(Top Banner Ad)
burlesque show
B2
danh từ B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

burlesque show

UK: /bɜːˈlɛsk ʃəʊ/ • US: /bɜːrˈlɛsk ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi biểu diễn burlesque chương trình tạp kỹ burlesque
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theatrical performance that typically involves satire, parody, and often features striptease or scantily clad performers.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn sân khấu thường bao gồm châm biếm, nhại lại và thường có màn thoát y hoặc những người biểu diễn ăn mặc hở hang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burlesque show was a mix of comedy, dance, and striptease."

    "Buổi biểu diễn burlesque là sự pha trộn giữa hài kịch, khiêu vũ và thoát y."

  • "The burlesque show celebrated female empowerment and body positivity."

    "Buổi biểu diễn burlesque tôn vinh quyền của phụ nữ và sự tích cực về cơ thể."

  • "Many modern burlesque shows incorporate elements of drag performance."

    "Nhiều buổi biểu diễn burlesque hiện đại kết hợp các yếu tố của trình diễn drag."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burlesque Thể loại hài kịch châm biếm hoặc hình thức biểu diễn.
Adjective burlesque Thuộc về sự chế giễu, châm biếm.
Verb burlesque Châm biếm, nhại lại một cách hài hước.
Noun burlesquer Người biểu diễn burlesque.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
burla
Italian
burlesco
French
burlesque
English
burlesque
English
burlesque show

Nguồn gốc châm biếm

Từ 'burlesque' xuất phát từ tiếng Ý, cụ thể là từ *burla* (nghĩa là 'trò đùa' hoặc 'sự chế giễu'). Ban đầu, đây là hình thức văn học hoặc sân khấu châm biếm nghiêm túc, nhại lại các tác phẩm cổ điển. Đến thế kỷ 19, nó phát triển thành các buổi biểu diễn tạp kỹ ở Mỹ, kết hợp hài kịch thô tục và các màn trình diễn gợi cảm (striptease), tạo nên 'burlesque show' như chúng ta biết.

Usage Note

Burlesque show thường mang tính giải trí, hài hước và có thể mang yếu tố khiêu khích. Nó khác với các hình thức biểu diễn thoát y đơn thuần ở chỗ nó nhấn mạnh vào tính nghệ thuật, sự châm biếm và các yếu tố kịch tính.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'They went to a burlesque show at the theatre.' (Họ đã đến xem một buổi biểu diễn burlesque tại nhà hát.) hoặc 'The popularity of burlesque shows in the city is increasing.' (Sự phổ biến của các buổi biểu diễn burlesque trong thành phố đang tăng lên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burlesque show
  • Classic classic burlesque show
    (buổi diễn burlesque cổ điển)
  • Modern modern burlesque show
    (buổi diễn burlesque hiện đại)
  • Risqué risqué burlesque show
    (buổi diễn burlesque táo bạo/gợi cảm)
  • Lavish lavish burlesque show
    (buổi diễn burlesque xa hoa)
Verb + burlesque show
  • Attend attend a burlesque show
    (tham dự một buổi diễn burlesque)
  • Host host a burlesque show
    (tổ chức một buổi diễn burlesque)
  • Perform in perform in a burlesque show
    (biểu diễn trong một buổi burlesque)

Idioms

  • A cheap burlesque show

    Một màn trình diễn thô tục, kém chất lượng (thường dùng để chỉ trích)

    "The politician’s speech was a cheap burlesque show, full of irrelevant jokes."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đó chẳng khác gì một màn hề thô tục, chứa đầy những trò đùa không liên quan.)

  • The high art of the burlesque show

    Nghệ thuật đỉnh cao của thể loại burlesque (nhấn mạnh tính nghệ thuật và trang phục)

    "She studies the choreography and costuming, calling it the high art of the burlesque show."

    (Cô ấy nghiên cứu vũ đạo và trang phục, gọi đó là nghệ thuật đỉnh cao của buổi diễn burlesque.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burlesque show

danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn sân khấu thường bao gồm châm biếm, nhại lại và thường có màn thoát y hoặc những người biểu diễn ăn mặc hở hang.

"The burlesque show was a mix of comedy, dance, and striptease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is attending a burlesque show tonight.
Cô ấy sẽ tham dự một buổi biểu diễn burlesque tối nay.
Phủ định
They are not interested in burlesque shows.
Họ không hứng thú với các buổi biểu diễn burlesque.
Nghi vấn
Is that a burlesque performer?
Đó có phải là một nghệ sĩ biểu diễn burlesque không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys a burlesque show every Saturday night.
Cô ấy thích một buổi biểu diễn burlesque vào mỗi tối thứ Bảy.
Phủ định
He does not find burlesque shows entertaining.
Anh ấy không thấy các buổi biểu diễn burlesque thú vị.
Nghi vấn
Do they often go to a burlesque show when they visit Las Vegas?
Họ có thường đi xem một buổi biểu diễn burlesque khi họ đến thăm Las Vegas không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burlesque show".

Sự phục hưng hiện đại (Neo-Burlesque)

Burlesque show đã trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ từ những năm 1990. Burlesque hiện đại (Neo-Burlesque) thường tập trung vào sự tích cực cơ thể (body positivity), nghệ thuật hài hước, và sự phô trương trang phục tinh xảo, ít nhấn mạnh vào yếu tố gợi dục trần trụi mà thiên về sự châm biếm sắc sảo và tự tin.

Khác biệt với Vaudeville

Trong lịch sử giải trí Mỹ cuối thế kỷ 19, Burlesque show thường được coi là hình thức giải trí ‘bình dân’ hơn Vaudeville (một loại hình tạp kỹ gia đình), do Burlesque có yếu tố gợi cảm và hài kịch thô tục mạnh mẽ hơn, thu hút đối tượng khán giả người lớn hơn.