perfect recall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to remember something perfectly.
Vietnamese Meaning
Khả năng nhớ lại một điều gì đó một cách hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She demonstrated perfect recall of the poem after only reading it once."
"Cô ấy thể hiện khả năng nhớ lại hoàn hảo bài thơ chỉ sau khi đọc nó một lần."
-
"Achieving perfect recall is a challenging goal for most people."
"Đạt được khả năng nhớ lại hoàn hảo là một mục tiêu đầy thách thức đối với hầu hết mọi người."
-
"Some individuals claim to have perfect recall, remembering every detail of their past."
"Một số cá nhân tuyên bố có khả năng nhớ lại hoàn hảo, ghi nhớ mọi chi tiết về quá khứ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Perfect recall" chỉ khả năng nhớ lại thông tin một cách chính xác và đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào. Nó thường được sử dụng để mô tả những khả năng ghi nhớ đặc biệt hiếm có. Khác với "good memory" (trí nhớ tốt) vốn chỉ khả năng ghi nhớ tương đối hiệu quả, "perfect recall" ám chỉ sự chính xác tuyệt đối.
Prepositions
"Perfect recall of something": Khả năng nhớ lại một điều gì đó một cách hoàn hảo. Ví dụ: "He has perfect recall of the events of that day."
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have perfect recall (có trí nhớ hoàn hảo)
-
possess possess perfect recall (sở hữu trí nhớ hoàn hảo)
-
demonstrate demonstrate perfect recall (thể hiện khả năng ghi nhớ hoàn hảo)
-
boast boast perfect recall (tự hào có trí nhớ hoàn hảo)
-
near-perfect near-perfect recall (trí nhớ gần như hoàn hảo)
-
uncanny uncanny recall (trí nhớ kỳ lạ, phi thường)
Idioms
-
have perfect recall of something
có khả năng nhớ lại mọi thứ một cách hoàn hảo về điều gì đó
"She has perfect recall of every detail from her childhood."
(Cô ấy có khả năng nhớ lại hoàn hảo mọi chi tiết từ thời thơ ấu của mình.)
-
possess perfect recall for faces
sở hữu trí nhớ hoàn hảo về khuôn mặt
"As a detective, he possessed perfect recall for faces, which was a great asset."
(Là một thám tử, anh ấy sở hữu trí nhớ hoàn hảo về các khuôn mặt, đó là một tài sản lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect recall
Danh từKhả năng nhớ lại một điều gì đó một cách hoàn hảo.
"She demonstrated perfect recall of the poem after only reading it once."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he had perfect recall of the events surprised everyone in the meeting. |
Việc anh ấy nhớ lại hoàn hảo các sự kiện đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she has perfect recall of the poem isn't certain, but she's trying her best to memorize it. |
Việc liệu cô ấy có khả năng nhớ lại hoàn hảo bài thơ hay không không chắc chắn, nhưng cô ấy đang cố gắng hết sức để học thuộc nó. |
| Nghi vấn | How he developed perfect recall at such a young age is a mystery to scientists. |
Làm thế nào anh ấy phát triển khả năng nhớ lại hoàn hảo khi còn trẻ như vậy là một bí ẩn đối với các nhà khoa học. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has perfect recall of all the historical dates. |
Cô ấy có khả năng nhớ chính xác tất cả các ngày tháng lịch sử. |
| Phủ định | Doesn't he have perfect recall of the poem he learned? |
Chẳng phải anh ấy có khả năng nhớ chính xác bài thơ mà anh ấy đã học sao? |
| Nghi vấn | Do you have perfect recall of everything you read? |
Bạn có khả năng nhớ chính xác mọi thứ bạn đọc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect recall".
