(Top Banner Ad)
perfect recall
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

perfect recall

UK: /ˈpɜːfɪkt rɪˈkɔːl/ • US: /ˈpɜːrfɪkt rɪˈkɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng nhớ lại hoàn hảo trí nhớ siêu phàm khả năng ghi nhớ tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to remember something perfectly.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhớ lại một điều gì đó một cách hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She demonstrated perfect recall of the poem after only reading it once."

    "Cô ấy thể hiện khả năng nhớ lại hoàn hảo bài thơ chỉ sau khi đọc nó một lần."

  • "Achieving perfect recall is a challenging goal for most people."

    "Đạt được khả năng nhớ lại hoàn hảo là một mục tiêu đầy thách thức đối với hầu hết mọi người."

  • "Some individuals claim to have perfect recall, remembering every detail of their past."

    "Một số cá nhân tuyên bố có khả năng nhớ lại hoàn hảo, ghi nhớ mọi chi tiết về quá khứ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect Hoàn hảo, hoàn chỉnh
Adverb perfectly Một cách hoàn hảo
Noun perfection Sự hoàn hảo, sự hoàn chỉnh
Verb perfect Làm cho hoàn hảo, hoàn thiện
Verb recall Nhớ lại, gợi lại, thu hồi
Noun recall Sự nhớ lại, sự thu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perficere
Old French
parfait
English
perfect
Latin
recalare
Old French
recaler
English
recall
English
perfect recall

Nguồn gốc của 'Perfect'

Từ 'perfect' có nguồn gốc từ động từ Latin 'perficere', nghĩa là 'hoàn thành, làm xong'. Tính từ quá khứ phân từ 'perfectus' (đã hoàn thành) sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'parfait' và tiếng Anh trung đại thành 'parfit', mang ý nghĩa 'trọn vẹn, không tì vết'. Ngày nay, 'perfect' vẫn giữ nguyên nghĩa đó.

Nguồn gốc của 'Recall'

Từ 'recall' (nhớ lại, gợi lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và 'calare' (nghĩa là 'gọi'). Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa 'gọi trở lại'. Từ đó, tiếng Pháp cổ có 'recaler' với nghĩa 'gọi về, nhớ lại' trước khi từ này du nhập vào tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'ghi nhớ và gợi lại thông tin'.

Usage Note

"Perfect recall" chỉ khả năng nhớ lại thông tin một cách chính xác và đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào. Nó thường được sử dụng để mô tả những khả năng ghi nhớ đặc biệt hiếm có. Khác với "good memory" (trí nhớ tốt) vốn chỉ khả năng ghi nhớ tương đối hiệu quả, "perfect recall" ám chỉ sự chính xác tuyệt đối.

Prepositions

of

"Perfect recall of something": Khả năng nhớ lại một điều gì đó một cách hoàn hảo. Ví dụ: "He has perfect recall of the events of that day."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perfect recall
  • have have perfect recall
    (có trí nhớ hoàn hảo)
  • possess possess perfect recall
    (sở hữu trí nhớ hoàn hảo)
  • demonstrate demonstrate perfect recall
    (thể hiện khả năng ghi nhớ hoàn hảo)
  • boast boast perfect recall
    (tự hào có trí nhớ hoàn hảo)
Adjective + recall
  • near-perfect near-perfect recall
    (trí nhớ gần như hoàn hảo)
  • uncanny uncanny recall
    (trí nhớ kỳ lạ, phi thường)

Idioms

  • have perfect recall of something

    có khả năng nhớ lại mọi thứ một cách hoàn hảo về điều gì đó

    "She has perfect recall of every detail from her childhood."

    (Cô ấy có khả năng nhớ lại hoàn hảo mọi chi tiết từ thời thơ ấu của mình.)

  • possess perfect recall for faces

    sở hữu trí nhớ hoàn hảo về khuôn mặt

    "As a detective, he possessed perfect recall for faces, which was a great asset."

    (Là một thám tử, anh ấy sở hữu trí nhớ hoàn hảo về các khuôn mặt, đó là một tài sản lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect recall

Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhớ lại một điều gì đó một cách hoàn hảo.

"She demonstrated perfect recall of the poem after only reading it once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he had perfect recall of the events surprised everyone in the meeting.
Việc anh ấy nhớ lại hoàn hảo các sự kiện đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she has perfect recall of the poem isn't certain, but she's trying her best to memorize it.
Việc liệu cô ấy có khả năng nhớ lại hoàn hảo bài thơ hay không không chắc chắn, nhưng cô ấy đang cố gắng hết sức để học thuộc nó.
Nghi vấn
How he developed perfect recall at such a young age is a mystery to scientists.
Làm thế nào anh ấy phát triển khả năng nhớ lại hoàn hảo khi còn trẻ như vậy là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has perfect recall of all the historical dates.
Cô ấy có khả năng nhớ chính xác tất cả các ngày tháng lịch sử.
Phủ định
Doesn't he have perfect recall of the poem he learned?
Chẳng phải anh ấy có khả năng nhớ chính xác bài thơ mà anh ấy đã học sao?
Nghi vấn
Do you have perfect recall of everything you read?
Bạn có khả năng nhớ chính xác mọi thứ bạn đọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect recall".

Ký ức chụp ảnh (Photographic Memory)

Thuật ngữ 'perfect recall' thường được liên hệ với 'ký ức chụp ảnh' (photographic memory) hay 'ký ức eidetic'. Mặc dù ý tưởng về việc có thể nhớ lại hình ảnh với chi tiết hoàn hảo trong thời gian dài là hấp dẫn, nhưng khả năng này rất hiếm hoặc thậm chí còn gây tranh cãi về mặt khoa học ở người lớn. Tuy nhiên, một số người mắc hội chứng Savant có thể thể hiện khả năng ghi nhớ đặc biệt phi thường.

Tầm quan trọng của trí nhớ trong xã hội

Khả năng ghi nhớ hoàn hảo ('perfect recall') được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực như luật pháp (để nhớ các chi tiết vụ án), lịch sử (ghi nhớ các sự kiện và ngày tháng), hoặc học thuật. Trong văn hóa phương Tây, có nhiều kỹ thuật và phương pháp (như 'cung điện ký ức' - memory palace) được phát triển để cải thiện trí nhớ, phản ánh mong muốn bẩm sinh của con người về khả năng ghi nhớ mạnh mẽ và chính xác.