(Top Banner Ad)
pc game
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

pc game

UK: /ˌpiː ˈsiː ɡeɪm/ • US: /ˌpiː ˈsiː ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

game PC game máy tính trò chơi trên máy tính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video game that is played on a personal computer.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi điện tử được chơi trên máy tính cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends hours playing pc games."

    "Anh ấy dành hàng giờ để chơi game trên máy tính."

  • "The graphics in this pc game are amazing."

    "Đồ họa trong game PC này rất tuyệt vời."

  • "Which is the best pc game of all time?"

    "Đâu là game PC hay nhất mọi thời đại?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PC Máy tính cá nhân (viết tắt của Personal Computer), nền tảng để chơi PC game.
Noun game Trò chơi, yếu tố cơ bản tạo nên PC game.
Noun gamer Game thủ, người chơi PC game.
Noun/Adjective gaming Việc chơi game; liên quan đến chơi game (ví dụ: gaming chair - ghế chơi game, gaming industry - ngành công nghiệp game).
Noun PC gamer Game thủ PC, người chuyên chơi game trên máy tính cá nhân.
Noun PC gaming Hoạt động chơi game trên máy tính cá nhân; ngành công nghiệp game PC.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
Personal Computer
English
game
English
PC game

Nguồn gốc của 'PC game'

Cụm từ 'PC game' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'PC' viết tắt của 'Personal Computer' (máy tính cá nhân) và 'game' (trò chơi). Từ 'Personal Computer' bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980 khi các máy tính cá nhân đầu tiên như Apple II hay IBM PC xuất hiện. Ban đầu, game chỉ là một trong nhiều ứng dụng của máy tính, nhưng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đồ họa và xử lý, trò chơi trên máy tính cá nhân đã trở thành một ngành công nghiệp lớn và 'PC game' trở thành một thuật ngữ phổ biến để chỉ loại hình giải trí này, phân biệt với game console hay game di động.

Usage Note

Cụm từ 'pc game' đề cập cụ thể đến các trò chơi được thiết kế và chơi trên máy tính cá nhân (PC), khác với các trò chơi trên console (như PlayStation, Xbox) hoặc thiết bị di động. Nó nhấn mạnh nền tảng chơi game là PC, thường có cấu hình phần cứng mạnh mẽ và khả năng tùy biến cao hơn so với các nền tảng khác. 'PC game' thường được hiểu là những game đòi hỏi cấu hình máy tính tương đối cao để có trải nghiệm tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pc game
  • popular popular pc game
    (trò chơi PC phổ biến)
  • new new pc game
    (trò chơi PC mới)
  • classic classic pc game
    (trò chơi PC kinh điển)
  • indie indie pc game
    (trò chơi PC độc lập)
  • demanding demanding pc game
    (trò chơi PC đòi hỏi cấu hình cao)
Verb + pc game
  • play play a pc game
    (chơi một trò chơi PC)
  • develop develop a pc game
    (phát triển một trò chơi PC)
  • install install a pc game
    (cài đặt một trò chơi PC)
  • launch launch a pc game
    (phát hành/khởi chạy một trò chơi PC)
  • enjoy enjoy a pc game
    (thưởng thức một trò chơi PC)
pc game + Noun
  • review pc game review
    (bài đánh giá trò chơi PC)
  • industry pc game industry
    (ngành công nghiệp trò chơi PC)
  • developer pc game developer
    (nhà phát triển trò chơi PC)

Idioms

  • To grind a PC game

    Cày game PC (chơi lặp đi lặp lại để đạt được mục tiêu nào đó trong game)

    "I had to grind this PC game for hours to get enough gold."

    (Tôi đã phải cày trò chơi PC này hàng giờ để kiếm đủ vàng.)

  • To rage quit a PC game

    Thoát game PC trong cơn tức giận (tức giận đến mức bỏ chơi giữa chừng)

    "He rage quit the PC game after losing to the same boss for the tenth time."

    (Anh ấy đã thoát game PC trong cơn tức giận sau khi thua cùng một con trùm đến lần thứ mười.)

  • To be a noob at a PC game

    Là lính mới / gà mờ trong game PC (thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng)

    "Don't expect much from me; I'm still a noob at this PC game."

    (Đừng mong đợi nhiều từ tôi; tôi vẫn còn là lính mới/gà mờ trong trò chơi PC này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pc game

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi điện tử được chơi trên máy tính cá nhân.

"He spends hours playing pc games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pc game".

'PC Master Race' - Cộng đồng game thủ PC

Thuật ngữ 'PC Master Race' là một cụm từ mang tính hài hước, đôi khi mỉa mai, được cộng đồng game thủ PC sử dụng để thể hiện sự tự hào về hiệu suất vượt trội, khả năng tùy biến, và tính linh hoạt của việc chơi game trên máy tính cá nhân so với các nền tảng khác như console. Mặc dù ban đầu có nguồn gốc từ một meme Internet, nó đã trở thành biểu tượng cho lòng trung thành và niềm đam mê đối với PC gaming.

Esports và sự trỗi dậy của game PC chuyên nghiệp

PC game là xương sống của ngành Esports (thể thao điện tử) toàn cầu. Nhiều tựa game PC như League of Legends, Dota 2, Counter-Strike: Global Offensive đã trở thành những đấu trường chuyên nghiệp với các giải đấu quy mô lớn, thu hút hàng triệu người xem và trao giải thưởng hàng triệu đô la. Điều này đã nâng tầm việc chơi game từ một sở thích giải trí lên thành một nghề nghiệp và môn thể thao được công nhận.