(Top Banner Ad)
perceivable
B2
adjective B2 Chung

perceivable

UK: /pəˈsiːvəbəl/ • US: /pərˈsiːvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể nhận thức được có thể thấy được có thể cảm nhận được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be perceived; capable of being detected through the senses.

Vietnamese Meaning

Có thể nhận thức được; có khả năng được phát hiện thông qua các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The change in temperature was barely perceivable."

    "Sự thay đổi nhiệt độ hầu như không thể nhận thấy được."

  • "The difference in taste was perceivable to the trained palate."

    "Sự khác biệt về hương vị có thể nhận thấy được đối với người có vị giác được huấn luyện."

  • "The artist's skill was perceivable in every brushstroke."

    "Kỹ năng của người nghệ sĩ có thể nhận thấy trong từng nét vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive Nhận thức, cảm thấy, nhận thấy, lĩnh hội
Noun perception Sự nhận thức, sự cảm nhận, tri giác
Adjective perceptive Sắc sảo, nhận thức nhanh nhạy, có khả năng thấu hiểu
Adverb perceptibly Một cách có thể nhận thấy, rõ ràng
Adjective imperceivable Không thể nhận thức được, không thể cảm thấy được
Adverb imperceptibly Một cách không thể nhận thấy, rất nhỏ bé, dần dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere
Old French
perceivre
English
perceive
English
perceivable

Nguồn gốc sâu xa của 'perceivable'

Câu chuyện về 'perceivable' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'percipere', được ghép từ 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'hoàn toàn') và 'capere' (nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'hiểu rõ'). Từ đó, tiếng Pháp cổ hình thành 'perceivre', và sau này tiếng Anh phát triển thành động từ 'perceive' (nhận thức). Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), 'perceivable' ra đời, mang ý nghĩa là điều gì đó có thể được nắm bắt, hiểu rõ, hoặc nhận thức một cách trọn vẹn bằng các giác quan hoặc trí óc.

Usage Note

Từ 'perceivable' nhấn mạnh khả năng một cái gì đó có thể được nhận biết hoặc nhận thấy. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ rõ ràng, dễ thấy hoặc dễ nhận ra. Khác với 'perceptible' (có thể cảm nhận được), 'perceivable' thường ám chỉ đến một sự nhận biết rõ ràng và có ý thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perceivable
  • easily easily perceivable
    (Dễ dàng nhận thấy/cảm nhận được)
  • clearly clearly perceivable
    (Rõ ràng có thể nhận thấy)
  • barely barely perceivable
    (Hầu như không nhận thấy được)
  • scarcely scarcely perceivable
    (Khó mà nhận thấy được)
  • readily readily perceivable
    (Dễ dàng nhận ra/cảm nhận)
Verb + perceivable
  • become become perceivable
    (Trở nên có thể nhận thấy/cảm nhận được)
  • make make perceivable
    (Làm cho có thể nhận thấy)
Perceivable + Noun
  • change perceivable change
    (Sự thay đổi có thể nhận thấy)
  • difference perceivable difference
    (Sự khác biệt có thể nhận thấy)
  • effect perceivable effect
    (Ảnh hưởng có thể nhận thấy)
  • improvement perceivable improvement
    (Sự cải thiện có thể nhận thấy)

Idioms

  • barely perceivable to the eye

    Hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường

    "The tiny scratch on the antique vase was barely perceivable to the eye."

    (Vết xước nhỏ trên chiếc bình cổ hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)

  • clearly perceivable contrast

    Sự tương phản rõ ràng có thể nhận thấy

    "There was a clearly perceivable contrast between their political ideologies."

    (Có một sự tương phản rõ ràng có thể nhận thấy giữa các hệ tư tưởng chính trị của họ.)

  • beyond perceivable limits

    Vượt quá giới hạn có thể nhận thức/cảm nhận được

    "Many phenomena in quantum physics are beyond perceivable limits for human senses without specialized instruments."

    (Nhiều hiện tượng trong vật lý lượng tử nằm ngoài giới hạn có thể nhận thức được đối với giác quan con người nếu không có các thiết bị chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceivable

adjective
Lật mặt

Có thể nhận thức được; có khả năng được phát hiện thông qua các giác quan.

"The change in temperature was barely perceivable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effects of the medicine will be perceivable within an hour.
Hiệu quả của thuốc sẽ có thể nhận thấy được trong vòng một giờ.
Phủ định
The difference between the two images won't be perceivable to the untrained eye.
Sự khác biệt giữa hai hình ảnh sẽ không thể nhận thấy được đối với mắt thường.
Nghi vấn
Will the change in temperature be perceivable while we are hiking?
Liệu sự thay đổi nhiệt độ có thể cảm nhận được khi chúng ta đang đi bộ đường dài không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new technology is implemented, users will have been perceiving the system's limitations for quite some time.
Vào thời điểm công nghệ mới được triển khai, người dùng sẽ đã nhận thấy những hạn chế của hệ thống trong một khoảng thời gian khá dài.
Phủ định
By next year, the changes will not have been perceivable to the naked eye due to their subtle nature.
Đến năm sau, những thay đổi sẽ không thể nhận thấy bằng mắt thường do tính chất tinh tế của chúng.
Nghi vấn
Will the audience have been perceiving the underlying message of the play by the final act?
Liệu khán giả có đang nhận thấy thông điệp tiềm ẩn của vở kịch vào hồi cuối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceivable".

Sự chủ quan của nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong triết học và tâm lý học, nhận thức thường được xem là một trải nghiệm chủ quan. Điều gì đó có thể 'perceivable' (có thể nhận thức được) đối với người này nhưng lại không đối với người khác, tùy thuộc vào kinh nghiệm, kiến thức, quan điểm hoặc trạng thái cảm xúc cá nhân của họ. Điều này được thể hiện rõ qua các thành ngữ như 'Beauty is in the eye of the beholder' (Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình), nhấn mạnh rằng sự nhận thức là mang tính cá nhân.

Mở rộng giới hạn nhận thức của con người qua công nghệ

Văn hóa phương Tây rất coi trọng khoa học và công nghệ như những công cụ thiết yếu để mở rộng khả năng 'perceivable' của con người. Kính hiển vi cho phép chúng ta nhận thấy những vật thể cực nhỏ không thể nhìn bằng mắt thường, kính thiên văn giúp chúng ta quan sát vũ trụ rộng lớn hơn, và các thiết bị cảm biến hiện đại có thể phát hiện những tín hiệu hoặc năng lượng không thể cảm nhận bằng giác quan thông thường, từ đó mở rộng đáng kể ranh giới của những gì chúng ta có thể nhận thức về thế giới.