peacetime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time when a country is not at war.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ hòa bình, giai đoạn một quốc gia không có chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy thrives in peacetime."
"Nền kinh tế phát triển mạnh trong thời bình."
-
"The army's main role in peacetime is to protect the country's borders."
"Vai trò chính của quân đội trong thời bình là bảo vệ biên giới quốc gia."
-
"Many social programs were cut during peacetime."
"Nhiều chương trình xã hội đã bị cắt giảm trong thời bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | Hòa bình, sự yên bình |
| Adjective | peaceful | Yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | Một cách hòa bình, yên bình |
| Noun | peacemaker | Người kiến tạo hòa bình |
| Noun | pacifist | Người theo chủ nghĩa hòa bình |
| Noun | time | Thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peacetime' thường được dùng để đối lập với 'wartime' (thời chiến). Nó đề cập đến những điều kiện, hoạt động và tình huống diễn ra trong thời kỳ không có xung đột vũ trang.
Prepositions
In peacetime: Đề cập đến việc điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong suốt thời kỳ hòa bình nói chung. During peacetime: Đề cập đến việc điều gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể của thời kỳ hòa bình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long peacetime (thời bình kéo dài)
-
short short peacetime (thời bình ngắn ngủi)
-
extended extended peacetime (thời bình được kéo dài)
-
during during peacetime (trong thời bình)
-
peacetime peacetime economy (nền kinh tế thời bình)
-
peacetime peacetime military (quân đội thời bình)
-
peacetime peacetime activities (các hoạt động thời bình)
-
peacetime peacetime training (huấn luyện thời bình)
-
live in live in peacetime (sống trong thời bình)
-
transition to transition to peacetime (chuyển đổi sang thời bình)
-
prepare for prepare for peacetime (chuẩn bị cho thời bình)
Idioms
-
in peacetime
trong thời bình
"In peacetime, resources can be focused on education and healthcare."
(Trong thời bình, các nguồn lực có thể được tập trung vào giáo dục và y tế.)
-
peacetime efforts
những nỗ lực trong thời bình
"The country's peacetime efforts included rebuilding infrastructure."
(Những nỗ lực thời bình của đất nước bao gồm việc xây dựng lại cơ sở hạ tầng.)
-
peacetime dividend
lợi tức hòa bình (lợi ích kinh tế từ việc giảm chi tiêu quân sự)
"Many hoped for a significant peacetime dividend after the conflict ended."
(Nhiều người hy vọng vào một khoản lợi tức hòa bình đáng kể sau khi xung đột kết thúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peacetime
nounThời kỳ hòa bình, giai đoạn một quốc gia không có chiến tranh.
"The economy thrives in peacetime."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nation prospered during peacetime. |
Quốc gia đã thịnh vượng trong thời bình. |
| Phủ định | The army did not engage in large-scale maneuvers during peacetime. |
Quân đội đã không tham gia vào các cuộc diễn tập quy mô lớn trong thời bình. |
| Nghi vấn | Did people often forget the sacrifices of wartime during peacetime? |
Mọi người có thường quên đi những hy sinh thời chiến trong thời bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peacetime".
