(Top Banner Ad)
peep show
B2
noun B2 Giải trí người lớn

peep show

UK: /ˈpiːp ˌʃəʊ/ • US: /ˈpiːp ˌʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trình diễn nhìn trộm show nhìn lén màn biểu diễn nhòm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of entertainment in which a person is viewed through a small opening, often involving nudity or sexual acts.

Vietnamese Meaning

Một hình thức giải trí mà trong đó một người được xem qua một khe hở nhỏ, thường liên quan đến sự khỏa thân hoặc các hành vi tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old theater was known for its late-night peep shows."

    "Nhà hát cũ nổi tiếng với các buổi trình diễn peep show khuya."

  • "He felt ashamed after visiting a peep show."

    "Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi xem một buổi peep show."

  • "Peep shows are often found in areas with a lot of nightlife."

    "Peep show thường được tìm thấy ở những khu vực có nhiều hoạt động về đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peep Cái nhìn lén, nhìn trộm
Verb peep Nhìn lén, nhìn trộm; ló ra, hé lộ
Noun show Buổi biểu diễn, chương trình; sự trưng bày
Verb show Trình diễn, biểu diễn; cho xem, trưng bày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí người lớn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pepen
Old English
scēawian
English
peep show

Nguồn gốc của "Peep Show"

Từ 'peep' có nghĩa là nhìn lén, nhìn trộm qua một khe hở nhỏ. Từ 'show' có nghĩa là một buổi trình diễn hay một màn biểu diễn. Khi ghép lại, 'peep show' ban đầu dùng để chỉ những thiết bị giải trí nhỏ, nơi người ta trả tiền để nhìn qua một lỗ nhỏ vào một cảnh vật tĩnh hoặc một chuỗi hình ảnh. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển và thường được dùng để chỉ những buổi trình diễn 'người lớn' mà người xem nhìn qua một ô cửa hoặc khe hở nhỏ.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc khai thác tình dục và sự riêng tư. Khác với 'burlesque' (trình diễn hài kịch tạp kỹ) ở chỗ tính chất riêng tư và lén lút khi xem.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peep show
  • watch watch a peep show
    (xem một buổi biểu diễn nhìn trộm)
  • go to go to a peep show
    (đi xem một buổi biểu diễn nhìn trộm)
  • operate operate a peep show
    (vận hành một buổi biểu diễn nhìn trộm)
Adjective + peep show
  • live live peep show
    (buổi biểu diễn nhìn trộm trực tiếp)
  • adult adult peep show
    (buổi biểu diễn nhìn trộm dành cho người lớn)
  • private private peep show
    (buổi biểu diễn nhìn trộm riêng tư)
Noun + peep show (modifying)
  • peep show peep show booth
    (buồng biểu diễn nhìn trộm)
  • peep show peep show machine
    (máy biểu diễn nhìn trộm)

Idioms

  • make a peep show of one's life

    biến cuộc sống của mình thành một màn trình diễn công khai (thường là tiết lộ quá nhiều thông tin riêng tư)

    "She felt like her reality TV show was making a peep show of her personal life."

    (Cô ấy cảm thấy chương trình truyền hình thực tế của mình đang biến cuộc sống cá nhân của cô thành một màn trình diễn công khai.)

  • turn into a public peep show

    trở thành một màn trình diễn công khai, bị người khác soi mói

    "The celebrity's divorce proceedings turned into a public peep show."

    (Vụ ly hôn của người nổi tiếng đã trở thành một màn trình diễn công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peep show

noun
Lật mặt

Một hình thức giải trí mà trong đó một người được xem qua một khe hở nhỏ, thường liên quan đến sự khỏa thân hoặc các hành vi tình dục.

"The old theater was known for its late-night peep shows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peep show".

Nguồn gốc lịch sử và sự phát triển

Ban đầu, 'peep show' là một hình thức giải trí phổ biến vào thế kỷ 18-19, nơi người ta có thể xem các bức tranh vẽ hoặc ảnh chụp qua một lỗ nhỏ trên hộp gỗ. Các chủ đề thường là cảnh quan, sự kiện lịch sử hoặc các hình ảnh kỳ lạ. Nó giống như một dạng rạp chiếu phim mini sơ khai, không liên quan đến nội dung người lớn.

Ý nghĩa hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'peep show' chủ yếu được dùng để chỉ một hình thức giải trí 'người lớn', nơi khách hàng trả tiền để xem một người biểu diễn (thường là khoả thân hoặc bán khoả thân) qua một cửa sổ hoặc lỗ nhỏ, thường là trong một buồng riêng tư. Nó thường được tìm thấy ở các khu đèn đỏ hoặc cửa hàng người lớn và mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với nguồn gốc của nó.