều người Mỹ lớn lên với món PB&J trong hộp cơm trưa hoặc bữa ăn nhẹ.

Dị ứng đậu phộng

Mặc dù bơ đậu phộng rất phổ biến, nhưng dị ứng đậu phộng là một trong những loại dị ứng thực phẩm nghiêm trọng và nguy hiểm nhất. Vì lý do này, nhiều trường học và nơi công cộng ở các nước phương Tây thường có quy định 'không đậu phộng' để bảo vệ những người có nguy cơ.