(Top Banner Ad)
seniority-based
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

seniority-based

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên thâm niên theo thâm niên lấy thâm niên làm cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on the length of time someone has worked in a job or organization.

Vietnamese Meaning

Dựa trên thâm niên, thời gian công tác của một người trong một công việc hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's promotion system is seniority-based."

    "Hệ thống thăng tiến của công ty dựa trên thâm niên."

  • "The layoffs were conducted on a seniority-based system."

    "Việc sa thải được thực hiện theo một hệ thống dựa trên thâm niên."

  • "In a seniority-based system, older employees often receive higher salaries."

    "Trong một hệ thống dựa trên thâm niên, nhân viên có thâm niên thường nhận được mức lương cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seniority thâm niên, cấp bậc, thâm niên phục vụ
Adjective senior cao tuổi hơn, cấp cao hơn, có thâm niên hơn
Noun senior người cấp cao, người lớn tuổi hơn, học sinh/sinh viên năm cuối
Verb base đặt nền móng, dựa vào, căn cứ vào
Adjective baseless vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

tenure-based (dựa trên thời gian tại vị)length-of-service based (dựa trên thời gian phục vụ)

Antonyms

merit-based (dựa trên năng lực)performance-based (dựa trên hiệu suất)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senior
English
senior
English
seniority
Latin
basis
Old French
bas
English
base
English
based
English
seniority-based

Nguồn gốc của 'Seniority'

Từ 'seniority' (thâm niên, cấp bậc) có gốc từ tiếng Latin 'senior', nghĩa là 'già hơn' hoặc 'lớn hơn', vốn là dạng so sánh của 'senex' (người già). Từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ sự ưu tiên hoặc quyền lợi dựa trên tuổi tác, kinh nghiệm hoặc thời gian làm việc.

Nguồn gốc của 'Based'

Phần 'based' trong từ ghép này xuất phát từ động từ 'base' (đặt nền, căn cứ), mà bản thân nó có gốc từ tiếng Latin 'basis' và tiếng Hy Lạp 'basis' nghĩa là 'nền tảng' hay 'chân đế'. Khi thêm hậu tố '-ed', nó trở thành tính từ 'based' mang nghĩa 'dựa trên' hoặc 'có nền tảng từ'.

Sự kết hợp 'Seniority-based'

'Seniority-based' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp danh từ 'seniority' với tính từ 'based'. Nó mô tả một hệ thống, chính sách hoặc cách tiếp cận mà các quyết định, quyền lợi (như lương bổng, thăng chức) được xác định chủ yếu dựa trên thâm niên, tuổi tác hoặc thời gian phục vụ của một người, chứ không phải năng lực hay thành tích.

Usage Note

Tính từ này mô tả các quyết định, hệ thống, hoặc quy trình được xác định chủ yếu hoặc hoàn toàn bởi thâm niên. Nó thường được dùng để chỉ các chính sách thăng tiến, trả lương, hoặc lựa chọn công việc mà người có thâm niên cao hơn sẽ được ưu tiên. Cần phân biệt với các hệ thống dựa trên năng lực (merit-based) hoặc hiệu suất (performance-based).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + seniority-based
  • system a seniority-based system
    (một hệ thống dựa trên thâm niên)
  • promotion seniority-based promotion
    (sự thăng chức dựa trên thâm niên)
  • pay seniority-based pay
    (lương theo thâm niên)
  • structure a seniority-based structure
    (một cơ cấu dựa trên thâm niên)
  • model a seniority-based model
    (một mô hình dựa trên thâm niên)
Verb + seniority-based
  • implement implement a seniority-based policy
    (thực hiện một chính sách dựa trên thâm niên)
  • shift to shift to a seniority-based approach
    (chuyển sang phương pháp tiếp cận dựa trên thâm niên)
  • operate on operate on a seniority-based system
    (vận hành theo một hệ thống dựa trên thâm niên)

Idioms

  • a seniority-based system/model

    một hệ thống/mô hình dựa trên thâm niên

    "Many traditional companies operate on a seniority-based system, where experience is highly valued."

    (Nhiều công ty truyền thống vận hành theo một hệ thống dựa trên thâm niên, nơi kinh nghiệm được đánh giá cao.)

  • seniority-based promotion policy

    chính sách thăng chức dựa trên thâm niên

    "The union advocated for a seniority-based promotion policy to ensure fairness among long-serving employees."

    (Công đoàn ủng hộ một chính sách thăng chức dựa trên thâm niên để đảm bảo sự công bằng giữa các nhân viên phục vụ lâu năm.)

  • to move away from a seniority-based culture

    chuyển dịch khỏi văn hóa dựa trên thâm niên

    "Modern companies are trying to move away from a seniority-based culture towards a merit-based one."

    (Các công ty hiện đại đang cố gắng chuyển dịch khỏi văn hóa dựa trên thâm niên sang văn hóa dựa trên thành tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seniority-based

adjective
Lật mặt

Dựa trên thâm niên, thời gian công tác của một người trong một công việc hoặc tổ chức.

"The company's promotion system is seniority-based."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seniority-based".

Đối lập với Hệ thống Năng lực (Merit-based)

Khái niệm 'seniority-based' (dựa trên thâm niên) thường được đặt đối lập với 'merit-based' (dựa trên năng lực, thành tích). Trong khi hệ thống thâm niên đề cao kinh nghiệm, tuổi tác và thời gian phục vụ, hệ thống năng lực lại tập trung vào hiệu suất làm việc, kỹ năng và đóng góp thực tế. Cuộc tranh luận giữa hai hệ thống này là một chủ đề lớn trong quản lý nhân sự toàn cầu.

Sự phổ biến ở một số nền văn hóa

Các hệ thống dựa trên thâm niên từng rất phổ biến và vẫn còn tồn tại mạnh mẽ ở một số nền văn hóa, đặc biệt là ở Đông Á như Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi sự tôn trọng người lớn tuổi và giá trị kinh nghiệm là rất quan trọng trong môi trường làm việc. Điều này thường dẫn đến sự ổn định trong công việc nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích vì làm giảm động lực đổi mới và khả năng thăng tiến của những người trẻ tuổi, tài năng.