peaches
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Peaches'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Số nhiều của 'peach'; một loại quả ngọt, mọng nước với lớp vỏ ngoài có lông tơ.
Ví dụ Thực tế với 'Peaches'
-
"She bought a basket of fresh peaches at the farmer's market."
"Cô ấy đã mua một giỏ đào tươi ở chợ nông sản."
-
"The orchard was filled with ripe peaches ready for harvest."
"Vườn cây tràn ngập những quả đào chín mọng đã sẵn sàng để thu hoạch."
-
"She made a delicious peach pie with the peaches she picked."
"Cô ấy đã làm một chiếc bánh đào ngon tuyệt với những quả đào cô ấy đã hái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Peaches'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: peaches
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Peaches'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ những quả đào (số nhiều). 'Peach' có thể dùng để chỉ một quả đào duy nhất. Ngoài nghĩa đen là quả đào, 'peaches' ít được sử dụng theo nghĩa bóng hơn so với 'peach'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Peaches of' thường dùng để chỉ xuất xứ, nguồn gốc hoặc đặc tính của đào. Ví dụ: 'Peaches of Georgia' (Đào Georgia). 'Peaches in' thường dùng để chỉ đào nằm trong một địa điểm hoặc bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'Peaches in the basket' (Đào trong giỏ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Peaches'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.