(Top Banner Ad)
time-based
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

time-based

UK: /ˈtaɪmˌbeɪst/ • US: /ˈtaɪmˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên thời gian tính theo thời gian theo thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Determined or regulated by time.

Vietnamese Meaning

Được xác định hoặc điều chỉnh bởi thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a time-based pricing strategy."

    "Công ty sử dụng chiến lược định giá dựa trên thời gian."

  • "The time-based maintenance schedule ensures the machinery operates efficiently."

    "Lịch trình bảo trì dựa trên thời gian đảm bảo máy móc hoạt động hiệu quả."

  • "We offer time-based discounts to encourage early bookings."

    "Chúng tôi cung cấp giảm giá dựa trên thời gian để khuyến khích đặt phòng sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun timing sự tính toán thời gian, sự canh thời gian
Noun basis nền tảng, cơ sở
Verb to time định thời gian, hẹn giờ
Verb to base dựa trên, đặt nền móng
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Adjective time-based dựa trên thời gian, theo thời gian
Adverb basically về cơ bản, nói chung

Synonyms

time-dependent (phụ thuộc vào thời gian)temporal (thuộc về thời gian)

Antonyms

event-based (dựa trên sự kiện)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₂- 'to divide, cut'
Proto-Germanic
*tīmōn 'time'
Old English
tīma
Middle English
tyme
English
time
Latin
basis 'foundation, pedestal'
Old French
bas 'bottom, low'
Middle English
bas 'low, humble'
English
base (verb: 'to found, establish')
English
time-based (compound adjective)

Nguồn gốc 'Time' (Thời gian)

Từ 'time' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European, với ý nghĩa 'chia cắt' hoặc 'phân định'. Điều này phản ánh cách con người cổ đại bắt đầu đo lường và phân chia dòng chảy liên tục của sự kiện thành các đơn vị có thể quản lý được, giúp họ sắp xếp cuộc sống, canh tác và ghi nhớ.

Nguồn gốc 'Based' (Dựa trên)

Phần 'based' trong 'time-based' xuất phát từ từ 'basis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'đế'. Nó mang ý nghĩa của một điểm tựa, một cơ sở vững chắc mà từ đó mọi thứ được xây dựng hoặc thiết lập. Khi kết hợp, 'time-based' mô tả những gì có 'thời gian' làm nền tảng hoặc yếu tố quyết định.

Sự kết hợp 'Time-based'

Cụm từ 'time-based' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'time' (thời gian) và dạng quá khứ phân từ của động từ 'base' (dựa vào, đặt nền tảng). Nó mô tả bất cứ điều gì được tổ chức, đo lường, xác định hoặc phụ thuộc vào thời gian như một yếu tố chính.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc hoạt động phụ thuộc vào yếu tố thời gian. Khác với 'event-based' (dựa trên sự kiện), 'time-based' nhấn mạnh vào khoảng thời gian trôi qua hoặc thời điểm cụ thể.
Diễn tả một thuộc tính mà thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa hoặc xác định. Nó có thể ám chỉ các khoản thanh toán, lịch trình, hoặc các hoạt động cần phải được hoàn thành trong một khung thời gian nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

time-based + Noun
  • system time-based system
    (hệ thống dựa trên thời gian)
  • contract time-based contract
    (hợp đồng theo thời gian)
  • activity time-based activity
    (hoạt động dựa trên thời gian)
  • assessment time-based assessment
    (đánh giá dựa trên thời gian)
  • learning time-based learning
    (học tập theo thời gian biểu)
  • project time-based project
    (dự án theo thời gian)
  • model time-based model
    (mô hình dựa trên thời gian)
  • approach time-based approach
    (phương pháp tiếp cận dựa trên thời gian)
  • solution time-based solution
    (giải pháp dựa trên thời gian)
  • pricing time-based pricing
    (định giá theo thời gian)
  • restriction time-based restriction
    (hạn chế về thời gian)

Idioms

  • time-based schedule

    lịch trình dựa trên thời gian

    "The team implemented a strict time-based schedule for the project phases."

    (Nhóm đã thực hiện một lịch trình nghiêm ngặt dựa trên thời gian cho các giai đoạn của dự án.)

  • time-based management

    quản lý theo thời gian

    "Many companies are adopting time-based management techniques to improve efficiency."

    (Nhiều công ty đang áp dụng các kỹ thuật quản lý theo thời gian để cải thiện hiệu quả.)

  • time-based goals

    các mục tiêu có thời hạn

    "Setting clear time-based goals helps individuals stay focused and motivated."

    (Việc đặt ra các mục tiêu có thời hạn rõ ràng giúp cá nhân giữ vững sự tập trung và động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-based

Adjective
Lật mặt

Được xác định hoặc điều chỉnh bởi thời gian.

"The company uses a time-based pricing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been developing time-based marketing strategies before the new CEO arrived.
Công ty đã và đang phát triển các chiến lược marketing dựa trên thời gian trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They hadn't been using a time-based system for project management until they implemented the new software.
Họ đã không sử dụng hệ thống dựa trên thời gian để quản lý dự án cho đến khi họ triển khai phần mềm mới.
Nghi vấn
Had the team been focusing on time-based data analysis before the deadline?
Có phải nhóm đã và đang tập trung vào phân tích dữ liệu dựa trên thời gian trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-based".

Thời gian là tiền bạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, quan niệm 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) rất phổ biến. Điều này nhấn mạnh rằng thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá, cần được quản lý hiệu quả và không nên lãng phí, bởi vì mỗi phút trôi qua có thể được sử dụng để tạo ra giá trị hoặc lợi nhuận. Khái niệm 'time-based' thường gắn liền với việc tối ưu hóa hoặc tính toán giá trị dựa trên khoảng thời gian sử dụng.

Sự đúng giờ và thời hạn

Sự đúng giờ (punctuality) và việc tuân thủ thời hạn (deadlines) là những yếu tố văn hóa cực kỳ quan trọng trong công việc và cuộc sống ở phương Tây. 'Time-based' thường ám chỉ sự cần thiết phải hoàn thành công việc hoặc hoạt động trong một khung thời gian cụ thể. Việc không tuân thủ các mốc thời gian này có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng người khác, ảnh hưởng đến uy tín và các mối quan hệ.