(Top Banner Ad)
personal record
B1
Noun B1 Thể thao, Thành tích cá nhân

personal record

UK: /ˈpɜːsənəl ˈrekɔːd/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ lục cá nhân thành tích cá nhân tốt nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best performance ever achieved by a particular athlete or person in a particular event or activity.

Vietnamese Meaning

Thành tích tốt nhất từng đạt được bởi một vận động viên hoặc người cụ thể trong một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She beat her personal record in the marathon."

    "Cô ấy đã phá kỷ lục cá nhân của mình trong cuộc thi marathon."

  • "He was thrilled to achieve a new personal record in weightlifting."

    "Anh ấy rất vui mừng khi đạt được kỷ lục cá nhân mới trong môn cử tạ."

  • "The athlete is striving to break her personal record at the upcoming games."

    "Vận động viên đang cố gắng phá kỷ lục cá nhân của mình tại các kỳ thi đấu sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa
Noun personality tính cách, nhân cách
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thành tích cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
personalis
Old French
personel
English
personal
Latin
recordari
Old French
recorder
English
record

Mặt nạ và Con người

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong các vở kịch cổ đại để thể hiện một nhân vật. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'người' hoặc 'cá nhân', nhấn mạnh sự độc đáo và riêng tư của mỗi người.

Ghi nhớ từ Trái tim

Từ 'record' xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', có nghĩa là 'nhớ lại' hoặc 'gọi vào tâm trí'. Nó được hình thành từ 're-' (lặp lại) và 'cor' (trái tim). Ban đầu, 'ghi chép' là hành động ghi nhớ những gì đã học hoặc trải nghiệm, như thể lưu giữ nó trong trái tim mình.

Thành tích cá nhân – Dấu ấn của riêng bạn

Cụm từ 'personal record' là sự kết hợp trực tiếp của 'personal' (thuộc về cá nhân) và 'record' (kỷ lục, thành tích). Nó dùng để chỉ thành tích tốt nhất, nhanh nhất hoặc cao nhất mà một cá nhân đã đạt được trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong thể thao hoặc các hoạt động cần sự cạnh tranh, tự cải thiện.

Usage Note

Cụm từ 'personal record' (PR) thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc các hoạt động đòi hỏi sự luyện tập và cải thiện kỹ năng. Nó nhấn mạnh đến thành tích cá nhân cao nhất, không nhất thiết phải là kỷ lục thế giới hay kỷ lục quốc gia. So sánh với 'personal best' (PB), hai cụm từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'personal record' có thể ám chỉ thành tích được ghi lại chính thức hơn.

Prepositions

for in

* **for:** Dùng để chỉ môn thể thao hoặc lĩnh vực mà thành tích được lập. Ví dụ: 'He set a personal record for the 100-meter dash.' (Anh ấy lập kỷ lục cá nhân ở nội dung chạy 100 mét).
* **in:** Dùng để chỉ sự kiện cụ thể mà thành tích được lập. Ví dụ: 'She achieved a personal record in the last competition.' (Cô ấy đạt kỷ lục cá nhân trong cuộc thi vừa rồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal record
  • new a new personal record
    (một kỷ lục cá nhân mới)
  • best a best personal record
    (một kỷ lục cá nhân tốt nhất)
  • impressive an impressive personal record
    (một kỷ lục cá nhân ấn tượng)
  • previous a previous personal record
    (một kỷ lục cá nhân trước đó)
Verb + personal record
  • set to set a personal record
    (thiết lập kỷ lục cá nhân)
  • break to break a personal record
    (phá vỡ kỷ lục cá nhân)
  • achieve to achieve a personal record
    (đạt được kỷ lục cá nhân)
  • beat to beat one's personal record
    (vượt qua kỷ lục cá nhân của mình)
  • improve to improve one's personal record
    (cải thiện kỷ lục cá nhân của mình)

Idioms

  • set a new personal record

    thiết lập một kỷ lục cá nhân mới (đạt được thành tích tốt nhất từ trước đến nay)

    "She managed to set a new personal record in the marathon."

    (Cô ấy đã cố gắng thiết lập một kỷ lục cá nhân mới trong cuộc thi marathon.)

  • beat one's personal record

    vượt qua kỷ lục cá nhân của mình (làm tốt hơn thành tích tốt nhất trước đây)

    "He trained hard to beat his personal record in the swimming competition."

    (Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để vượt qua kỷ lục cá nhân của mình trong cuộc thi bơi lội.)

  • personal best (PB)

    thành tích cá nhân tốt nhất (thường dùng tắt là PB, đồng nghĩa với personal record)

    "My personal best for the 100m sprint is 11.2 seconds."

    (Thành tích cá nhân tốt nhất của tôi cho cuộc chạy nước rút 100m là 11.2 giây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal record

Noun
Lật mặt

Thành tích tốt nhất từng đạt được bởi một vận động viên hoặc người cụ thể trong một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

"She beat her personal record in the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal record".

Tinh thần Thể thao và Cải thiện Bản thân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và các hoạt động thể chất, khái niệm 'personal record' rất quan trọng. Nó không chỉ là về việc cạnh tranh với người khác mà còn là về việc vượt qua chính mình, đặt ra mục tiêu và nỗ lực để đạt được thành tích tốt hơn mỗi lần. Điều này phản ánh tinh thần tự cải thiện và quyết tâm.

Theo dõi và Ghi nhận Tiến bộ

Việc theo dõi 'personal record' phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ tập luyện thể hình, chạy bộ, đến chơi game hay học tập. Nó giúp cá nhân nhìn thấy sự tiến bộ của mình một cách rõ ràng, tạo động lực để tiếp tục phấn đấu và ghi nhận những nỗ lực đã bỏ ra. Nhiều ứng dụng và thiết bị đeo tay cũng hỗ trợ người dùng theo dõi các kỷ lục cá nhân.