peripheral resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resource that is not essential or central to a process, activity, or organization, but may be useful or helpful in certain circumstances.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực không thiết yếu hoặc trung tâm đối với một quy trình, hoạt động hoặc tổ chức, nhưng có thể hữu ích hoặc giúp ích trong một số trường hợp nhất định. Nguồn lực ngoại vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested in peripheral resources like advanced software to improve its marketing efficiency."
"Công ty đã đầu tư vào các nguồn lực ngoại vi như phần mềm tiên tiến để cải thiện hiệu quả marketing."
-
"Training programs are a peripheral resource that can greatly enhance employee skills."
"Các chương trình đào tạo là một nguồn lực ngoại vi có thể nâng cao đáng kể kỹ năng của nhân viên."
-
"Access to a well-equipped library is a valuable peripheral resource for students."
"Việc tiếp cận một thư viện được trang bị tốt là một nguồn lực ngoại vi có giá trị đối với sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | periphery | vùng ngoại vi, vành ngoài |
| Adverb | peripherally | một cách ngoại vi, thứ yếu |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có nhiều sáng kiến |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến |
| Noun | resourcing | việc cung cấp/tìm kiếm nguồn lực |
| Verb | to resource | cung cấp nguồn lực, trang bị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này ám chỉ những nguồn lực có tính hỗ trợ, bổ sung chứ không phải là thành phần cốt lõi, quyết định. Khác với 'core resource' (nguồn lực cốt lõi) vốn là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu. 'Peripheral resource' có thể bao gồm các công cụ, dịch vụ, hoặc thậm chí cả nhân sự mà tổ chức không trực tiếp dựa vào để vận hành hàng ngày nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh.
Prepositions
‘to’ thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà nguồn lực ngoại vi phục vụ (e.g., 'peripheral resources to improve customer service'). ‘For’ diễn tả mục đích sử dụng (e.g., 'peripheral resources for data analysis'). ‘In’ thường dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà nguồn lực được sử dụng (e.g., 'peripheral resources in a small business').
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited peripheral resources (các nguồn lực ngoại vi hạn chế)
-
underutilized underutilized peripheral resources (các nguồn lực ngoại vi chưa được tận dụng)
-
valuable valuable peripheral resources (các nguồn lực ngoại vi có giá trị)
-
digital digital peripheral resources (các nguồn lực ngoại vi kỹ thuật số)
-
utilize utilize peripheral resources (tận dụng các nguồn lực ngoại vi)
-
manage manage peripheral resources (quản lý các nguồn lực ngoại vi)
-
access access peripheral resources (truy cập các nguồn lực ngoại vi)
-
allocate allocate peripheral resources (phân bổ các nguồn lực ngoại vi)
Idioms
-
tap into peripheral resources
khai thác các nguồn lực ngoại vi (những nguồn lực không phải trọng tâm nhưng vẫn có ích)
"Many startups tap into peripheral resources like open-source software and freelance talent to keep costs down."
(Nhiều công ty khởi nghiệp khai thác các nguồn lực ngoại vi như phần mềm mã nguồn mở và nhân tài tự do để cắt giảm chi phí.)
-
deploy peripheral resources
triển khai các nguồn lực ngoại vi (để hỗ trợ hoạt động chính)
"In times of crisis, organizations may need to deploy peripheral resources to support their core operations."
(Trong thời điểm khủng hoảng, các tổ chức có thể cần triển khai các nguồn lực ngoại vi để hỗ trợ các hoạt động cốt lõi của họ.)
-
strategic peripheral resources
các nguồn lực ngoại vi mang tính chiến lược (những nguồn lực phụ trợ nhưng quan trọng cho mục tiêu dài hạn)
"Identifying and nurturing strategic peripheral resources can give a company a competitive edge."
(Việc xác định và nuôi dưỡng các nguồn lực ngoại vi mang tính chiến lược có thể mang lại lợi thế cạnh tranh cho một công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peripheral resource
nounMột nguồn lực không thiết yếu hoặc trung tâm đối với một quy trình, hoạt động hoặc tổ chức, nhưng có thể hữu ích hoặc giúp ích trong một số trường hợp nhất định. Nguồn lực ngoại vi.
"The company invested in peripheral resources like advanced software to improve its marketing efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral resource".
