(Top Banner Ad)
maximize performance
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ

maximize performance

UK: /ˈmæksɪˌmaɪz pəˈfɔːməns/ • US: /ˈmæksɪˌmaɪz pərˈfɔrməns/

Nghĩa tiếng Việt

tối đa hóa hiệu suất tăng tối đa hiệu suất phát huy tối đa hiệu suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase something as much as possible.

Vietnamese Meaning

Tăng một cái gì đó lên mức tối đa có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to maximize our efficiency to stay competitive."

    "Chúng ta cần tối đa hóa hiệu quả của mình để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The company is working to maximize performance across all departments."

    "Công ty đang nỗ lực tối đa hóa hiệu suất trên tất cả các phòng ban."

  • "To maximize performance, athletes need to train hard and eat a healthy diet."

    "Để tối đa hóa hiệu suất, các vận động viên cần tập luyện chăm chỉ và ăn một chế độ ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maximize tối đa hóa, làm cho đạt mức cao nhất
Noun maximization sự tối đa hóa
Noun maximum mức tối đa, giới hạn trên
Adjective maximum tối đa, cao nhất
Verb perform thực hiện, biểu diễn, làm
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performative có tính thực hiện, mang tính hành động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus (great)
Latin
maximus (greatest)
Greek
-izein (suffix 'to make' or 'to cause to be')
English
maximize
Old French
parformer (to carry out, execute)
Anglo-French
performaunce (action of performing)
English
performance

Nguồn gốc 'Maximize'

Từ 'maximize' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Maximus' nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'vĩ đại nhất', là dạng so sánh hơn nhất của 'magnus' (lớn). Hậu tố '-ize' được thêm vào từ tiếng Hy Lạp '-izein' có nghĩa là 'biến thành' hoặc 'làm cho'. Vì vậy, 'maximize' mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên lớn nhất có thể'.

Nguồn gốc 'Performance'

Từ 'performance' bắt nguồn từ tiếng Old French 'parformer', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh thông qua Anglo-French với dạng 'performaunce', chỉ hành động thực hiện hoặc kết quả của việc thực hiện một nhiệm vụ, công việc hay sự kiện nào đó.

Sự kết hợp 'Maximize Performance'

Cụm từ 'maximize performance' ra đời khi các khái niệm về quản lý khoa học, hiệu suất công nghiệp và tối ưu hóa bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Nó phản ánh mục tiêu chung là đạt được kết quả, hiệu quả hoặc năng suất cao nhất có thể trong bất kỳ lĩnh vực nào, từ kinh doanh, thể thao đến công nghệ.

Usage Note

Maximize thường được dùng trong các ngữ cảnh mà việc đạt được hiệu quả cao nhất là mục tiêu quan trọng. Khác với 'optimize' (tối ưu hóa) là tìm ra sự cân bằng tốt nhất, 'maximize' nhấn mạnh vào việc đạt đến giới hạn trên, đôi khi có thể bỏ qua các yếu tố khác. Ví dụ, 'maximize profits' tập trung vào việc tăng lợi nhuận nhiều nhất có thể, trong khi 'optimize resource allocation' tìm cách phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả nhất, có thể không phải lúc nào cũng dẫn đến lợi nhuận cao nhất.

Prepositions

on for

‘Maximize on’ thường được dùng để nhấn mạnh vào việc tận dụng tối đa một cơ hội hoặc nguồn lực cụ thể. Ví dụ: ‘We need to maximize on this marketing opportunity.’ ‘Maximize for’ có thể được dùng khi nói về việc tối đa hóa một thứ gì đó để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: ‘Maximize performance for better results.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + maximize performance
  • strive to strive to maximize performance
    (cố gắng/nỗ lực để tối đa hóa hiệu suất)
  • aim to aim to maximize performance
    (nhằm mục tiêu tối đa hóa hiệu suất)
  • help to help to maximize performance
    (giúp tối đa hóa hiệu suất)
  • seek to seek to maximize performance
    (tìm cách tối đa hóa hiệu suất)
Adjective + maximize performance (describing necessity/importance)
  • critical critical to maximize performance
    (quan trọng then chốt để tối đa hóa hiệu suất)
  • essential essential to maximize performance
    (thiết yếu để tối đa hóa hiệu suất)
  • important important to maximize performance
    (quan trọng để tối đa hóa hiệu suất)
Noun + to maximize performance
  • strategies implement strategies to maximize performance
    (thực hiện các chiến lược để tối đa hóa hiệu suất)
  • measures take measures to maximize performance
    (thực hiện các biện pháp để tối đa hóa hiệu suất)
  • tools use tools to maximize performance
    (sử dụng các công cụ để tối đa hóa hiệu suất)

Idioms

  • Strive to maximize performance

    Nỗ lực hết mình để tối đa hóa hiệu suất

    "Our team constantly strives to maximize performance through continuous improvement and innovation."

    (Đội của chúng tôi không ngừng nỗ lực để tối đa hóa hiệu suất thông qua cải tiến và đổi mới liên tục.)

  • Optimize systems to maximize performance

    Tối ưu hóa hệ thống để tối đa hóa hiệu suất

    "Engineers are working to optimize the software systems to maximize performance and efficiency."

    (Các kỹ sư đang làm việc để tối ưu hóa hệ thống phần mềm nhằm tối đa hóa hiệu suất và hiệu quả.)

  • Unlock potential to maximize performance

    Khai phá tiềm năng để tối đa hóa hiệu suất

    "Effective leadership helps employees unlock their full potential to maximize performance in their roles."

    (Khả năng lãnh đạo hiệu quả giúp nhân viên khai phá toàn bộ tiềm năng của họ để tối đa hóa hiệu suất trong vai trò của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximize performance

Động từ
Lật mặt

Tăng một cái gì đó lên mức tối đa có thể.

"We need to maximize our efficiency to stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had maximized performance by implementing new strategies.
Đội đã tối đa hóa hiệu suất bằng cách thực hiện các chiến lược mới.
Phủ định
They had not maximized performance despite their best efforts.
Họ đã không tối đa hóa được hiệu suất mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Had the company maximized performance before the economic downturn?
Công ty đã tối đa hóa hiệu suất trước khi suy thoái kinh tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximize performance".

Văn hóa hiệu suất và KPI

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp và tổ chức, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'văn hóa hiệu suất'. Điều này liên quan đến việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng (thường thông qua các chỉ số hiệu suất chính - KPI) và liên tục tìm cách 'tối đa hóa hiệu suất' của cá nhân, đội nhóm và toàn bộ tổ chức để đạt được kết quả tốt nhất.

Phong trào tự cải thiện và tối ưu hóa bản thân

Khái niệm 'tối đa hóa hiệu suất' cũng rất phổ biến trong phong trào tự cải thiện và tối ưu hóa bản thân ở phương Tây. Mọi người tìm kiếm các cách thức để nâng cao sức khỏe, năng suất, trí tuệ và hiệu quả công việc thông qua các phương pháp như quản lý thời gian, chế độ dinh dưỡng, tập thể dục, học hỏi kỹ năng mới và thậm chí là 'biohacking', tất cả đều hướng đến việc đạt được phiên bản 'tối đa' của bản thân.