burlesque show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A theatrical performance that typically involves satire, parody, and often features striptease or scantily clad performers.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn sân khấu thường bao gồm châm biếm, nhại lại và thường có màn thoát y hoặc những người biểu diễn ăn mặc hở hang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burlesque show was a mix of comedy, dance, and striptease."
"Buổi biểu diễn burlesque là sự pha trộn giữa hài kịch, khiêu vũ và thoát y."
-
"The burlesque show celebrated female empowerment and body positivity."
"Buổi biểu diễn burlesque tôn vinh quyền của phụ nữ và sự tích cực về cơ thể."
-
"Many modern burlesque shows incorporate elements of drag performance."
"Nhiều buổi biểu diễn burlesque hiện đại kết hợp các yếu tố của trình diễn drag."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Burlesque show thường mang tính giải trí, hài hước và có thể mang yếu tố khiêu khích. Nó khác với các hình thức biểu diễn thoát y đơn thuần ở chỗ nó nhấn mạnh vào tính nghệ thuật, sự châm biếm và các yếu tố kịch tính.
Prepositions
Ví dụ: 'They went to a burlesque show at the theatre.' (Họ đã đến xem một buổi biểu diễn burlesque tại nhà hát.) hoặc 'The popularity of burlesque shows in the city is increasing.' (Sự phổ biến của các buổi biểu diễn burlesque trong thành phố đang tăng lên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classic classic burlesque show (buổi diễn burlesque cổ điển)
-
Modern modern burlesque show (buổi diễn burlesque hiện đại)
-
Risqué risqué burlesque show (buổi diễn burlesque táo bạo/gợi cảm)
-
Lavish lavish burlesque show (buổi diễn burlesque xa hoa)
-
Attend attend a burlesque show (tham dự một buổi diễn burlesque)
-
Host host a burlesque show (tổ chức một buổi diễn burlesque)
-
Perform in perform in a burlesque show (biểu diễn trong một buổi burlesque)
Idioms
-
A cheap burlesque show
Một màn trình diễn thô tục, kém chất lượng (thường dùng để chỉ trích)
"The politician’s speech was a cheap burlesque show, full of irrelevant jokes."
(Bài phát biểu của chính trị gia đó chẳng khác gì một màn hề thô tục, chứa đầy những trò đùa không liên quan.)
-
The high art of the burlesque show
Nghệ thuật đỉnh cao của thể loại burlesque (nhấn mạnh tính nghệ thuật và trang phục)
"She studies the choreography and costuming, calling it the high art of the burlesque show."
(Cô ấy nghiên cứu vũ đạo và trang phục, gọi đó là nghệ thuật đỉnh cao của buổi diễn burlesque.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burlesque show
danh từMột buổi biểu diễn sân khấu thường bao gồm châm biếm, nhại lại và thường có màn thoát y hoặc những người biểu diễn ăn mặc hở hang.
"The burlesque show was a mix of comedy, dance, and striptease."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is attending a burlesque show tonight. |
Cô ấy sẽ tham dự một buổi biểu diễn burlesque tối nay. |
| Phủ định | They are not interested in burlesque shows. |
Họ không hứng thú với các buổi biểu diễn burlesque. |
| Nghi vấn | Is that a burlesque performer? |
Đó có phải là một nghệ sĩ biểu diễn burlesque không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys a burlesque show every Saturday night. |
Cô ấy thích một buổi biểu diễn burlesque vào mỗi tối thứ Bảy. |
| Phủ định | He does not find burlesque shows entertaining. |
Anh ấy không thấy các buổi biểu diễn burlesque thú vị. |
| Nghi vấn | Do they often go to a burlesque show when they visit Las Vegas? |
Họ có thường đi xem một buổi biểu diễn burlesque khi họ đến thăm Las Vegas không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burlesque show".
