(Top Banner Ad)
people-pleasing
B2
adjective B2 Tâm lý học, Hành vi học

people-pleasing

UK: /ˈpiːpl pliːzɪŋ/ • US: /ˈpiːpl pliːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tính làm vừa lòng người khác hội chứng làm vừa lòng người khác người thích làm hài lòng người khác sự chiều lòng người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by a desire to please others, often at the expense of one's own needs or desires.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là mong muốn làm hài lòng người khác, thường là phải trả giá bằng nhu cầu hoặc mong muốn của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her people-pleasing attitude made her vulnerable to manipulation."

    "Thái độ luôn muốn làm hài lòng người khác khiến cô ấy dễ bị lợi dụng."

  • "She realized that her people-pleasing behavior was damaging her relationships."

    "Cô ấy nhận ra rằng hành vi luôn muốn làm hài lòng người khác đang làm tổn hại các mối quan hệ của mình."

  • "It's important to set boundaries and avoid people-pleasing."

    "Điều quan trọng là phải đặt ra ranh giới và tránh thói quen làm hài lòng người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun people-pleasing có xu hướng làm hài lòng người khác (thường là quá mức); sự làm hài lòng người khác (thường là không lành mạnh)
Noun people-pleaser người có xu hướng làm hài lòng người khác (thường là quá mức, đến mức bỏ qua nhu cầu bản thân)
Verb to people-please làm hài lòng người khác (thường là quá mức, bỏ qua bản thân để chiều lòng người khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
poeple
Old English
pēople
English
people
Latin
placere
Old French
plaisir
English
please
English (Compound)
people-pleasing

Nguồn gốc của từ 'people-pleasing'

Từ 'people-pleasing' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến từ cuối thế kỷ 20, kết hợp giữa hai yếu tố 'people' (mọi người) và 'pleasing' (làm hài lòng). 'People' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ. 'Pleasing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'placere', có nghĩa là làm vừa lòng hoặc gây vui thích. 'People-pleasing' mô tả hành vi hoặc xu hướng luôn cố gắng làm hài lòng người khác, thường là quá mức và đôi khi phải hy sinh nhu cầu hoặc mong muốn của bản thân.

Usage Note

Tính từ 'people-pleasing' mô tả hành vi hoặc tính cách của một người luôn cố gắng làm hài lòng người khác, đôi khi đến mức bỏ qua nhu cầu cá nhân. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán và dễ bị lợi dụng. Khác với 'helpful' (hay giúp đỡ) vốn thể hiện sự chủ động và cân bằng, 'people-pleasing' nghiêng về sự thụ động và quá mức cần thiết để được chấp nhận.
Danh từ 'people-pleasing' chỉ hành vi, thói quen luôn cố gắng làm vừa lòng người khác. Nó nhấn mạnh vào động cơ và kết quả tiêu cực của hành động này. So với 'compliance' (sự tuân thủ), 'people-pleasing' mang sắc thái tiêu cực hơn, cho thấy sự thiếu tự chủ và mong muốn được chấp nhận một cách thái quá.

Prepositions

of

Có thể đi kèm với giới từ 'of' để mô tả một hành động cụ thể là biểu hiện của việc muốn làm hài lòng người khác. Ví dụ: 'an act of people-pleasing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + people-pleasing
  • chronic chronic people-pleasing
    (thói quen làm hài lòng người khác kinh niên/mãn tính)
  • extreme extreme people-pleasing
    (sự làm hài lòng người khác cực đoan)
  • compulsive compulsive people-pleasing
    (sự làm hài lòng người khác một cách cưỡng chế)
  • unhealthy unhealthy people-pleasing
    (sự làm hài lòng người khác không lành mạnh)
Verb + people-pleasing
  • overcome overcome people-pleasing
    (vượt qua thói quen làm hài lòng người khác)
  • stop stop people-pleasing
    (ngừng làm hài lòng người khác)
  • recognize recognize people-pleasing
    (nhận ra hành vi làm hài lòng người khác)
Noun + people-pleasing
  • tendency people-pleasing tendency
    (khuynh hướng làm hài lòng người khác)
  • habit people-pleasing habit
    (thói quen làm hài lòng người khác)
  • behavior people-pleasing behavior
    (hành vi làm hài lòng người khác)

Idioms

  • a people-pleasing mindset

    tư duy luôn muốn làm hài lòng người khác

    "She found it hard to say no because of her people-pleasing mindset."

    (Cô ấy thấy khó nói lời từ chối vì tư duy luôn muốn làm hài lòng người khác.)

  • struggle with people-pleasing

    chật vật/đấu tranh với việc làm hài lòng người khác

    "Many people struggle with people-pleasing, often at the expense of their own well-being."

    (Nhiều người chật vật với việc làm hài lòng người khác, thường là phải hy sinh hạnh phúc của chính mình.)

  • to be a people-pleaser

    là một người luôn muốn làm hài lòng người khác

    "He admitted he used to be a people-pleaser, always putting others' needs first."

    (Anh ấy thừa nhận mình từng là một người luôn muốn làm hài lòng người khác, luôn đặt nhu cầu của người khác lên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

people-pleasing

adjective
Lật mặt

Có đặc điểm là mong muốn làm hài lòng người khác, thường là phải trả giá bằng nhu cầu hoặc mong muốn của bản thân.

"Her people-pleasing attitude made her vulnerable to manipulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "people-pleasing".

Quan niệm về người 'thích làm hài lòng người khác' (People-pleaser) ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'people-pleasing' (luôn cố gắng làm hài lòng người khác) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực nếu nó trở nên quá mức và thiếu sự cân bằng. Người có xu hướng này có thể bị coi là thiếu chính kiến, dễ bị lợi dụng, hoặc gặp khó khăn trong việc thiết lập ranh giới cá nhân. Khái niệm này liên quan đến tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân (self-care) và sự chân thật (authenticity) trong các mối quan hệ.

Sự khác biệt giữa 'people-pleasing' và lòng tốt

Điều quan trọng là phân biệt 'people-pleasing' với lòng tốt thực sự hay sự hợp tác. Lòng tốt xuất phát từ mong muốn chân thành giúp đỡ người khác mà không hy sinh bản thân hay cảm thấy bị ép buộc. Ngược lại, 'people-pleasing' thường xuất phát từ nỗi sợ bị từ chối, sợ làm người khác thất vọng, hoặc nhu cầu được chấp nhận, và thường dẫn đến sự kiệt sức, oán giận hoặc mất đi giá trị bản thân.