peep show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of entertainment in which a person is viewed through a small opening, often involving nudity or sexual acts.
Vietnamese Meaning
Một hình thức giải trí mà trong đó một người được xem qua một khe hở nhỏ, thường liên quan đến sự khỏa thân hoặc các hành vi tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old theater was known for its late-night peep shows."
"Nhà hát cũ nổi tiếng với các buổi trình diễn peep show khuya."
-
"He felt ashamed after visiting a peep show."
"Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi xem một buổi peep show."
-
"Peep shows are often found in areas with a lot of nightlife."
"Peep show thường được tìm thấy ở những khu vực có nhiều hoạt động về đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc khai thác tình dục và sự riêng tư. Khác với 'burlesque' (trình diễn hài kịch tạp kỹ) ở chỗ tính chất riêng tư và lén lút khi xem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a peep show (xem một buổi biểu diễn nhìn trộm)
-
go to go to a peep show (đi xem một buổi biểu diễn nhìn trộm)
-
operate operate a peep show (vận hành một buổi biểu diễn nhìn trộm)
-
live live peep show (buổi biểu diễn nhìn trộm trực tiếp)
-
adult adult peep show (buổi biểu diễn nhìn trộm dành cho người lớn)
-
private private peep show (buổi biểu diễn nhìn trộm riêng tư)
-
peep show peep show booth (buồng biểu diễn nhìn trộm)
-
peep show peep show machine (máy biểu diễn nhìn trộm)
Idioms
-
make a peep show of one's life
biến cuộc sống của mình thành một màn trình diễn công khai (thường là tiết lộ quá nhiều thông tin riêng tư)
"She felt like her reality TV show was making a peep show of her personal life."
(Cô ấy cảm thấy chương trình truyền hình thực tế của mình đang biến cuộc sống cá nhân của cô thành một màn trình diễn công khai.)
-
turn into a public peep show
trở thành một màn trình diễn công khai, bị người khác soi mói
"The celebrity's divorce proceedings turned into a public peep show."
(Vụ ly hôn của người nổi tiếng đã trở thành một màn trình diễn công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peep show
nounMột hình thức giải trí mà trong đó một người được xem qua một khe hở nhỏ, thường liên quan đến sự khỏa thân hoặc các hành vi tình dục.
"The old theater was known for its late-night peep shows."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peep show".
