(Top Banner Ad)
peaceful border
B2
Tính từ B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế

peaceful border

UK: /ˈpiːsfl ˈbɔːdə(r)/ • US: /ˈpiːsfl ˈbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới hòa bình vùng biên giới yên bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border characterized by the absence of conflict or violence.

Vietnamese Meaning

Một đường biên giới được đặc trưng bởi sự vắng bóng của xung đột hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries have maintained a peaceful border for many years."

    "Hai quốc gia đã duy trì một đường biên giới hòa bình trong nhiều năm."

  • "The agreement aims to create a more peaceful border between the two countries."

    "Thỏa thuận nhằm mục đích tạo ra một đường biên giới hòa bình hơn giữa hai nước."

  • "The region enjoys a relatively peaceful border, which facilitates trade and tourism."

    "Khu vực này có một đường biên giới tương đối hòa bình, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên ổn
Adjective peaceful hòa bình, yên bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình
Noun border biên giới, ranh giới
Verb border tiếp giáp, giáp ranh
Adjective bordering giáp ranh, tiếp giáp

Synonyms

tranquil border (biên giới yên bình)stable border (biên giới ổn định)undisputed border (biên giới không tranh chấp)

Antonyms

contested border (biên giới tranh chấp)violent border (biên giới bạo lực)volatile border (biên giới bất ổn)

Related Words

border security (an ninh biên giới)cross-border trade (thương mại xuyên biên giới)border patrol (tuần tra biên giới)

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax
Old French
pais
Old French
bordure
Middle English
pees
Middle English
bordure
English
peaceful border

Nguồn gốc của 'peaceful border'

Cụm từ 'peaceful border' được ghép từ hai thành phần chính. Từ 'peace' (hòa bình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là sự thỏa thuận hoặc hiệp ước. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'pais' và tiếng Anh trung đại 'pees'. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'có đặc tính'. Trong khi đó, từ 'border' (biên giới) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bordure', có nghĩa là 'mép' hoặc 'ranh giới'. Khi kết hợp lại, 'peaceful border' mô tả một ranh giới địa lý nơi không có xung đột, chiến tranh hoặc căng thẳng, mang lại sự yên ổn và hợp tác.

Usage Note

Tính từ 'peaceful' ở đây mang nghĩa là không có chiến tranh, xung đột, hoặc bạo lực xảy ra. Nó ngụ ý một tình trạng ổn định và hòa bình dọc theo đường biên giới. Khác với 'calm' (yên tĩnh, thanh bình) chỉ trạng thái tĩnh lặng, 'peaceful' nhấn mạnh sự thiếu vắng của xung đột và bạo lực.
Ở đây, 'border' là danh từ, chỉ ranh giới giữa hai vùng lãnh thổ. Việc kết hợp với tính từ 'peaceful' mang ý nghĩa rằng khu vực biên giới đó không có xung đột vũ trang, hoạt động buôn lậu quy mô lớn, hoặc các vấn đề an ninh nghiêm trọng khác. Nó thường ám chỉ mối quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia láng giềng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaceful border
  • long a long peaceful border
    (một biên giới hòa bình dài)
  • secure a secure peaceful border
    (một biên giới hòa bình an toàn)
  • stable a stable peaceful border
    (một biên giới hòa bình ổn định)
  • open an open peaceful border
    (một biên giới hòa bình cởi mở)
Verb + peaceful border
  • maintain maintain a peaceful border
    (duy trì một biên giới hòa bình)
  • establish establish a peaceful border
    (thiết lập một biên giới hòa bình)
  • cross cross a peaceful border
    (vượt qua một biên giới hòa bình)

Idioms

  • To ensure a peaceful border

    Đảm bảo một biên giới hòa bình

    "Diplomatic efforts are crucial to ensure a peaceful border between the two nations."

    (Những nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng để đảm bảo một biên giới hòa bình giữa hai quốc gia.)

  • A peaceful border fosters prosperity

    Một biên giới hòa bình thúc đẩy sự thịnh vượng

    "History shows that a peaceful border between neighboring countries often fosters prosperity for both sides."

    (Lịch sử cho thấy một biên giới hòa bình giữa các nước láng giềng thường thúc đẩy sự thịnh vượng cho cả hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful border

Tính từ
Lật mặt

Một đường biên giới được đặc trưng bởi sự vắng bóng của xung đột hoặc bạo lực.

"The two countries have maintained a peaceful border for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful border".

Khu vực Schengen và biên giới không xung đột

Khu vực Schengen ở châu Âu là một ví dụ nổi bật về cách các quốc gia có thể tạo ra một 'biên giới hòa bình'. Tại đây, việc kiểm soát biên giới nội bộ đã được bãi bỏ, cho phép người dân và hàng hóa tự do di chuyển. Điều này không chỉ thúc đẩy giao thương và du lịch mà còn biểu tượng cho sự tin cậy, hợp tác và hòa bình bền vững giữa các quốc gia thành viên.

Biên giới hòa bình: Nền tảng của ổn định và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa và trong quan hệ quốc tế, một biên giới hòa bình không chỉ là sự vắng mặt của xung đột mà còn là nền tảng vững chắc cho sự ổn định khu vực và phát triển kinh tế xã hội. Nó cho phép trao đổi văn hóa, thương mại và hợp tác đa phương phát triển mạnh mẽ, góp phần vào hòa bình và thịnh vượng chung.