(Top Banner Ad)
perform optimally
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

perform optimally

UK: /pəˈfɔːm ˈɒptɪməli/ • US: /pərˈfɔːrm ˈɑːptɪməli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động tối ưu vận hành tối ưu thực hiện tối ưu đạt hiệu suất tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or operate in the best possible way; to achieve the highest level of effectiveness or efficiency.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc vận hành theo cách tốt nhất có thể; đạt được mức hiệu quả hoặc năng suất cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine was designed to perform optimally under high-stress conditions."

    "Động cơ được thiết kế để hoạt động tối ưu trong điều kiện áp suất cao."

  • "The software is configured to perform optimally on the latest operating systems."

    "Phần mềm được cấu hình để hoạt động tối ưu trên các hệ điều hành mới nhất."

  • "Athletes must train diligently to perform optimally during competitions."

    "Vận động viên phải tập luyện siêng năng để hoạt động tối ưu trong các cuộc thi đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance Hiệu suất, sự thể hiện, màn trình diễn
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện
Verb optimize Tối ưu hóa
Noun optimization Sự tối ưu hóa
Adjective optimal Tối ưu, tốt nhất
Adverb optimally Một cách tối ưu, tốt nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
Old French
parfournir
Middle English
performen
English
optimal
English
perform
English
optimally

Nguồn gốc của 'Perform'

Từ 'perform' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', mang nghĩa 'hoàn thành, thực hiện trọn vẹn'. Gốc Latin của nó là 'per-' (nghĩa là 'thông qua, triệt để') và 'furnire' (nghĩa là 'cung cấp'). Do đó, 'perform' ban đầu có ý nghĩa là 'cung cấp hoặc hoàn thành một cách triệt để'.

Nguồn gốc của 'Optimally'

Từ 'optimally' xuất phát từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Khi kết hợp với hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ, 'optimally' mang nghĩa 'một cách tốt nhất có thể' hoặc 'tối ưu nhất'. Sự kết hợp 'perform optimally' có nghĩa là 'thực hiện một cách tốt nhất có thể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất lý tưởng hoặc mong muốn của một hệ thống, máy móc, quy trình hoặc thậm chí là một cá nhân. 'Perform optimally' nhấn mạnh việc tận dụng tối đa khả năng để đạt được kết quả tốt nhất. Khác với 'perform well' (hoạt động tốt) mang nghĩa chung chung, 'perform optimally' thể hiện sự tối ưu hóa và đạt hiệu quả cao nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + perform optimally
  • system The computer system needs to perform optimally.
    (Hệ thống máy tính cần hoạt động một cách tối ưu.)
  • athlete An athlete must train rigorously to perform optimally.
    (Một vận động viên phải tập luyện nghiêm ngặt để đạt hiệu suất tốt nhất.)
  • team For the team to perform optimally, communication is key.
    (Để đội nhóm hoạt động hiệu quả nhất, giao tiếp là chìa khóa.)
Adverb + perform optimally
  • consistently He strives to consistently perform optimally.
    (Anh ấy nỗ lực để luôn thực hiện một cách tốt nhất.)
  • always We aim to always perform optimally for our clients.
    (Chúng tôi đặt mục tiêu luôn làm việc hiệu quả nhất cho khách hàng.)
  • rarely Without proper rest, the human body can rarely perform optimally.
    (Nếu không có giấc ngủ đủ, cơ thể người hiếm khi có thể hoạt động tối ưu.)
Verb + perform optimally
  • strive to We strive to perform optimally in every project.
    (Chúng tôi cố gắng thực hiện tối ưu trong mọi dự án.)
  • designed to This software is designed to perform optimally even under heavy load.
    (Phần mềm này được thiết kế để hoạt động tối ưu ngay cả khi tải nặng.)
  • expect to Customers expect their new devices to perform optimally out of the box.
    (Khách hàng mong đợi thiết bị mới của họ hoạt động tối ưu ngay khi mở hộp.)

Idioms

  • Strive to perform optimally

    Cố gắng hết sức để đạt hiệu suất tốt nhất/tối ưu nhất

    "To achieve excellence, one must always strive to perform optimally."

    (Để đạt được sự xuất sắc, người ta phải luôn cố gắng thực hiện một cách tối ưu nhất.)

  • Designed to perform optimally

    Được thiết kế để hoạt động/thực hiện một cách tối ưu

    "The new engine is designed to perform optimally under extreme conditions."

    (Động cơ mới được thiết kế để hoạt động tối ưu trong điều kiện khắc nghiệt.)

  • Key to performing optimally

    Yếu tố then chốt để đạt hiệu suất tối ưu

    "Regular maintenance is key to a car performing optimally."

    (Bảo dưỡng thường xuyên là yếu tố then chốt để một chiếc xe hoạt động tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perform optimally

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc vận hành theo cách tốt nhất có thể; đạt được mức hiệu quả hoặc năng suất cao nhất.

"The engine was designed to perform optimally under high-stress conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software helps the system perform optimally.
Phần mềm mới giúp hệ thống hoạt động tối ưu.
Phủ định
The engine doesn't perform optimally when it's cold.
Động cơ không hoạt động tối ưu khi trời lạnh.
Nghi vấn
How can we perform optimally in this challenging situation?
Làm thế nào chúng ta có thể hoạt động tối ưu trong tình huống đầy thử thách này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software has performed optimally since the latest update.
Phần mềm đã hoạt động tối ưu kể từ bản cập nhật mới nhất.
Phủ định
The system hasn't performed optimally despite our best efforts to configure it.
Hệ thống vẫn chưa hoạt động tối ưu mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình để cấu hình nó.
Nghi vấn
Has the engine performed optimally under these conditions before?
Động cơ đã từng hoạt động tối ưu trong những điều kiện này trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform optimally".

Văn hóa hiệu suất và sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và thể thao, việc 'perform optimally' (thực hiện tối ưu) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh tinh thần cạnh tranh, mong muốn đạt được kết quả tốt nhất và tối đa hóa tiềm năng cá nhân hoặc của tổ chức. Tư tưởng này khuyến khích sự cải thiện liên tục và nỗ lực không ngừng để vượt qua các giới hạn.

Trạng thái 'Flow' (Dòng chảy)

Khái niệm 'Flow' (trạng thái dòng chảy) trong tâm lý học, được Mihaly Csikszentmihalyi mô tả, là một trạng thái tinh thần mà một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng và tập trung cao độ. Khi ở trạng thái 'flow', con người thường 'perform optimally' một cách tự nhiên và hiệu quả nhất, không chỉ đạt được kết quả tốt mà còn cảm thấy hài lòng và hạnh phúc.