pb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for various terms, most commonly 'peanut butter'
Vietnamese Meaning
Viết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau, phổ biến nhất là 'bơ đậu phộng'
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son loves to eat pb and jelly sandwiches for lunch."
"Con trai tôi thích ăn bánh mì kẹp bơ đậu phộng và mứt vào bữa trưa."
-
"I'm making a pb & j for my lunch."
"Tôi đang làm một chiếc bánh mì bơ đậu phộng và mứt cho bữa trưa của mình."
-
"He set a new pb in the marathon."
"Anh ấy đã lập kỷ lục cá nhân mới trong cuộc thi marathon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peanut | đậu phộng, lạc |
| Noun | butter | bơ |
| Noun | peanut butter | bơ đậu phộng |
| Adjective | nutty | có mùi vị như hạt; (thông tục) điên rồ, lập dị |
| Verb | butter | phết bơ (lên bánh mì) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Viết tắt 'pb' rất phổ biến và dễ hiểu trong các ngữ cảnh thông thường, đặc biệt khi nói về đồ ăn, bữa trưa của trẻ em. Tuy nhiên, trong các văn bản trang trọng, nên viết đầy đủ 'peanut butter'. Ngoài ra, 'pb' cũng có thể là viết tắt của các cụm từ khác tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'pb' thường được sử dụng để chỉ thành tích tốt nhất mà một vận động viên đạt được. Nó đồng nghĩa với 'PR' (personal record).
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, 'pb' có thể dùng để chỉ sự phản đối mạnh mẽ đối với một đề xuất hoặc quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy pb (bơ đậu phộng mịn)
-
crunchy crunchy pb (bơ đậu phộng có hạt)
-
smooth smooth pb (bơ đậu phộng siêu mịn)
-
PB&J PB&J sandwich (bánh mì kẹp bơ đậu phộng và thạch)
-
PB PB cup (kẹo cốc bơ đậu phộng (một loại kẹo))
Idioms
-
PB&J (Peanut Butter and Jelly)
Bơ đậu phộng và thạch (một loại bánh mì kẹp phổ biến ở Mỹ, thường dùng để chỉ sự đơn giản, kinh điển hoặc gợi nhớ tuổi thơ)
"For a quick lunch, nothing beats a classic PB&J."
(Để có một bữa trưa nhanh gọn, không gì sánh bằng món bánh mì kẹp bơ đậu phộng và thạch cổ điển.)
-
Spread like peanut butter
Lan rộng như bơ đậu phộng (ám chỉ việc một ý tưởng, thông tin, hoặc nguồn lực được phân bổ hoặc lan truyền rộng rãi và đều khắp)
"The new company policy will spread like peanut butter across all departments."
(Chính sách mới của công ty sẽ được áp dụng rộng rãi cho tất cả các phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pb
Viết tắtViết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau, phổ biến nhất là 'bơ đậu phộng'
"My son loves to eat pb and jelly sandwiches for lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pb".
