(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mint tea
A2

mint tea

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trà bạc hà nước bạc hà trà lá bạc hà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mint tea'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm lá bạc hà trong nước nóng, hoặc một loại trà có hương vị bạc hà.

Definition (English Meaning)

A beverage made by infusing mint leaves in hot water, or a tea flavored with mint.

Ví dụ Thực tế với 'Mint tea'

  • "I enjoy a cup of mint tea after dinner."

    "Tôi thích một tách trà bạc hà sau bữa tối."

  • "She offered me a glass of iced mint tea."

    "Cô ấy mời tôi một ly trà bạc hà đá."

  • "Mint tea is known for its calming properties."

    "Trà bạc hà được biết đến với đặc tính làm dịu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mint tea'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mint tea
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Mint tea'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ một loại đồ uống thư giãn, có tác dụng làm dịu và có thể hỗ trợ tiêu hóa. Khác với các loại trà khác ở hương vị đặc trưng của bạc hà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

'Mint tea with lemon': trà bạc hà với chanh (chỉ sự kết hợp hương vị). 'A cup of mint tea': một tách trà bạc hà (chỉ định lượng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mint tea'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)