(Top Banner Ad)
peripheral resource
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

peripheral resource

UK: /pəˈrɪfərəl rɪˈsɔːs/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈriːsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực ngoại vi nguồn lực bổ trợ tài nguyên thứ yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that is not essential or central to a process, activity, or organization, but may be useful or helpful in certain circumstances.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực không thiết yếu hoặc trung tâm đối với một quy trình, hoạt động hoặc tổ chức, nhưng có thể hữu ích hoặc giúp ích trong một số trường hợp nhất định. Nguồn lực ngoại vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in peripheral resources like advanced software to improve its marketing efficiency."

    "Công ty đã đầu tư vào các nguồn lực ngoại vi như phần mềm tiên tiến để cải thiện hiệu quả marketing."

  • "Training programs are a peripheral resource that can greatly enhance employee skills."

    "Các chương trình đào tạo là một nguồn lực ngoại vi có thể nâng cao đáng kể kỹ năng của nhân viên."

  • "Access to a well-equipped library is a valuable peripheral resource for students."

    "Việc tiếp cận một thư viện được trang bị tốt là một nguồn lực ngoại vi có giá trị đối với sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng ngoại vi, vành ngoài
Adverb peripherally một cách ngoại vi, thứ yếu
Adjective resourceful tháo vát, có nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến
Noun resourcing việc cung cấp/tìm kiếm nguồn lực
Verb to resource cung cấp nguồn lực, trang bị

Synonyms

auxiliary resource (nguồn lực phụ trợ)supplementary resource (nguồn lực bổ sung)supporting resource (nguồn lực hỗ trợ)

Antonyms

core resource (nguồn lực cốt lõi)essential resource (nguồn lực thiết yếu)primary resource (nguồn lực chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peripheria
Late Latin
peripheria
Old French
périphérie
English
periphery
English
peripheral
Old French
resourdre
Old French
ressource
English
resource

Gốc rễ của 'ngoại vi' và 'nguồn lực'

Từ 'peripheral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'peripheria', nghĩa là 'chu vi' hoặc 'vòng ngoài', được hình thành từ 'peri-' (xung quanh) và 'pherein' (mang, chở). Vì vậy, 'peripheral' mang ý nghĩa 'thuộc về rìa, bên ngoài'. Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', có nghĩa là 'trỗi dậy trở lại' hoặc 'khôi phục', gợi lên ý tưởng về một thứ gì đó có thể được sử dụng để 'xoay sở' hay 'cứu vãn' tình thế. Khi kết hợp, 'peripheral resource' chỉ những nguồn lực nằm ở vùng ngoại vi, không phải cốt lõi nhưng vẫn có giá trị.

Usage Note

Thuật ngữ này ám chỉ những nguồn lực có tính hỗ trợ, bổ sung chứ không phải là thành phần cốt lõi, quyết định. Khác với 'core resource' (nguồn lực cốt lõi) vốn là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu. 'Peripheral resource' có thể bao gồm các công cụ, dịch vụ, hoặc thậm chí cả nhân sự mà tổ chức không trực tiếp dựa vào để vận hành hàng ngày nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh.

Prepositions

to for in

‘to’ thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà nguồn lực ngoại vi phục vụ (e.g., 'peripheral resources to improve customer service'). ‘For’ diễn tả mục đích sử dụng (e.g., 'peripheral resources for data analysis'). ‘In’ thường dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà nguồn lực được sử dụng (e.g., 'peripheral resources in a small business').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral resource
  • limited limited peripheral resources
    (các nguồn lực ngoại vi hạn chế)
  • underutilized underutilized peripheral resources
    (các nguồn lực ngoại vi chưa được tận dụng)
  • valuable valuable peripheral resources
    (các nguồn lực ngoại vi có giá trị)
  • digital digital peripheral resources
    (các nguồn lực ngoại vi kỹ thuật số)
Verb + peripheral resource
  • utilize utilize peripheral resources
    (tận dụng các nguồn lực ngoại vi)
  • manage manage peripheral resources
    (quản lý các nguồn lực ngoại vi)
  • access access peripheral resources
    (truy cập các nguồn lực ngoại vi)
  • allocate allocate peripheral resources
    (phân bổ các nguồn lực ngoại vi)

Idioms

  • tap into peripheral resources

    khai thác các nguồn lực ngoại vi (những nguồn lực không phải trọng tâm nhưng vẫn có ích)

    "Many startups tap into peripheral resources like open-source software and freelance talent to keep costs down."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp khai thác các nguồn lực ngoại vi như phần mềm mã nguồn mở và nhân tài tự do để cắt giảm chi phí.)

  • deploy peripheral resources

    triển khai các nguồn lực ngoại vi (để hỗ trợ hoạt động chính)

    "In times of crisis, organizations may need to deploy peripheral resources to support their core operations."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, các tổ chức có thể cần triển khai các nguồn lực ngoại vi để hỗ trợ các hoạt động cốt lõi của họ.)

  • strategic peripheral resources

    các nguồn lực ngoại vi mang tính chiến lược (những nguồn lực phụ trợ nhưng quan trọng cho mục tiêu dài hạn)

    "Identifying and nurturing strategic peripheral resources can give a company a competitive edge."

    (Việc xác định và nuôi dưỡng các nguồn lực ngoại vi mang tính chiến lược có thể mang lại lợi thế cạnh tranh cho một công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral resource

noun
Lật mặt

Một nguồn lực không thiết yếu hoặc trung tâm đối với một quy trình, hoạt động hoặc tổ chức, nhưng có thể hữu ích hoặc giúp ích trong một số trường hợp nhất định. Nguồn lực ngoại vi.

"The company invested in peripheral resources like advanced software to improve its marketing efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral resource".

Tầm quan trọng của những gì 'thứ yếu'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong quản lý hiện đại, có một xu hướng tập trung vào các nguồn lực cốt lõi và tối ưu hóa hiệu quả. Tuy nhiên, khái niệm 'nguồn lực ngoại vi' nhấn mạnh rằng những gì ban đầu có vẻ là thứ yếu (như dữ liệu ít được sử dụng, nhân sự không chuyên trách, hay các mối quan hệ hỗ trợ) thực chất có thể nắm giữ tiềm năng lớn. Việc nhận diện và khai thác chúng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể, giúp giảm chi phí, tăng cường khả năng phục hồi hoặc mở ra những hướng đổi mới không ngờ tới.

Phân bổ nguồn lực trong quản lý dự án

Trong quản lý dự án và kinh doanh, 'nguồn lực ngoại vi' thường được xem xét trong bối cảnh phân bổ tài nguyên. Các nguồn lực này có thể bao gồm các công cụ hỗ trợ, dữ liệu thứ cấp, hoặc nhân sự có kỹ năng bổ trợ không tham gia trực tiếp vào nhiệm vụ chính. Văn hóa quản lý hiệu quả khuyến khích việc đánh giá lại định kỳ để xác định xem liệu các nguồn lực ngoại vi có thể được tái sử dụng, tối ưu hóa hoặc thậm chí nâng cấp thành nguồn lực cốt lõi hay không, nhằm nâng cao hiệu suất tổng thể.