personal record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best performance ever achieved by a particular athlete or person in a particular event or activity.
Vietnamese Meaning
Thành tích tốt nhất từng đạt được bởi một vận động viên hoặc người cụ thể trong một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She beat her personal record in the marathon."
"Cô ấy đã phá kỷ lục cá nhân của mình trong cuộc thi marathon."
-
"He was thrilled to achieve a new personal record in weightlifting."
"Anh ấy rất vui mừng khi đạt được kỷ lục cá nhân mới trong môn cử tạ."
-
"The athlete is striving to break her personal record at the upcoming games."
"Vận động viên đang cố gắng phá kỷ lục cá nhân của mình tại các kỳ thi đấu sắp tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
| Noun | recording | sự ghi âm, bản ghi âm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'personal record' (PR) thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc các hoạt động đòi hỏi sự luyện tập và cải thiện kỹ năng. Nó nhấn mạnh đến thành tích cá nhân cao nhất, không nhất thiết phải là kỷ lục thế giới hay kỷ lục quốc gia. So sánh với 'personal best' (PB), hai cụm từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'personal record' có thể ám chỉ thành tích được ghi lại chính thức hơn.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ môn thể thao hoặc lĩnh vực mà thành tích được lập. Ví dụ: 'He set a personal record for the 100-meter dash.' (Anh ấy lập kỷ lục cá nhân ở nội dung chạy 100 mét).
* **in:** Dùng để chỉ sự kiện cụ thể mà thành tích được lập. Ví dụ: 'She achieved a personal record in the last competition.' (Cô ấy đạt kỷ lục cá nhân trong cuộc thi vừa rồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new personal record (một kỷ lục cá nhân mới)
-
best a best personal record (một kỷ lục cá nhân tốt nhất)
-
impressive an impressive personal record (một kỷ lục cá nhân ấn tượng)
-
previous a previous personal record (một kỷ lục cá nhân trước đó)
-
set to set a personal record (thiết lập kỷ lục cá nhân)
-
break to break a personal record (phá vỡ kỷ lục cá nhân)
-
achieve to achieve a personal record (đạt được kỷ lục cá nhân)
-
beat to beat one's personal record (vượt qua kỷ lục cá nhân của mình)
-
improve to improve one's personal record (cải thiện kỷ lục cá nhân của mình)
Idioms
-
set a new personal record
thiết lập một kỷ lục cá nhân mới (đạt được thành tích tốt nhất từ trước đến nay)
"She managed to set a new personal record in the marathon."
(Cô ấy đã cố gắng thiết lập một kỷ lục cá nhân mới trong cuộc thi marathon.)
-
beat one's personal record
vượt qua kỷ lục cá nhân của mình (làm tốt hơn thành tích tốt nhất trước đây)
"He trained hard to beat his personal record in the swimming competition."
(Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để vượt qua kỷ lục cá nhân của mình trong cuộc thi bơi lội.)
-
personal best (PB)
thành tích cá nhân tốt nhất (thường dùng tắt là PB, đồng nghĩa với personal record)
"My personal best for the 100m sprint is 11.2 seconds."
(Thành tích cá nhân tốt nhất của tôi cho cuộc chạy nước rút 100m là 11.2 giây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal record
NounThành tích tốt nhất từng đạt được bởi một vận động viên hoặc người cụ thể trong một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
"She beat her personal record in the marathon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal record".
