(Top Banner Ad)
pearlescence
C1
danh từ C1 Vật lý, Quang học, Mỹ thuật

pearlescence

UK: /ˌpɜːlˈesəns/ • US: /ˌpɜːrlˈesəns/

Nghĩa tiếng Việt

ánh ngọc trai tính chất óng ánh như ngọc trai vẻ óng ánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being pearlescent; exhibiting a lustrous effect like that of a pearl.

Vietnamese Meaning

Chất lượng hoặc trạng thái có tính chất óng ánh như ngọc trai; thể hiện hiệu ứng bóng bẩy giống như ngọc trai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pearlescence of the mother-of-pearl buttons gave the shirt an elegant touch."

    "Sự óng ánh của những chiếc cúc xà cừ đã mang lại cho chiếc áo sơ mi một nét thanh lịch."

  • "The artist tried to capture the pearlescence of the sunrise in his painting."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sự óng ánh của bình minh trong bức tranh của mình."

  • "Certain types of fish scales exhibit a beautiful pearlescence."

    "Một số loại vảy cá thể hiện sự óng ánh rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pearl ngọc trai, hạt trai
Adjective pearly óng ánh như ngọc trai, có màu ngọc trai
Adjective pearlescent óng ánh xà cừ, có ánh ngọc trai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Vulgar)
*pernula*
Old French
perle
Middle English
pearl
English
pearlescent
English
pearlescence

Nguồn gốc của Pearlescence

Từ 'pearlescence' xuất hiện vào thế kỷ 19, được tạo ra từ 'pearlescent' và hậu tố '-ence' để chỉ một trạng thái hoặc chất lượng. 'Pearlescent' lại bắt nguồn từ 'pearl' (ngọc trai) và hậu tố Latin '-escent', có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'bắt đầu có'. Bản thân từ 'pearl' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'perle', mà lại từ tiếng Latin thông tục '*pernula*', một dạng rút gọn của 'perna' có nghĩa là 'hến' hoặc 'móng giò', ám chỉ hình dáng vỏ sò.

Usage Note

Từ 'pearlescence' thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật liệu có khả năng phản xạ ánh sáng một cách tán xạ, tạo ra hiệu ứng lấp lánh nhẹ nhàng và chuyển màu khi góc nhìn thay đổi. Khác với 'iridescence' (ánh ngũ sắc) có màu sắc rực rỡ hơn, 'pearlescence' có xu hướng tạo ra ánh sáng trắng hoặc màu nhạt dịu.

Prepositions

of in

‘Pearlescence of’ thường dùng để chỉ tính chất óng ánh của một vật cụ thể (ví dụ: pearlescence of the shell). ‘Pearlescence in’ thường dùng để chỉ sự xuất hiện của tính chất óng ánh trong một môi trường hoặc chất liệu (ví dụ: pearlescence in certain paints).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pearlescence
  • subtle subtle pearlescence
    (ánh ngọc trai tinh tế, nhẹ nhàng)
  • soft soft pearlescence
    (ánh ngọc trai dịu nhẹ)
  • iridescent iridescent pearlescence
    (ánh ngọc trai óng ánh bảy sắc cầu vồng)
  • milky milky pearlescence
    (ánh ngọc trai trắng đục, trắng sữa)
  • luminous luminous pearlescence
    (ánh ngọc trai phát sáng)
Noun + of + pearlescence
  • sheen a sheen of pearlescence
    (một lớp ánh ngọc trai bóng loáng)
  • hint a hint of pearlescence
    (một chút ánh ngọc trai)
Verb + pearlescence
  • display display pearlescence
    (phô bày ánh ngọc trai)
  • possess possess pearlescence
    (sở hữu ánh ngọc trai)

Idioms

  • pearlescent finish

    lớp hoàn thiện màu ngọc trai (thường dùng cho xe hơi, mỹ phẩm)

    "The car gleamed with a beautiful pearlescent finish."

    (Chiếc xe lấp lánh với lớp hoàn thiện màu ngọc trai tuyệt đẹp.)

  • a touch of pearlescence

    một chút ánh ngọc trai, một chút óng ánh xà cừ

    "The artist added a touch of pearlescence to the painting for depth."

    (Nghệ sĩ thêm một chút ánh ngọc trai vào bức tranh để tạo chiều sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pearlescence

danh từ
Lật mặt

Chất lượng hoặc trạng thái có tính chất óng ánh như ngọc trai; thể hiện hiệu ứng bóng bẩy giống như ngọc trai.

"The pearlescence of the mother-of-pearl buttons gave the shirt an elegant touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearlescence".

Vẻ đẹp của ngọc trai và xà cừ

Ánh 'pearlescence' là vẻ đẹp đặc trưng của ngọc trai và vỏ xà cừ, được tạo ra từ sự khúc xạ và giao thoa ánh sáng qua nhiều lớp vật liệu siêu nhỏ. Vẻ đẹp này từ lâu đã được con người ngưỡng mộ và sử dụng trong trang sức, nghệ thuật và gần đây là mỹ phẩm, sơn ô tô để tạo ra hiệu ứng lấp lánh, sang trọng và độc đáo.

Ý nghĩa biểu tượng

Ngọc trai, với vẻ 'pearlescence' độc đáo, thường được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, vẻ đẹp tự nhiên, sự giàu có và trí tuệ. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngọc trai còn gắn liền với sự sang trọng và địa vị xã hội cao quý.