perform optimally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To function or operate in the best possible way; to achieve the highest level of effectiveness or efficiency.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc vận hành theo cách tốt nhất có thể; đạt được mức hiệu quả hoặc năng suất cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine was designed to perform optimally under high-stress conditions."
"Động cơ được thiết kế để hoạt động tối ưu trong điều kiện áp suất cao."
-
"The software is configured to perform optimally on the latest operating systems."
"Phần mềm được cấu hình để hoạt động tối ưu trên các hệ điều hành mới nhất."
-
"Athletes must train diligently to perform optimally during competitions."
"Vận động viên phải tập luyện siêng năng để hoạt động tối ưu trong các cuộc thi đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | performance | Hiệu suất, sự thể hiện, màn trình diễn |
| Noun | performer | Người biểu diễn, người thực hiện |
| Verb | optimize | Tối ưu hóa |
| Noun | optimization | Sự tối ưu hóa |
| Adjective | optimal | Tối ưu, tốt nhất |
| Adverb | optimally | Một cách tối ưu, tốt nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất lý tưởng hoặc mong muốn của một hệ thống, máy móc, quy trình hoặc thậm chí là một cá nhân. 'Perform optimally' nhấn mạnh việc tận dụng tối đa khả năng để đạt được kết quả tốt nhất. Khác với 'perform well' (hoạt động tốt) mang nghĩa chung chung, 'perform optimally' thể hiện sự tối ưu hóa và đạt hiệu quả cao nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system The computer system needs to perform optimally. (Hệ thống máy tính cần hoạt động một cách tối ưu.)
-
athlete An athlete must train rigorously to perform optimally. (Một vận động viên phải tập luyện nghiêm ngặt để đạt hiệu suất tốt nhất.)
-
team For the team to perform optimally, communication is key. (Để đội nhóm hoạt động hiệu quả nhất, giao tiếp là chìa khóa.)
-
consistently He strives to consistently perform optimally. (Anh ấy nỗ lực để luôn thực hiện một cách tốt nhất.)
-
always We aim to always perform optimally for our clients. (Chúng tôi đặt mục tiêu luôn làm việc hiệu quả nhất cho khách hàng.)
-
rarely Without proper rest, the human body can rarely perform optimally. (Nếu không có giấc ngủ đủ, cơ thể người hiếm khi có thể hoạt động tối ưu.)
-
strive to We strive to perform optimally in every project. (Chúng tôi cố gắng thực hiện tối ưu trong mọi dự án.)
-
designed to This software is designed to perform optimally even under heavy load. (Phần mềm này được thiết kế để hoạt động tối ưu ngay cả khi tải nặng.)
-
expect to Customers expect their new devices to perform optimally out of the box. (Khách hàng mong đợi thiết bị mới của họ hoạt động tối ưu ngay khi mở hộp.)
Idioms
-
Strive to perform optimally
Cố gắng hết sức để đạt hiệu suất tốt nhất/tối ưu nhất
"To achieve excellence, one must always strive to perform optimally."
(Để đạt được sự xuất sắc, người ta phải luôn cố gắng thực hiện một cách tối ưu nhất.)
-
Designed to perform optimally
Được thiết kế để hoạt động/thực hiện một cách tối ưu
"The new engine is designed to perform optimally under extreme conditions."
(Động cơ mới được thiết kế để hoạt động tối ưu trong điều kiện khắc nghiệt.)
-
Key to performing optimally
Yếu tố then chốt để đạt hiệu suất tối ưu
"Regular maintenance is key to a car performing optimally."
(Bảo dưỡng thường xuyên là yếu tố then chốt để một chiếc xe hoạt động tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perform optimally
Động từ + Trạng từHoạt động hoặc vận hành theo cách tốt nhất có thể; đạt được mức hiệu quả hoặc năng suất cao nhất.
"The engine was designed to perform optimally under high-stress conditions."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software helps the system perform optimally. |
Phần mềm mới giúp hệ thống hoạt động tối ưu. |
| Phủ định | The engine doesn't perform optimally when it's cold. |
Động cơ không hoạt động tối ưu khi trời lạnh. |
| Nghi vấn | How can we perform optimally in this challenging situation? |
Làm thế nào chúng ta có thể hoạt động tối ưu trong tình huống đầy thử thách này? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software has performed optimally since the latest update. |
Phần mềm đã hoạt động tối ưu kể từ bản cập nhật mới nhất. |
| Phủ định | The system hasn't performed optimally despite our best efforts to configure it. |
Hệ thống vẫn chưa hoạt động tối ưu mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình để cấu hình nó. |
| Nghi vấn | Has the engine performed optimally under these conditions before? |
Động cơ đã từng hoạt động tối ưu trong những điều kiện này trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform optimally".
