(Top Banner Ad)
electronic components
B2
noun B2 Kỹ thuật điện tử

electronic components

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk kəmˈpəʊnənts/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk kəmˈpoʊnənts/

Nghĩa tiếng Việt

linh kiện điện tử các thành phần điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individual parts used to build an electronic circuit or device.

Vietnamese Meaning

Các bộ phận riêng lẻ được sử dụng để xây dựng một mạch điện hoặc thiết bị điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern electronic devices contain a wide variety of electronic components."

    "Các thiết bị điện tử hiện đại chứa rất nhiều loại linh kiện điện tử khác nhau."

  • "The cost of electronic components can significantly impact the overall price of a device."

    "Chi phí của các linh kiện điện tử có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá thành chung của một thiết bị."

  • "The engineer carefully selected the electronic components for the circuit design."

    "Kỹ sư đã cẩn thận lựa chọn các linh kiện điện tử cho thiết kế mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electronics ngành điện tử, các thiết bị điện tử
Noun electron hạt electron
Adverb electronically bằng phương tiện điện tử, một cách điện tử
Verb compose cấu thành, sáng tác (tập hợp các phần)
Noun composition thành phần, cấu tạo, tác phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
English
electron
English
electronic
Latin
componere
English
component

Nguồn gốc 'điện tử' và 'linh kiện'

Từ 'electronic' (điện tử) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp xưa phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, đây chính là sự khởi đầu của khái niệm về điện. Về sau, 'electron' được dùng để chỉ hạt mang điện tích âm, và từ 'electronic' ra đời để mô tả các thiết bị hoạt động dựa trên sự điều khiển electron. Trong khi đó, 'component' (linh kiện) xuất phát từ động từ Latin 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau', miêu tả chính xác vai trò của chúng: những phần tử nhỏ được lắp ráp để tạo thành một hệ thống lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các linh kiện cơ bản cấu thành một thiết bị điện tử hoàn chỉnh. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau như điện trở, tụ điện, cuộn cảm, diode, transistor, vi mạch, v.v. 'Electronic components' nhấn mạnh tính chất điện tử và vai trò của các bộ phận trong một hệ thống điện tử.

Prepositions

in of

'in': Chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng, ví dụ: 'The fault is in one of the electronic components.' (Lỗi nằm ở một trong các linh kiện điện tử.). 'of': Chỉ sự thuộc về hoặc thành phần, ví dụ: 'The quality of electronic components affects the device's performance.' (Chất lượng của các linh kiện điện tử ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic components
  • essential essential electronic components
    (các linh kiện điện tử thiết yếu)
  • tiny tiny electronic components
    (các linh kiện điện tử siêu nhỏ)
  • advanced advanced electronic components
    (các linh kiện điện tử tiên tiến)
  • faulty faulty electronic components
    (các linh kiện điện tử bị lỗi)
  • delicate delicate electronic components
    (các linh kiện điện tử nhạy cảm/dễ vỡ)
Verb + electronic components
  • assemble assemble electronic components
    (lắp ráp các linh kiện điện tử)
  • manufacture manufacture electronic components
    (sản xuất các linh kiện điện tử)
  • design design electronic components
    (thiết kế các linh kiện điện tử)
  • test test electronic components
    (kiểm tra các linh kiện điện tử)
  • replace replace electronic components
    (thay thế các linh kiện điện tử)

Idioms

  • the heart of any electronic device

    trái tim/linh hồn của bất kỳ thiết bị điện tử nào (ám chỉ bộ phận cốt lõi, quan trọng nhất)

    "These tiny electronic components are the heart of any modern smartphone."

    (Những linh kiện điện tử siêu nhỏ này là trái tim của bất kỳ chiếc điện thoại thông minh hiện đại nào.)

  • state-of-the-art electronic components

    các linh kiện điện tử hiện đại/tiên tiến nhất

    "Our new product uses state-of-the-art electronic components to ensure maximum performance."

    (Sản phẩm mới của chúng tôi sử dụng các linh kiện điện tử tiên tiến nhất để đảm bảo hiệu suất tối đa.)

  • off-the-shelf electronic components

    các linh kiện điện tử có sẵn trên thị trường (không cần thiết kế riêng)

    "To reduce costs, we decided to use off-the-shelf electronic components instead of custom-made ones."

    (Để giảm chi phí, chúng tôi quyết định sử dụng các linh kiện điện tử có sẵn thay vì những linh kiện đặt làm riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic components

noun
Lật mặt

Các bộ phận riêng lẻ được sử dụng để xây dựng một mạch điện hoặc thiết bị điện tử.

"Modern electronic devices contain a wide variety of electronic components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew more about how electronic components worked.
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về cách các linh kiện điện tử hoạt động.
Phủ định
If only the company wouldn't use such cheap electronic components in their products.
Giá mà công ty không sử dụng những linh kiện điện tử rẻ tiền như vậy trong sản phẩm của họ.
Nghi vấn
If only the technician could have identified the faulty components sooner; would that have prevented the system failure?
Giá mà kỹ thuật viên có thể xác định các linh kiện bị lỗi sớm hơn; liệu điều đó có ngăn chặn được sự cố hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic components".

Nền tảng của Thế giới Kỹ thuật số

Linh kiện điện tử là nền tảng vô hình nhưng thiết yếu của thế giới hiện đại. Từ điện thoại thông minh bạn đang cầm, máy tính, ô tô, đến các thiết bị y tế và hệ thống thông tin toàn cầu, tất cả đều hoạt động nhờ vào hàng tỷ linh kiện điện tử siêu nhỏ. Chúng thúc đẩy cuộc cách mạng kỹ thuật số, biến đổi cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí, tạo nên một xã hội ngày càng kết nối.

Tốc độ Đổi mới và Định luật Moore

Lĩnh vực linh kiện điện tử nổi bật với tốc độ đổi mới chóng mặt, được minh họa rõ nét bởi 'Định luật Moore'. Định luật này dự đoán rằng số lượng bóng bán dẫn (một loại linh kiện điện tử cơ bản) trên một vi mạch sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi hai năm, dẫn đến sự gia tăng đáng kinh ngạc về sức mạnh xử lý và giảm giá thành. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển công nghệ nhanh hơn bất kỳ lĩnh vực nào khác, liên tục mang lại những thiết bị nhỏ gọn, mạnh mẽ và hiệu quả hơn.