(Top Banner Ad)
printed circuit board
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện tử

printed circuit board

UK: /ˈprɪntɪd ˈsɜːkɪt bɔːd/ • US: /ˈprɪntɪd ˈsɜːrkɪt bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng mạch in mạch in PCB
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board with printed wiring on which electronic components can be attached.

Vietnamese Meaning

Một bảng mạch in với các đường dây dẫn điện được in sẵn trên đó để gắn các linh kiện điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printed circuit board is the heart of the computer."

    "Bảng mạch in là trái tim của máy tính."

  • "The engineer designed a new printed circuit board for the device."

    "Kỹ sư đã thiết kế một bảng mạch in mới cho thiết bị."

  • "The PCB is made of fiberglass."

    "PCB được làm từ sợi thủy tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb print in hình, in ấn (như in mạch điện)
Noun printer máy in
Noun circuit mạch điện, chu vi
Noun circuitry hệ thống mạch điện, tổng thể mạch điện
Noun board tấm ván, bảng (trong ngữ cảnh này là một tấm nền phẳng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
print
English
printed
Latin
circuitus
Old French
circuit
English
circuit
Old English
bord
English
board
English
printed circuit board

Người Cha Của PCB

Bảng mạch in (PCB) được phát minh bởi kỹ sư người Áo Paul Eisler vào khoảng năm 1930 khi ông đang làm việc với các hệ thống radio. Phát minh này đã cách mạng hóa ngành điện tử, giúp thu nhỏ kích thước và tăng độ tin cậy của các thiết bị điện tử hiện đại. Đến năm 1943, kỹ thuật sản xuất PCB đã được sử dụng rộng rãi cho các thiết bị quân sự và sau đó lan rộng ra toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là PCB. Nó là một phần quan trọng của hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printed circuit board
  • flexible flexible printed circuit board
    (bảng mạch in dẻo)
  • rigid rigid printed circuit board
    (bảng mạch in cứng)
  • multilayer multilayer printed circuit board
    (bảng mạch in nhiều lớp)
Verb + printed circuit board
  • design design a printed circuit board
    (thiết kế một bảng mạch in)
  • manufacture manufacture printed circuit boards
    (sản xuất các bảng mạch in)
  • test test a printed circuit board
    (kiểm tra một bảng mạch in)
printed circuit board + Noun
  • layout printed circuit board layout
    (bố cục bảng mạch in)
  • assembly printed circuit board assembly
    (bộ phận/khâu lắp ráp bảng mạch in)

Idioms

  • PCB assembly

    Quá trình lắp ráp các linh kiện điện tử lên một bảng mạch in để tạo thành một mạch điện tử hoàn chỉnh.

    "The final stage of manufacturing is PCB assembly, where all the chips and resistors are mounted."

    (Giai đoạn sản xuất cuối cùng là lắp ráp PCB, nơi tất cả các chip và điện trở được gắn lên.)

  • populate a PCB

    Lắp đặt hoặc gắn các linh kiện điện tử (như chip, điện trở, tụ điện) vào các vị trí trên bảng mạch in.

    "We need to populate the PCB with all the surface-mount devices before testing."

    (Chúng ta cần gắn đầy (populate) PCB bằng tất cả các thiết bị gắn bề mặt trước khi kiểm tra.)

  • PCB design software

    Phần mềm chuyên dụng được sử dụng để thiết kế bố cục, sơ đồ mạch và đường dẫn điện tử trên bảng mạch in.

    "Engineers use advanced PCB design software to create complex electronic circuits efficiently."

    (Các kỹ sư sử dụng phần mềm thiết kế PCB tiên tiến để tạo ra các mạch điện tử phức tạp một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printed circuit board

Danh từ
Lật mặt

Một bảng mạch in với các đường dây dẫn điện được in sẵn trên đó để gắn các linh kiện điện tử.

"The printed circuit board is the heart of the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had inspected the printed circuit board more carefully, the product would have worked flawlessly.
Nếu các kỹ sư đã kiểm tra bảng mạch in cẩn thận hơn, sản phẩm đã hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
If the manufacturer had not used such low-quality materials for the printed circuit board, the device wouldn't have failed so quickly.
Nếu nhà sản xuất không sử dụng vật liệu chất lượng thấp như vậy cho bảng mạch in, thiết bị đã không bị hỏng nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the device have been more reliable if they had used a more durable printed circuit board?
Thiết bị có đáng tin cậy hơn không nếu họ đã sử dụng một bảng mạch in bền hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printed circuit board is essential for modern electronics.
Bảng mạch in là rất cần thiết cho điện tử hiện đại.
Phủ định
This printed circuit board isn't functioning correctly.
Bảng mạch in này không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Is the printed circuit board properly connected?
Bảng mạch in đã được kết nối đúng cách chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This printed circuit board is well-designed, isn't it?
Bảng mạch in này được thiết kế tốt, phải không?
Phủ định
That printed circuit board isn't working properly, is it?
Bảng mạch in đó không hoạt động bình thường, phải không?
Nghi vấn
They've ordered a new printed circuit board, haven't they?
Họ đã đặt một bảng mạch in mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printed circuit board".

Xương Sống Của Công Nghệ Hiện Đại

Bảng mạch in (PCB) là nền tảng không thể thiếu của hầu hết mọi thiết bị điện tử ngày nay, từ điện thoại thông minh, máy tính, đến các thiết bị gia dụng và xe hơi. Chúng đóng vai trò là 'hệ thống xương sống' kết nối tất cả các linh kiện điện tử, cho phép dòng điện và tín hiệu chạy qua, tạo nên chức năng của thiết bị. Sự phổ biến của PCB đã thúc đẩy cuộc cách mạng kỹ thuật số và thu nhỏ thiết bị.

Biểu Tượng Của Đổi Mới và Thách Thức Môi Trường

PCB không chỉ là biểu tượng của sự đổi mới và khả năng thu nhỏ trong điện tử mà còn là một phần của thách thức về môi trường. Việc sản xuất PCB sử dụng nhiều hóa chất và kim loại nặng, và khi các thiết bị điện tử trở nên lỗi thời, chúng góp phần vào lượng rác thải điện tử khổng lồ (e-waste). Điều này đặt ra vấn đề tái chế và xử lý bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.