periodic flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flow that repeats itself regularly over time.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy lặp lại đều đặn theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The periodic flow of blood through the heart is essential for life."
"Dòng chảy tuần hoàn của máu qua tim là rất cần thiết cho sự sống."
-
"The periodic flow of water in the irrigation system ensures even distribution."
"Dòng chảy tuần hoàn của nước trong hệ thống tưới tiêu đảm bảo phân phối đều."
-
"The periodic flow of data packets can be observed on the network."
"Có thể quan sát thấy dòng chảy tuần hoàn của các gói dữ liệu trên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | period | |
| Noun | flow | |
| Noun | periodicity | |
| Adjective | periodic | |
| Adjective | flowing | |
| Adverb | periodically | |
| Verb | flow | |
| Verb | overflow |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các hiện tượng có tính chu kỳ như dòng chảy của chất lỏng, dòng điện, hoặc dữ liệu.
Prepositions
‘Periodic flow of’: thường dùng để chỉ sự lưu thông, chuyển động có tính chu kỳ của một vật chất cụ thể.
‘Periodic flow in’: thường dùng để chỉ dòng chảy có tính chu kỳ trong một hệ thống hoặc môi trường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular periodic flow (dòng chảy định kỳ đều đặn)
-
irregular irregular periodic flow (dòng chảy định kỳ không đều)
-
pulsating pulsating periodic flow (dòng chảy định kỳ theo nhịp đập)
-
observe observe periodic flow (quan sát dòng chảy định kỳ)
-
analyze analyze periodic flow (phân tích dòng chảy định kỳ)
-
model model periodic flow (mô hình hóa dòng chảy định kỳ)
-
of water periodic flow of water (dòng chảy định kỳ của nước)
-
of data periodic flow of data (luồng dữ liệu định kỳ)
-
of information periodic flow of information (luồng thông tin định kỳ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
periodic flow
Danh từMột dòng chảy lặp lại đều đặn theo thời gian.
"The periodic flow of blood through the heart is essential for life."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river, which experiences a periodic flow every spring due to snowmelt, is vital for the local ecosystem. |
Con sông, nơi trải qua dòng chảy định kỳ mỗi mùa xuân do tuyết tan, rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương. |
| Phủ định | The irrigation system, which does not have a periodic flow of water, is causing drought in the fields. |
Hệ thống tưới tiêu, nơi không có dòng chảy nước định kỳ, đang gây ra hạn hán trên các cánh đồng. |
| Nghi vấn | Is there a device, which can regulate the periodic flow of data, available for our network? |
Có thiết bị nào, có thể điều chỉnh dòng dữ liệu định kỳ, có sẵn cho mạng của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic flow".
