undisputed border
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A border that is accepted by all parties involved, without any argument or disagreement.
Vietnamese Meaning
Một đường biên giới được tất cả các bên liên quan chấp nhận, không có bất kỳ tranh cãi hoặc bất đồng nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river serves as the undisputed border between the two countries."
"Con sông đóng vai trò là đường biên giới không thể tranh cãi giữa hai quốc gia."
-
"The treaty clearly defines the undisputed border, preventing future conflicts."
"Hiệp ước định nghĩa rõ ràng đường biên giới không thể tranh cãi, ngăn ngừa các xung đột trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dispute | Sự tranh chấp, sự bất đồng |
| Verb | dispute | Tranh chấp, bất đồng |
| Adjective | disputable | Có thể tranh cãi, gây tranh cãi |
| Noun | disputant | Người/bên tranh chấp |
| Adjective | disputed | Bị tranh chấp, gây tranh cãi |
| Adverb | undisputedly | Một cách không thể nghi ngờ/tranh cãi |
| Noun | border | Biên giới, ranh giới |
| Verb | border | Giáp ranh, tiếp giáp |
| Noun | borderline | Đường biên, ranh giới; tình trạng không rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'undisputed' nhấn mạnh tính xác thực và không thể chối cãi của đường biên giới. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý và lịch sử, nơi sự rõ ràng và thống nhất về biên giới là rất quan trọng. So với 'agreed border' (biên giới đã thỏa thuận), 'undisputed border' mạnh mẽ hơn về mặt bằng chứng và sự công nhận rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish an undisputed border (thiết lập một biên giới không tranh chấp)
-
recognize recognize an undisputed border (công nhận một biên giới không tranh chấp)
-
maintain maintain an undisputed border (duy trì một biên giới không tranh chấp)
-
respect respect the undisputed border (tôn trọng biên giới không tranh chấp)
-
along along the undisputed border (dọc theo biên giới không tranh chấp)
-
beyond land beyond the undisputed border (lãnh thổ bên ngoài biên giới không tranh chấp)
Idioms
-
to establish an undisputed border
thiết lập một biên giới không tranh chấp
"The two nations worked tirelessly to establish an undisputed border."
(Hai quốc gia đã làm việc không ngừng nghỉ để thiết lập một biên giới không tranh chấp.)
-
to respect an undisputed border
tôn trọng một biên giới không tranh chấp
"All parties are expected to respect an undisputed border for regional stability."
(Tất cả các bên được kỳ vọng tôn trọng một biên giới không tranh chấp vì sự ổn định khu vực.)
-
to cross an undisputed border
vượt qua biên giới không tranh chấp (một cách hợp pháp, không vấn đề)
"Tourists can easily cross an undisputed border with valid passports."
(Du khách có thể dễ dàng vượt qua biên giới không tranh chấp với hộ chiếu hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undisputed border
Tính từ (Adjective)Một đường biên giới được tất cả các bên liên quan chấp nhận, không có bất kỳ tranh cãi hoặc bất đồng nào.
"The river serves as the undisputed border between the two countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisputed border".
