(Top Banner Ad)
function best
B2
Adverb B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Kỹ thuật

function best

UK: /ˈfʌŋkʃən bɛst/ • US: /ˈfʌŋkʃən bɛst/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động tốt nhất chức năng tốt nhất hiệu quả nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To the greatest degree; most effectively or suitably in relation to a function or purpose.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ cao nhất; hiệu quả hoặc phù hợp nhất liên quan đến một chức năng hoặc mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This algorithm functions best when the data is pre-sorted."

    "Thuật toán này hoạt động tốt nhất khi dữ liệu được sắp xếp trước."

  • "The program functions best on a high-performance computer."

    "Chương trình hoạt động tốt nhất trên một máy tính hiệu năng cao."

  • "The new software functions best with the latest operating system."

    "Phần mềm mới hoạt động tốt nhất với hệ điều hành mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, nhiệm vụ; buổi tiệc
Verb function hoạt động, vận hành; thực hiện chức năng
Adjective functional thuộc về chức năng; có chức năng, thiết thực
Adverb functionally về mặt chức năng
Noun dysfunction rối loạn chức năng; sự trục trặc
Adjective dysfunctional rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
fonction
Middle English
funcsioun
English
function

Nguồn gốc của 'function' và 'best'

Từ 'function' (chức năng, hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio', nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Còn 'best' (tốt nhất) là dạng so sánh hơn nhất của 'good' (tốt) và 'well' (tốt/khỏe), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, thể hiện trạng thái ưu việt nhất. Khi kết hợp 'function' và 'best', chúng ta có nghĩa là 'hoạt động/vận hành theo cách hiệu quả hoặc tối ưu nhất'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách một chức năng hoặc quy trình hoạt động ở trạng thái tối ưu hoặc mang lại kết quả tốt nhất có thể. Sự kết hợp này nhấn mạnh hiệu suất tối đa và thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật hoặc toán học.

Prepositions

at

Khi sử dụng 'at', nó thường đi kèm với một trạng thái hoặc điều kiện. Ví dụ: 'The algorithm functions best at low temperatures.' (Thuật toán hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ thấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Subject Nouns)
  • The team The team functions best when everyone communicates openly.
    (Đội nhóm hoạt động tốt nhất khi mọi người giao tiếp cởi mở.)
  • The system The system functions best with regular maintenance.
    (Hệ thống hoạt động hiệu quả nhất khi được bảo trì thường xuyên.)
  • Your brain Your brain functions best after a good night's sleep.
    (Bộ não của bạn hoạt động tốt nhất sau một giấc ngủ ngon.)
  • Individuals Individuals often function best in a supportive environment.
    (Các cá nhân thường hoạt động tốt nhất trong một môi trường hỗ trợ.)
Điều kiện/Hoàn cảnh (Conditions/Circumstances)
  • when well-rested People function best when well-rested.
    (Mọi người hoạt động tốt nhất khi được nghỉ ngơi đầy đủ.)
  • in a quiet environment Some people function best in a quiet environment.
    (Một số người hoạt động tốt nhất trong môi trường yên tĩnh.)
  • with clear goals A project team can function best with clear goals.
    (Một đội dự án có thể hoạt động tốt nhất với các mục tiêu rõ ràng.)
  • under pressure Some professionals surprisingly function best under pressure.
    (Một số chuyên gia đáng ngạc nhiên lại hoạt động tốt nhất dưới áp lực.)

Idioms

  • designed to function best

    được thiết kế để hoạt động/vận hành tốt nhất

    "This new software was designed to function best on high-speed internet connections."

    (Phần mềm mới này được thiết kế để hoạt động tốt nhất trên các kết nối internet tốc độ cao.)

  • for X to function best

    để X hoạt động/vận hành tốt nhất

    "For a democracy to function best, citizens must be actively involved."

    (Để một nền dân chủ hoạt động tốt nhất, công dân phải tích cực tham gia.)

  • know how to function best

    biết cách hoạt động/vận hành tốt nhất

    "Successful leaders often know how to function best under various challenges."

    (Các nhà lãnh đạo thành công thường biết cách hoạt động tốt nhất dưới những thách thức khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

function best

Adverb
Lật mặt

Ở mức độ cao nhất; hiệu quả hoặc phù hợp nhất liên quan đến một chức năng hoặc mục đích.

"This algorithm functions best when the data is pre-sorted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function best".

Văn hóa hiệu suất và tối ưu hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào hiệu suất cá nhân và tập thể. Khái niệm 'function best' phản ánh niềm tin rằng việc hiểu và tạo ra các điều kiện tối ưu sẽ dẫn đến năng suất và kết quả tốt nhất. Điều này thúc đẩy các ý tưởng về cân bằng cuộc sống-công việc, quản lý thời gian, và tự chăm sóc bản thân để duy trì trạng thái 'tối ưu'.

Trạng thái 'Flow' và năng suất

Khái niệm 'flow state' (trạng thái dòng chảy) hay còn gọi là 'vùng' (the zone) là một khái niệm tâm lý học phổ biến, mô tả khi một người hoàn toàn đắm chìm và tập trung vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng và thích thú, và thực hiện công việc của mình một cách tốt nhất. Để 'function best', nhiều người tìm cách đạt được trạng thái này thông qua việc loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng và tập trung vào nhiệm vụ.