(Top Banner Ad)
undisputed border
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chính trị, Địa lý

undisputed border

UK: /ˌʌndɪˈspjuːtɪd ˈbɔːdə(r)/ • US: /ˌʌndɪˈspjuːtɪd ˈbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới không tranh chấp biên giới không thể tranh cãi đường biên giới đã được xác định rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border that is accepted by all parties involved, without any argument or disagreement.

Vietnamese Meaning

Một đường biên giới được tất cả các bên liên quan chấp nhận, không có bất kỳ tranh cãi hoặc bất đồng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river serves as the undisputed border between the two countries."

    "Con sông đóng vai trò là đường biên giới không thể tranh cãi giữa hai quốc gia."

  • "The treaty clearly defines the undisputed border, preventing future conflicts."

    "Hiệp ước định nghĩa rõ ràng đường biên giới không thể tranh cãi, ngăn ngừa các xung đột trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute Sự tranh chấp, sự bất đồng
Verb dispute Tranh chấp, bất đồng
Adjective disputable Có thể tranh cãi, gây tranh cãi
Noun disputant Người/bên tranh chấp
Adjective disputed Bị tranh chấp, gây tranh cãi
Adverb undisputedly Một cách không thể nghi ngờ/tranh cãi
Noun border Biên giới, ranh giới
Verb border Giáp ranh, tiếp giáp
Noun borderline Đường biên, ranh giới; tình trạng không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
disputare
Old French
bordeure
Middle English
undisputed
Middle English
bordure
Modern English
undisputed border

Nguồn gốc của 'undisputed border'

Cụm từ 'undisputed border' (biên giới không tranh chấp) được ghép từ 'undisputed' và 'border'. Từ 'undisputed' mang nghĩa 'không thể nghi ngờ, mọi người đều đồng ý'. Nó được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và từ 'disputed' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disputare' qua tiếng Pháp cổ 'desputer', nghĩa là 'tranh luận'). Từ 'border' (biên giới) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bordeure', ban đầu có nghĩa là 'rìa, mép'. Do đó, 'undisputed border' chỉ một đường ranh giới mà tất cả các bên liên quan đều công nhận và không có bất kỳ sự bất đồng hay tranh cãi nào.

Usage Note

Tính từ 'undisputed' nhấn mạnh tính xác thực và không thể chối cãi của đường biên giới. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý và lịch sử, nơi sự rõ ràng và thống nhất về biên giới là rất quan trọng. So với 'agreed border' (biên giới đã thỏa thuận), 'undisputed border' mạnh mẽ hơn về mặt bằng chứng và sự công nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undisputed border
  • establish establish an undisputed border
    (thiết lập một biên giới không tranh chấp)
  • recognize recognize an undisputed border
    (công nhận một biên giới không tranh chấp)
  • maintain maintain an undisputed border
    (duy trì một biên giới không tranh chấp)
  • respect respect the undisputed border
    (tôn trọng biên giới không tranh chấp)
Preposition + undisputed border
  • along along the undisputed border
    (dọc theo biên giới không tranh chấp)
  • beyond land beyond the undisputed border
    (lãnh thổ bên ngoài biên giới không tranh chấp)

Idioms

  • to establish an undisputed border

    thiết lập một biên giới không tranh chấp

    "The two nations worked tirelessly to establish an undisputed border."

    (Hai quốc gia đã làm việc không ngừng nghỉ để thiết lập một biên giới không tranh chấp.)

  • to respect an undisputed border

    tôn trọng một biên giới không tranh chấp

    "All parties are expected to respect an undisputed border for regional stability."

    (Tất cả các bên được kỳ vọng tôn trọng một biên giới không tranh chấp vì sự ổn định khu vực.)

  • to cross an undisputed border

    vượt qua biên giới không tranh chấp (một cách hợp pháp, không vấn đề)

    "Tourists can easily cross an undisputed border with valid passports."

    (Du khách có thể dễ dàng vượt qua biên giới không tranh chấp với hộ chiếu hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undisputed border

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một đường biên giới được tất cả các bên liên quan chấp nhận, không có bất kỳ tranh cãi hoặc bất đồng nào.

"The river serves as the undisputed border between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisputed border".

Tầm quan trọng của biên giới quốc gia

Trong luật pháp quốc tế và quan hệ quốc tế, một 'undisputed border' (biên giới không tranh chấp) là yếu tố then chốt cho chủ quyền của một quốc gia. Nó định rõ lãnh thổ mà một chính phủ có quyền kiểm soát tuyệt đối, là nền tảng cho hòa bình và ổn định khu vực. Các tranh chấp biên giới thường là nguyên nhân chính dẫn đến xung đột, do đó, việc có một biên giới không tranh chấp là điều tối quan trọng để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

Vai trò của luật pháp quốc tế

Việc công nhận và tôn trọng các 'undisputed border' (biên giới không tranh chấp) được củng cố bởi luật pháp quốc tế và các hiệp ước song phương hoặc đa phương. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc thường đóng vai trò trung gian trong các tranh chấp biên giới để giúp các quốc gia đạt được thỏa thuận về các đường biên giới được quốc tế công nhận, biến chúng thành 'undisputed borders'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong việc định hình trật tự thế giới.