mint tea
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mint tea'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm lá bạc hà trong nước nóng, hoặc một loại trà có hương vị bạc hà.
Definition (English Meaning)
A beverage made by infusing mint leaves in hot water, or a tea flavored with mint.
Ví dụ Thực tế với 'Mint tea'
-
"I enjoy a cup of mint tea after dinner."
"Tôi thích một tách trà bạc hà sau bữa tối."
-
"She offered me a glass of iced mint tea."
"Cô ấy mời tôi một ly trà bạc hà đá."
-
"Mint tea is known for its calming properties."
"Trà bạc hà được biết đến với đặc tính làm dịu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mint tea'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mint tea
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mint tea'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ một loại đồ uống thư giãn, có tác dụng làm dịu và có thể hỗ trợ tiêu hóa. Khác với các loại trà khác ở hương vị đặc trưng của bạc hà.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Mint tea with lemon': trà bạc hà với chanh (chỉ sự kết hợp hương vị). 'A cup of mint tea': một tách trà bạc hà (chỉ định lượng).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mint tea'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.