function best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To the greatest degree; most effectively or suitably in relation to a function or purpose.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ cao nhất; hiệu quả hoặc phù hợp nhất liên quan đến một chức năng hoặc mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This algorithm functions best when the data is pre-sorted."
"Thuật toán này hoạt động tốt nhất khi dữ liệu được sắp xếp trước."
-
"The program functions best on a high-performance computer."
"Chương trình hoạt động tốt nhất trên một máy tính hiệu năng cao."
-
"The new software functions best with the latest operating system."
"Phần mềm mới hoạt động tốt nhất với hệ điều hành mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ; buổi tiệc |
| Verb | function | hoạt động, vận hành; thực hiện chức năng |
| Adjective | functional | thuộc về chức năng; có chức năng, thiết thực |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng |
| Noun | dysfunction | rối loạn chức năng; sự trục trặc |
| Adjective | dysfunctional | rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả cách một chức năng hoặc quy trình hoạt động ở trạng thái tối ưu hoặc mang lại kết quả tốt nhất có thể. Sự kết hợp này nhấn mạnh hiệu suất tối đa và thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật hoặc toán học.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường đi kèm với một trạng thái hoặc điều kiện. Ví dụ: 'The algorithm functions best at low temperatures.' (Thuật toán hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ thấp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
The team The team functions best when everyone communicates openly. (Đội nhóm hoạt động tốt nhất khi mọi người giao tiếp cởi mở.)
-
The system The system functions best with regular maintenance. (Hệ thống hoạt động hiệu quả nhất khi được bảo trì thường xuyên.)
-
Your brain Your brain functions best after a good night's sleep. (Bộ não của bạn hoạt động tốt nhất sau một giấc ngủ ngon.)
-
Individuals Individuals often function best in a supportive environment. (Các cá nhân thường hoạt động tốt nhất trong một môi trường hỗ trợ.)
-
when well-rested People function best when well-rested. (Mọi người hoạt động tốt nhất khi được nghỉ ngơi đầy đủ.)
-
in a quiet environment Some people function best in a quiet environment. (Một số người hoạt động tốt nhất trong môi trường yên tĩnh.)
-
with clear goals A project team can function best with clear goals. (Một đội dự án có thể hoạt động tốt nhất với các mục tiêu rõ ràng.)
-
under pressure Some professionals surprisingly function best under pressure. (Một số chuyên gia đáng ngạc nhiên lại hoạt động tốt nhất dưới áp lực.)
Idioms
-
designed to function best
được thiết kế để hoạt động/vận hành tốt nhất
"This new software was designed to function best on high-speed internet connections."
(Phần mềm mới này được thiết kế để hoạt động tốt nhất trên các kết nối internet tốc độ cao.)
-
for X to function best
để X hoạt động/vận hành tốt nhất
"For a democracy to function best, citizens must be actively involved."
(Để một nền dân chủ hoạt động tốt nhất, công dân phải tích cực tham gia.)
-
know how to function best
biết cách hoạt động/vận hành tốt nhất
"Successful leaders often know how to function best under various challenges."
(Các nhà lãnh đạo thành công thường biết cách hoạt động tốt nhất dưới những thách thức khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
function best
AdverbỞ mức độ cao nhất; hiệu quả hoặc phù hợp nhất liên quan đến một chức năng hoặc mục đích.
"This algorithm functions best when the data is pre-sorted."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function best".
