(Top Banner Ad)
peacetime
B2
noun B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

peacetime

UK: /ˈpiːstaɪm/ • US: /ˈpiːstaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời bình thời kỳ hòa bình giai đoạn hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when a country is not at war.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ hòa bình, giai đoạn một quốc gia không có chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy thrives in peacetime."

    "Nền kinh tế phát triển mạnh trong thời bình."

  • "The army's main role in peacetime is to protect the country's borders."

    "Vai trò chính của quân đội trong thời bình là bảo vệ biên giới quốc gia."

  • "Many social programs were cut during peacetime."

    "Nhiều chương trình xã hội đã bị cắt giảm trong thời bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful Yên bình, hòa bình
Adverb peacefully Một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình
Noun pacifist Người theo chủ nghĩa hòa bình
Noun time Thời gian

Synonyms

Antonyms

wartime (thời chiến)war (chiến tranh)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
peace
English
time
English
peacetime

Nguồn gốc đơn giản của 'Peacetime'

Từ 'peacetime' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'peace' (hòa bình) và 'time' (thời gian). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17, để chỉ khoảng thời gian không có chiến tranh. Cách ghép từ trực tiếp này giúp người nói tiếng Anh dễ dàng hiểu nghĩa của nó.

Usage Note

Từ 'peacetime' thường được dùng để đối lập với 'wartime' (thời chiến). Nó đề cập đến những điều kiện, hoạt động và tình huống diễn ra trong thời kỳ không có xung đột vũ trang.

Prepositions

in during

In peacetime: Đề cập đến việc điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong suốt thời kỳ hòa bình nói chung. During peacetime: Đề cập đến việc điều gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể của thời kỳ hòa bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peacetime
  • long long peacetime
    (thời bình kéo dài)
  • short short peacetime
    (thời bình ngắn ngủi)
  • extended extended peacetime
    (thời bình được kéo dài)
  • during during peacetime
    (trong thời bình)
Noun + peacetime (Compound Nouns/Phrases)
  • peacetime peacetime economy
    (nền kinh tế thời bình)
  • peacetime peacetime military
    (quân đội thời bình)
  • peacetime peacetime activities
    (các hoạt động thời bình)
  • peacetime peacetime training
    (huấn luyện thời bình)
Verb + peacetime
  • live in live in peacetime
    (sống trong thời bình)
  • transition to transition to peacetime
    (chuyển đổi sang thời bình)
  • prepare for prepare for peacetime
    (chuẩn bị cho thời bình)

Idioms

  • in peacetime

    trong thời bình

    "In peacetime, resources can be focused on education and healthcare."

    (Trong thời bình, các nguồn lực có thể được tập trung vào giáo dục và y tế.)

  • peacetime efforts

    những nỗ lực trong thời bình

    "The country's peacetime efforts included rebuilding infrastructure."

    (Những nỗ lực thời bình của đất nước bao gồm việc xây dựng lại cơ sở hạ tầng.)

  • peacetime dividend

    lợi tức hòa bình (lợi ích kinh tế từ việc giảm chi tiêu quân sự)

    "Many hoped for a significant peacetime dividend after the conflict ended."

    (Nhiều người hy vọng vào một khoản lợi tức hòa bình đáng kể sau khi xung đột kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peacetime

noun
Lật mặt

Thời kỳ hòa bình, giai đoạn một quốc gia không có chiến tranh.

"The economy thrives in peacetime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation prospered during peacetime.
Quốc gia đã thịnh vượng trong thời bình.
Phủ định
The army did not engage in large-scale maneuvers during peacetime.
Quân đội đã không tham gia vào các cuộc diễn tập quy mô lớn trong thời bình.
Nghi vấn
Did people often forget the sacrifices of wartime during peacetime?
Mọi người có thường quên đi những hy sinh thời chiến trong thời bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peacetime".

Lợi tức Hòa bình (Peace Dividend)

Sau các cuộc xung đột lớn, đặc biệt là Chiến tranh Lạnh, khái niệm 'lợi tức hòa bình' (peace dividend) trở nên phổ biến. Nó đề cập đến những lợi ích kinh tế mà một quốc gia có thể đạt được khi giảm chi tiêu quân sự và tái đầu tư các nguồn lực đó vào các lĩnh vực dân sự như giáo dục, y tế, hoặc phát triển hạ tầng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân trong thời bình.

Chuyển đổi từ Sản xuất Quân sự sang Dân sự

Trong thời bình, các quốc gia thường phải đối mặt với thách thức chuyển đổi các ngành công nghiệp từng phục vụ chiến tranh (nhà máy sản xuất vũ khí, trang thiết bị quân sự) sang sản xuất hàng hóa và dịch vụ dân sự. Quá trình này không chỉ giúp duy trì việc làm mà còn thúc đẩy đổi mới công nghệ và đa dạng hóa nền kinh tế, đóng góp vào sự ổn định và thịnh vượng lâu dài.