perceivable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể nhận thức được; có khả năng được phát hiện thông qua các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The change in temperature was barely perceivable."
"Sự thay đổi nhiệt độ hầu như không thể nhận thấy được."
-
"The difference in taste was perceivable to the trained palate."
"Sự khác biệt về hương vị có thể nhận thấy được đối với người có vị giác được huấn luyện."
-
"The artist's skill was perceivable in every brushstroke."
"Kỹ năng của người nghệ sĩ có thể nhận thấy trong từng nét vẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perceive | Nhận thức, cảm thấy, nhận thấy, lĩnh hội |
| Noun | perception | Sự nhận thức, sự cảm nhận, tri giác |
| Adjective | perceptive | Sắc sảo, nhận thức nhanh nhạy, có khả năng thấu hiểu |
| Adverb | perceptibly | Một cách có thể nhận thấy, rõ ràng |
| Adjective | imperceivable | Không thể nhận thức được, không thể cảm thấy được |
| Adverb | imperceptibly | Một cách không thể nhận thấy, rất nhỏ bé, dần dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perceivable' nhấn mạnh khả năng một cái gì đó có thể được nhận biết hoặc nhận thấy. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ rõ ràng, dễ thấy hoặc dễ nhận ra. Khác với 'perceptible' (có thể cảm nhận được), 'perceivable' thường ám chỉ đến một sự nhận biết rõ ràng và có ý thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily perceivable (Dễ dàng nhận thấy/cảm nhận được)
-
clearly clearly perceivable (Rõ ràng có thể nhận thấy)
-
barely barely perceivable (Hầu như không nhận thấy được)
-
scarcely scarcely perceivable (Khó mà nhận thấy được)
-
readily readily perceivable (Dễ dàng nhận ra/cảm nhận)
-
become become perceivable (Trở nên có thể nhận thấy/cảm nhận được)
-
make make perceivable (Làm cho có thể nhận thấy)
-
change perceivable change (Sự thay đổi có thể nhận thấy)
-
difference perceivable difference (Sự khác biệt có thể nhận thấy)
-
effect perceivable effect (Ảnh hưởng có thể nhận thấy)
-
improvement perceivable improvement (Sự cải thiện có thể nhận thấy)
Idioms
-
barely perceivable to the eye
Hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường
"The tiny scratch on the antique vase was barely perceivable to the eye."
(Vết xước nhỏ trên chiếc bình cổ hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
-
clearly perceivable contrast
Sự tương phản rõ ràng có thể nhận thấy
"There was a clearly perceivable contrast between their political ideologies."
(Có một sự tương phản rõ ràng có thể nhận thấy giữa các hệ tư tưởng chính trị của họ.)
-
beyond perceivable limits
Vượt quá giới hạn có thể nhận thức/cảm nhận được
"Many phenomena in quantum physics are beyond perceivable limits for human senses without specialized instruments."
(Nhiều hiện tượng trong vật lý lượng tử nằm ngoài giới hạn có thể nhận thức được đối với giác quan con người nếu không có các thiết bị chuyên dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perceivable
adjectiveCó thể nhận thức được; có khả năng được phát hiện thông qua các giác quan.
"The change in temperature was barely perceivable."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The effects of the medicine will be perceivable within an hour. |
Hiệu quả của thuốc sẽ có thể nhận thấy được trong vòng một giờ. |
| Phủ định | The difference between the two images won't be perceivable to the untrained eye. |
Sự khác biệt giữa hai hình ảnh sẽ không thể nhận thấy được đối với mắt thường. |
| Nghi vấn | Will the change in temperature be perceivable while we are hiking? |
Liệu sự thay đổi nhiệt độ có thể cảm nhận được khi chúng ta đang đi bộ đường dài không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new technology is implemented, users will have been perceiving the system's limitations for quite some time. |
Vào thời điểm công nghệ mới được triển khai, người dùng sẽ đã nhận thấy những hạn chế của hệ thống trong một khoảng thời gian khá dài. |
| Phủ định | By next year, the changes will not have been perceivable to the naked eye due to their subtle nature. |
Đến năm sau, những thay đổi sẽ không thể nhận thấy bằng mắt thường do tính chất tinh tế của chúng. |
| Nghi vấn | Will the audience have been perceiving the underlying message of the play by the final act? |
Liệu khán giả có đang nhận thấy thông điệp tiềm ẩn của vở kịch vào hồi cuối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceivable".
