(Top Banner Ad)
periodic flow
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

periodic flow

UK: /ˌpɪəriˈɒdɪk fləʊ/ • US: /ˌpɪriˈɑːdɪk floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy tuần hoàn lưu lượng tuần hoàn dòng chảy có tính chu kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow that repeats itself regularly over time.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy lặp lại đều đặn theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The periodic flow of blood through the heart is essential for life."

    "Dòng chảy tuần hoàn của máu qua tim là rất cần thiết cho sự sống."

  • "The periodic flow of water in the irrigation system ensures even distribution."

    "Dòng chảy tuần hoàn của nước trong hệ thống tưới tiêu đảm bảo phân phối đều."

  • "The periodic flow of data packets can be observed on the network."

    "Có thể quan sát thấy dòng chảy tuần hoàn của các gói dữ liệu trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period
Noun flow
Noun periodicity
Adjective periodic
Adjective flowing
Adverb periodically
Verb flow
Verb overflow

Synonyms

cyclic flow (dòng chảy tuần hoàn)rhythmic flow (dòng chảy nhịp nhàng)

Antonyms

aperiodic flow (dòng chảy không tuần hoàn)random flow (dòng chảy ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίοδος (periodos) - concept of 'periodic'
Latin
periodus - evolution of 'periodic'
Proto-Germanic
*flōwaną - origin of 'flow'
Old English
flōwan - 'flow' in Old English
English
periodic flow - modern compound

Nguồn gốc 'Periodic'

Từ 'periodic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'một vòng đi quanh', 'chu kỳ', hoặc 'sự lặp lại'. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi trở thành 'periodic' trong tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự lặp đi lặp lại theo một chu trình.

Hành trình của 'Flow'

Từ 'flow' có một lịch sử lâu đời hơn, xuất hiện từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'flōwan', mô tả hành động của chất lỏng hoặc dòng nước di chuyển một cách tự nhiên. Nó mang ý nghĩa về sự chuyển động liên tục, không ngừng.

Sự kết hợp của Chu kỳ và Dòng chảy

Khi hai từ này được kết hợp thành 'periodic flow', chúng tạo ra một thuật ngữ mô tả sự chuyển động hoặc luân chuyển diễn ra một cách đều đặn, có thể dự đoán được theo một chu kỳ thời gian nhất định. Ví dụ như dòng chảy của thủy triều hay lưu lượng giao thông trong giờ cao điểm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các hiện tượng có tính chu kỳ như dòng chảy của chất lỏng, dòng điện, hoặc dữ liệu.

Prepositions

of in

‘Periodic flow of’: thường dùng để chỉ sự lưu thông, chuyển động có tính chu kỳ của một vật chất cụ thể.
‘Periodic flow in’: thường dùng để chỉ dòng chảy có tính chu kỳ trong một hệ thống hoặc môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periodic flow
  • regular regular periodic flow
    (dòng chảy định kỳ đều đặn)
  • irregular irregular periodic flow
    (dòng chảy định kỳ không đều)
  • pulsating pulsating periodic flow
    (dòng chảy định kỳ theo nhịp đập)
Verb + periodic flow
  • observe observe periodic flow
    (quan sát dòng chảy định kỳ)
  • analyze analyze periodic flow
    (phân tích dòng chảy định kỳ)
  • model model periodic flow
    (mô hình hóa dòng chảy định kỳ)
Periodic flow of + Noun
  • of water periodic flow of water
    (dòng chảy định kỳ của nước)
  • of data periodic flow of data
    (luồng dữ liệu định kỳ)
  • of information periodic flow of information
    (luồng thông tin định kỳ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodic flow

Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy lặp lại đều đặn theo thời gian.

"The periodic flow of blood through the heart is essential for life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river, which experiences a periodic flow every spring due to snowmelt, is vital for the local ecosystem.
Con sông, nơi trải qua dòng chảy định kỳ mỗi mùa xuân do tuyết tan, rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.
Phủ định
The irrigation system, which does not have a periodic flow of water, is causing drought in the fields.
Hệ thống tưới tiêu, nơi không có dòng chảy nước định kỳ, đang gây ra hạn hán trên các cánh đồng.
Nghi vấn
Is there a device, which can regulate the periodic flow of data, available for our network?
Có thiết bị nào, có thể điều chỉnh dòng dữ liệu định kỳ, có sẵn cho mạng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic flow".

Ảnh hưởng của Thủy triều và Chu kỳ Tự nhiên

Sự lên xuống định kỳ của thủy triều, một ví dụ điển hình của 'periodic flow' tự nhiên, đã định hình sâu sắc đời sống và văn hóa của các cộng đồng ven biển. Nó không chỉ ảnh hưởng đến lịch trình đánh bắt cá, giao thương mà còn là nguồn cảm hứng cho nhiều thần thoại, truyền thuyết và các lễ hội truyền thống liên quan đến biển cả và chu kỳ của mặt trăng. Tương tự, sự thay đổi tuần hoàn của các mùa cũng là nền tảng của nông nghiệp và nhiều tập quán xã hội.

Chu kỳ kinh tế và xã hội

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'periodic flow' còn được áp dụng để mô tả các chu kỳ kinh tế như chu kỳ bùng nổ và suy thoái, hay các chu kỳ xã hội như dòng chảy giao thông định kỳ vào giờ cao điểm. Những chu kỳ này ảnh hưởng đến chính sách công, kế hoạch đô thị và hành vi tiêu dùng, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu và quản lý các luồng định kỳ trong đời sống con người.