time-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Determined or regulated by time.
Vietnamese Meaning
Được xác định hoặc điều chỉnh bởi thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a time-based pricing strategy."
"Công ty sử dụng chiến lược định giá dựa trên thời gian."
-
"The time-based maintenance schedule ensures the machinery operates efficiently."
"Lịch trình bảo trì dựa trên thời gian đảm bảo máy móc hoạt động hiệu quả."
-
"We offer time-based discounts to encourage early bookings."
"Chúng tôi cung cấp giảm giá dựa trên thời gian để khuyến khích đặt phòng sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time | thời gian |
| Noun | timing | sự tính toán thời gian, sự canh thời gian |
| Noun | basis | nền tảng, cơ sở |
| Verb | to time | định thời gian, hẹn giờ |
| Verb | to base | dựa trên, đặt nền móng |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | basic | cơ bản, thiết yếu |
| Adjective | time-based | dựa trên thời gian, theo thời gian |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc hoạt động phụ thuộc vào yếu tố thời gian. Khác với 'event-based' (dựa trên sự kiện), 'time-based' nhấn mạnh vào khoảng thời gian trôi qua hoặc thời điểm cụ thể.
Diễn tả một thuộc tính mà thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa hoặc xác định. Nó có thể ám chỉ các khoản thanh toán, lịch trình, hoặc các hoạt động cần phải được hoàn thành trong một khung thời gian nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system time-based system (hệ thống dựa trên thời gian)
-
contract time-based contract (hợp đồng theo thời gian)
-
activity time-based activity (hoạt động dựa trên thời gian)
-
assessment time-based assessment (đánh giá dựa trên thời gian)
-
learning time-based learning (học tập theo thời gian biểu)
-
project time-based project (dự án theo thời gian)
-
model time-based model (mô hình dựa trên thời gian)
-
approach time-based approach (phương pháp tiếp cận dựa trên thời gian)
-
solution time-based solution (giải pháp dựa trên thời gian)
-
pricing time-based pricing (định giá theo thời gian)
-
restriction time-based restriction (hạn chế về thời gian)
Idioms
-
time-based schedule
lịch trình dựa trên thời gian
"The team implemented a strict time-based schedule for the project phases."
(Nhóm đã thực hiện một lịch trình nghiêm ngặt dựa trên thời gian cho các giai đoạn của dự án.)
-
time-based management
quản lý theo thời gian
"Many companies are adopting time-based management techniques to improve efficiency."
(Nhiều công ty đang áp dụng các kỹ thuật quản lý theo thời gian để cải thiện hiệu quả.)
-
time-based goals
các mục tiêu có thời hạn
"Setting clear time-based goals helps individuals stay focused and motivated."
(Việc đặt ra các mục tiêu có thời hạn rõ ràng giúp cá nhân giữ vững sự tập trung và động lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time-based
AdjectiveĐược xác định hoặc điều chỉnh bởi thời gian.
"The company uses a time-based pricing strategy."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been developing time-based marketing strategies before the new CEO arrived. |
Công ty đã và đang phát triển các chiến lược marketing dựa trên thời gian trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been using a time-based system for project management until they implemented the new software. |
Họ đã không sử dụng hệ thống dựa trên thời gian để quản lý dự án cho đến khi họ triển khai phần mềm mới. |
| Nghi vấn | Had the team been focusing on time-based data analysis before the deadline? |
Có phải nhóm đã và đang tập trung vào phân tích dữ liệu dựa trên thời gian trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-based".
