printed circuit board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A board with printed wiring on which electronic components can be attached.
Vietnamese Meaning
Một bảng mạch in với các đường dây dẫn điện được in sẵn trên đó để gắn các linh kiện điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The printed circuit board is the heart of the computer."
"Bảng mạch in là trái tim của máy tính."
-
"The engineer designed a new printed circuit board for the device."
"Kỹ sư đã thiết kế một bảng mạch in mới cho thiết bị."
-
"The PCB is made of fiberglass."
"PCB được làm từ sợi thủy tinh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được viết tắt là PCB. Nó là một phần quan trọng của hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flexible flexible printed circuit board (bảng mạch in dẻo)
-
rigid rigid printed circuit board (bảng mạch in cứng)
-
multilayer multilayer printed circuit board (bảng mạch in nhiều lớp)
-
design design a printed circuit board (thiết kế một bảng mạch in)
-
manufacture manufacture printed circuit boards (sản xuất các bảng mạch in)
-
test test a printed circuit board (kiểm tra một bảng mạch in)
-
layout printed circuit board layout (bố cục bảng mạch in)
-
assembly printed circuit board assembly (bộ phận/khâu lắp ráp bảng mạch in)
Idioms
-
PCB assembly
Quá trình lắp ráp các linh kiện điện tử lên một bảng mạch in để tạo thành một mạch điện tử hoàn chỉnh.
"The final stage of manufacturing is PCB assembly, where all the chips and resistors are mounted."
(Giai đoạn sản xuất cuối cùng là lắp ráp PCB, nơi tất cả các chip và điện trở được gắn lên.)
-
populate a PCB
Lắp đặt hoặc gắn các linh kiện điện tử (như chip, điện trở, tụ điện) vào các vị trí trên bảng mạch in.
"We need to populate the PCB with all the surface-mount devices before testing."
(Chúng ta cần gắn đầy (populate) PCB bằng tất cả các thiết bị gắn bề mặt trước khi kiểm tra.)
-
PCB design software
Phần mềm chuyên dụng được sử dụng để thiết kế bố cục, sơ đồ mạch và đường dẫn điện tử trên bảng mạch in.
"Engineers use advanced PCB design software to create complex electronic circuits efficiently."
(Các kỹ sư sử dụng phần mềm thiết kế PCB tiên tiến để tạo ra các mạch điện tử phức tạp một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
printed circuit board
Danh từMột bảng mạch in với các đường dây dẫn điện được in sẵn trên đó để gắn các linh kiện điện tử.
"The printed circuit board is the heart of the computer."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineers had inspected the printed circuit board more carefully, the product would have worked flawlessly. |
Nếu các kỹ sư đã kiểm tra bảng mạch in cẩn thận hơn, sản phẩm đã hoạt động hoàn hảo. |
| Phủ định | If the manufacturer had not used such low-quality materials for the printed circuit board, the device wouldn't have failed so quickly. |
Nếu nhà sản xuất không sử dụng vật liệu chất lượng thấp như vậy cho bảng mạch in, thiết bị đã không bị hỏng nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the device have been more reliable if they had used a more durable printed circuit board? |
Thiết bị có đáng tin cậy hơn không nếu họ đã sử dụng một bảng mạch in bền hơn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The printed circuit board is essential for modern electronics. |
Bảng mạch in là rất cần thiết cho điện tử hiện đại. |
| Phủ định | This printed circuit board isn't functioning correctly. |
Bảng mạch in này không hoạt động chính xác. |
| Nghi vấn | Is the printed circuit board properly connected? |
Bảng mạch in đã được kết nối đúng cách chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This printed circuit board is well-designed, isn't it? |
Bảng mạch in này được thiết kế tốt, phải không? |
| Phủ định | That printed circuit board isn't working properly, is it? |
Bảng mạch in đó không hoạt động bình thường, phải không? |
| Nghi vấn | They've ordered a new printed circuit board, haven't they? |
Họ đã đặt một bảng mạch in mới, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printed circuit board".
