seniority-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on the length of time someone has worked in a job or organization.
Vietnamese Meaning
Dựa trên thâm niên, thời gian công tác của một người trong một công việc hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's promotion system is seniority-based."
"Hệ thống thăng tiến của công ty dựa trên thâm niên."
-
"The layoffs were conducted on a seniority-based system."
"Việc sa thải được thực hiện theo một hệ thống dựa trên thâm niên."
-
"In a seniority-based system, older employees often receive higher salaries."
"Trong một hệ thống dựa trên thâm niên, nhân viên có thâm niên thường nhận được mức lương cao hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả các quyết định, hệ thống, hoặc quy trình được xác định chủ yếu hoặc hoàn toàn bởi thâm niên. Nó thường được dùng để chỉ các chính sách thăng tiến, trả lương, hoặc lựa chọn công việc mà người có thâm niên cao hơn sẽ được ưu tiên. Cần phân biệt với các hệ thống dựa trên năng lực (merit-based) hoặc hiệu suất (performance-based).
Collocations (Từ đi kèm)
-
system a seniority-based system (một hệ thống dựa trên thâm niên)
-
promotion seniority-based promotion (sự thăng chức dựa trên thâm niên)
-
pay seniority-based pay (lương theo thâm niên)
-
structure a seniority-based structure (một cơ cấu dựa trên thâm niên)
-
model a seniority-based model (một mô hình dựa trên thâm niên)
-
implement implement a seniority-based policy (thực hiện một chính sách dựa trên thâm niên)
-
shift to shift to a seniority-based approach (chuyển sang phương pháp tiếp cận dựa trên thâm niên)
-
operate on operate on a seniority-based system (vận hành theo một hệ thống dựa trên thâm niên)
Idioms
-
a seniority-based system/model
một hệ thống/mô hình dựa trên thâm niên
"Many traditional companies operate on a seniority-based system, where experience is highly valued."
(Nhiều công ty truyền thống vận hành theo một hệ thống dựa trên thâm niên, nơi kinh nghiệm được đánh giá cao.)
-
seniority-based promotion policy
chính sách thăng chức dựa trên thâm niên
"The union advocated for a seniority-based promotion policy to ensure fairness among long-serving employees."
(Công đoàn ủng hộ một chính sách thăng chức dựa trên thâm niên để đảm bảo sự công bằng giữa các nhân viên phục vụ lâu năm.)
-
to move away from a seniority-based culture
chuyển dịch khỏi văn hóa dựa trên thâm niên
"Modern companies are trying to move away from a seniority-based culture towards a merit-based one."
(Các công ty hiện đại đang cố gắng chuyển dịch khỏi văn hóa dựa trên thâm niên sang văn hóa dựa trên thành tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seniority-based
adjectiveDựa trên thâm niên, thời gian công tác của một người trong một công việc hoặc tổ chức.
"The company's promotion system is seniority-based."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seniority-based".
