(Top Banner Ad)
mint tea
A2
danh từ A2 Đồ uống, Thực phẩm

mint tea

UK: /ˈmɪnt tiː/ • US: /ˈmɪnt tiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà bạc hà nước bạc hà trà lá bạc hà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made by infusing mint leaves in hot water, or a tea flavored with mint.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm lá bạc hà trong nước nóng, hoặc một loại trà có hương vị bạc hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy a cup of mint tea after dinner."

    "Tôi thích một tách trà bạc hà sau bữa tối."

  • "She offered me a glass of iced mint tea."

    "Cô ấy mời tôi một ly trà bạc hà đá."

  • "Mint tea is known for its calming properties."

    "Trà bạc hà được biết đến với đặc tính làm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mint cây bạc hà; kẹo bạc hà
Adjective minty có vị bạc hà
Noun tea trà
Noun herbal tea trà thảo mộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
mint
English
tea

Nguồn gốc của 'Mint'

Từ 'mint' xuất phát từ tiếng Latinh 'mentha', liên quan đến một câu chuyện thần thoại Hy Lạp về nữ thần Menthe bị biến thành cây bạc hà. Trong tiếng Việt, bạc hà không chỉ là một loại cây mà còn là một phần của văn hóa ẩm thực.

Nguồn gốc của 'Tea'

Từ 'tea' có nguồn gốc từ tiếng Phúc Kiến 'tê'. Cây trà có lịch sử lâu đời trong văn hóa phương Đông, và đã trở thành một thức uống phổ biến trên toàn thế giới. Ở Việt Nam, trà đạo là một nét văn hóa truyền thống.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một loại đồ uống thư giãn, có tác dụng làm dịu và có thể hỗ trợ tiêu hóa. Khác với các loại trà khác ở hương vị đặc trưng của bạc hà.

Prepositions

with of

'Mint tea with lemon': trà bạc hà với chanh (chỉ sự kết hợp hương vị). 'A cup of mint tea': một tách trà bạc hà (chỉ định lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mint tea
  • hot mint tea
    (trà bạc hà nóng)
  • iced mint tea
    (trà bạc hà đá)
  • Moroccan mint tea
    (trà bạc hà kiểu Morocco)
Verb + mint tea
  • drink mint tea
    (uống trà bạc hà)
  • make mint tea
    (pha trà bạc hà)
  • offer mint tea
    (mời trà bạc hà)

Idioms

  • Not my cup of tea

    Không phải thứ tôi thích/quan tâm.

    "Opera is not really my cup of tea."

    (Opera không thực sự là thứ tôi thích.)

  • A storm in a teacup

    Chuyện bé xé ra to; chuyện nhỏ nhặt.

    "Their argument was just a storm in a teacup."

    (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mint tea

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm lá bạc hà trong nước nóng, hoặc một loại trà có hương vị bạc hà.

"I enjoy a cup of mint tea after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this mint tea is so refreshing!
Wow, trà bạc hà này thật sảng khoái!
Phủ định
Oh no, I forgot to order mint tea this time!
Ôi không, lần này tôi quên gọi trà bạc hà rồi!
Nghi vấn
Hey, is that mint tea you're drinking?
Này, đó có phải là trà bạc hà bạn đang uống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mint tea".

Văn hóa trà ở Morocco

Trà bạc hà (Moroccan mint tea) là một phần không thể thiếu của văn hóa Morocco. Nó thường được pha với đường và bạc hà tươi, và được xem là biểu tượng của sự hiếu khách và tình bạn.

Lợi ích sức khỏe

Trà bạc hà được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm giúp tiêu hóa, giảm căng thẳng và cải thiện hơi thở. Nó là một thức uống phổ biến sau bữa ăn ở nhiều quốc gia.